Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
END
END / USD
#2928
$0,007817
3.1%
0.061175 BTC
2.4%
0.053903 ETH
2.3%
$0,007549
Phạm vi trong 24g
$0,007964
Chuyển đổi END sang US Dollar (END sang USD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 END (END) sang USD là $0,007817.
END
USD
1 END = $0,007817
Cách mua END bằng USD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch END
-
Bạn có thể mua và bán END (END) trên 2 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán END sôi động nhất là sàn Uniswap V3 (Ethereum).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua END là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng USD
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận USD. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua END!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn END (END) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ END sang USD
END (END) hôm nay có giá trị là $0,007817, đó là một 0.3% tăng từ một giờ trước và 3.1% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của END ngày hôm nay là 3.4% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng END được giao dịch là $430,92.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on the Price line chart.
Switch & Compare
Switch & Compare
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 3.1% | 3.4% | 7.6% | 7.1% | - |
Số liệu thống kê về END
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
$984.873 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.25 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
$3.911.555 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
$430,92 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
125.892.758
Nguồn cung khả dụng
500.000.000
Claim Contract
(0x67f6)
- 374.107.241
Nguồn cung lưu thông ước tính
125.892.758
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
500.000.000 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
500.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 ENDcó trị giá là bao nhiêu USD?
- Hiện tại, giá của 1 END (END) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng $0,007817.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu END?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 127.92 END.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của END sang USD bằng cách nào?
- Tính giá của END theo US Dollar bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi END sang USD của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ END sang USD và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo USD.
-
Trước đây giá cao nhất của END/USD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 END theo USD là $0,08762. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 END/USD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của END tính bằng USD?
- Trong tháng qua, giá của END (END) đã tăng giảm lên -7,10 % so với US Dollar (USD). Trên thực tế, END có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 1,50 %.
END / USD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ END (END) sang USD là $0,007817 cho mỗi 1 END. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 END lấy 0,03908734 $ hoặc 50,00 $ lấy 6395.93 END, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch END phổ biến trong các mức giá USD tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi END (END) sang USD
| END | USD |
|---|---|
| 0.01 END | 0.00007817 USD |
| 0.1 END | 0.00078175 USD |
| 1 END | 0.00781747 USD |
| 2 END | 0.01563494 USD |
| 5 END | 0.03908734 USD |
| 10 END | 0.078175 USD |
| 20 END | 0.156349 USD |
| 50 END | 0.390873 USD |
| 100 END | 0.781747 USD |
| 1000 END | 7.82 USD |
Chuyển đổi US Dollar (USD) sang END
| USD | END |
|---|---|
| 0.01 USD | 1.28 END |
| 0.1 USD | 12.79 END |
| 1 USD | 127.92 END |
| 2 USD | 255.84 END |
| 5 USD | 639.59 END |
| 10 USD | 1279.19 END |
| 20 USD | 2558.37 END |
| 50 USD | 6395.93 END |
| 100 USD | 12791.87 END |
| 1000 USD | 127919 END |
Lịch sử giá 7 ngày của END (END) so với USD
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của END (END) so với USD giao động giữa mức cao 0,00843794 $ trên Thứ ba và mức thấp 0,00777896 $ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của END trong USD có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (5 ngày trước) ở 0,00045903 $ (5.8%).
So sánh giá hàng ngày của END (END) trong USD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của END (END) trong USD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 END sang USD | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng ba 29, 2026 | Chủ nhật | 0,00781747 $ | 0,00023408 $ | 3.1% |
| Tháng ba 28, 2026 | Thứ bảy | 0,00777896 $ | -0,00019104 $ | 2.4% |
| Tháng ba 27, 2026 | Thứ sáu | 0,00796999 $ | -0,00041976 $ | 5.0% |
| Tháng ba 26, 2026 | Thứ năm | 0,00838976 $ | -0,00000364 $ | 0.0% |
| Tháng ba 25, 2026 | Thứ tư | 0,00839339 $ | -0,00004454 $ | 0.5% |
| Tháng ba 24, 2026 | Thứ ba | 0,00843794 $ | 0,00045903 $ | 5.8% |
| Tháng ba 23, 2026 | Thứ hai | 0,00797891 $ | -0,00026088 $ | 3.2% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai