Tiền ảo: 17.449
Sàn giao dịch: 1.488
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,164T $ 0.8%
Lưu lượng 24 giờ: 82,618B $
Gas: 0.101 GWEI
Không quảng cáo

Tất cả các tiền ảo mã hóa

Xem toàn bộ danh sách các loại tiền mã hóa đang hoạt động
# Tiền ảo
Giá
1g
24g
7ng
30 ngày
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Cung lưu thông
Tổng cung
Giá trị vốn hóa thị trường
1 BTC
Bitcoin
BTC
$60.171,11 0.2% 0.5% 5.2% 17.6% $33.159.528.249 20.048.731 20,05M $1.206.440.012.325
2 ETH
Ethereum
ETH
$1.577,46 0.2% 1.4% 7.8% 20.3% $11.805.597.393 120.683.513 120,68M $190.389.419.053
3 USDT
Tether
USDT
$0,9986 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $53.201.339.092 186.335.414.604 191,8B $186.072.372.221
4 BNB
BNB
BNB
$564,23 0.3% 0.7% 2.8% 11.2% $879.210.905 134.782.916 134,78M $76.051.354.513
5 USDC
USDC
USDC
$0,9998 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $14.901.491.473 73.786.932.684 73,8B $73.770.604.941
6 XRP
XRP
XRP
$1,06 0.6% 2.5% 7.7% 17.6% $2.164.474.060 62.241.508.805 99,99B $65.676.466.944
7 SOL
Solana
SOL
$71,87 0.6% 5.6% 1.4% 10.9% $3.349.113.113 580.635.410 629,21M $41.727.752.222
8 TRX
TRON
TRX
$0,3205 0.0% 0.3% 0.6% 12.5% $458.138.646 94.844.403.434 94,85B $30.397.905.539
9 FIGR_HELOC
Figure Heloc
FIGR_HELOC
$1,03 0.0% 0.5% 0.6% 0.4% $353.402.598 19.275.463.184 19,28B $19.816.213.173
STETH
Lido Staked Ether
STETH
$1.577,24 0.2% 1.8% 7.6% 20.3% $19.450.195 9.085.177 9,09M $14.329.571.418
10 HYPE
Hyperliquid
HYPE
$63,92 1.0% 2.3% 8.3% 11.2% $737.057.303 222.445.714 955,31M $14.217.075.513
11 DOGE
Dogecoin
DOGE
$0,07542 0.5% 1.9% 9.3% 23.4% $621.068.559 154.830.096.384 170,54B $11.676.971.338
12 RAIN
Rain
RAIN
$0,01568 0.0% 0.0% 8.5% 10.0% $39.184.015 661.813.289.387 1,15T $10.378.264.345
13 USDS
USDS
USDS
$0,9995 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $30.069.516 10.342.722.004 10,34B $10.337.436.714
BSC-USD
Binance Bridged USDT (BNB Smart Chain)
BSC-USD
$0,9980 0.0% 0.0% 0.1% 0.0% $740.090.036 9.184.992.230 9,18B $9.167.924.331
14 LEO
LEO Token
LEO
$9,41 0.4% 1.8% 1.5% 6.4% $953.139 920.292.687 985,24M $8.658.165.299
WSTETH
Wrapped stETH
WSTETH
$1.958,20 0.1% 1.8% 7.6% 19.9% $7.851.584 3.683.191 3,68M $7.212.442.770
WBTC
Wrapped Bitcoin
WBTC
$60.212,71 0.1% 0.8% 5.1% 17.4% $183.108.352 116.132 116,13K $6.991.859.065
15 ZEC
Zcash
ZEC
$413,50 0.6% 0.6% 11.4% 22.8% $401.733.482 16.787.091 16,79M $6.941.428.693
16 LAB
LAB
LAB
$20,07 0.9% 6.8% 70.6% 351.9% $34.696.603 312.542.846 1B $6.280.133.081
17 XMR
Monero
XMR
$317,20 1.1% 1.6% 1.9% 17.3% $118.167.818 18.770.306 18,77M $5.953.838.402
18 XLM
Stellar
XLM
$0,1749 0.3% 0.2% 17.9% 2.9% $193.301.913 33.944.204.445 50B $5.936.744.237
19 CC
Canton
CC
$0,1516 0.3% 2.4% 0.3% 1.2% $9.408.944 38.913.268.039 38,91B $5.897.416.598
SUSDS
sUSDS
SUSDS
$1,10 0.0% 0.0% 0.1% 0.3% $95.230,82 5.318.669.214 5,32B $5.853.936.404
WBETH
Wrapped Beacon ETH
WBETH
$1.735,43 0.2% 1.4% 7.6% 20.1% $4.415.645 3.365.730 3,37M $5.840.981.513
20 WBT
WhiteBIT Coin
WBT
$48,59 0.3% 0.5% 7.1% 9.7% $91.935.284 118.181.264 294,08M $5.742.900.343
21 LINK
Chainlink
LINK
$7,35 0.4% 2.5% 7.0% 17.2% $215.537.163 748.099.970 1B $5.502.055.941
22 ADA
Cardano
ADA
$0,1475 0.8% 3.8% 9.3% 36.0% $398.253.758 37.241.917.348 45B $5.492.614.788
CBBTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$60.149,22 0.3% 0.8% 5.1% 17.7% $407.132.913 89.918 89,92K $5.408.870.907
23 USD1
USD1
USD1
$0,9993 0.0% 0.0% 0.1% 0.1% $1.173.985.251 4.677.019.880 4,68B $4.673.272.593
24 DAI
Dai
DAI
$0,9995 0.0% 0.0% 0.0% 0.1% $226.570.263 4.627.991.573 4,63B $4.625.781.289
25 USDE
Ethena USDe
USDE
$0,9981 0.0% 0.0% 0.1% 0.1% $76.173.905 4.469.951.690 4,47B $4.461.296.773
26 GRAM
Gram (prev. Toncoin)
GRAM
$1,55 0.3% 0.0% 2.6% 13.3% $2.034.715 2.701.408.876 5,2B $4.199.488.516
USDT0
USDT0
USDT0
$0,9983 0.0% 0.0% 0.1% 0.0% $127.222.076 4.064.676.257 4,06B $4.057.873.828
27 BCH
Bitcoin Cash
BCH
$196,93 0.2% 2.4% 0.5% 40.9% $116.023.760 20.053.347 20,05M $3.949.796.265
WETH
WETH
WETH
$1.577,31 0.3% 1.8% 7.9% 20.2% $10.320.710 2.486.365 2,49M $3.921.947.691
AWETH
Aave v3 WETH
AWETH
$1.577,48 0.2% 1.8% 7.9% 20.2% $618.876 2.265.816 2,27M $3.574.279.467
28 LTC
Litecoin
LTC
$42,21 0.3% 2.3% 4.0% 16.7% $266.112.650 77.323.221 77,32M $3.263.779.183
29 HBAR
Hedera
HBAR
$0,07220 0.5% 0.6% 9.4% 13.9% $67.519.879 43.473.263.318 50B $3.138.568.452
30 USYC
Circle USYC
USYC
$1,13 - - - - $564.020 2.755.380.182 2,76B $3.107.958.727
31 USDG
Global Dollar
USDG
$0,9998 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $42.808.850 2.961.072.211 2,96B $2.960.448.682
32 SUI
Sui
SUI
$0,7068 0.3% 4.3% 0.8% 23.2% $342.326.945 4.029.196.852 10B $2.847.742.269
33 AVAX
Avalanche
AVAX
$6,53 0.4% 7.2% 9.4% 25.8% $273.214.850 431.771.961 463,44M $2.820.809.437
WEETH
Wrapped eETH
WEETH
$1.733,38 0.2% 1.7% 7.7% 20.0% $7.055.836 1.618.079 1,62M $2.801.811.465
34 PYUSD
PayPal USD
PYUSD
$0,9998 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $126.699.865 2.738.665.456 2,74B $2.738.088.460
35 CRO
Cronos
CRO
$0,05490 0.1% 0.5% 6.0% 16.1% $8.388.739 46.043.419.747 98,74B $2.527.626.637
36 SHIB
Shiba Inu
SHIB
$0.054262 0.6% 2.2% 9.3% 20.1% $58.016.878 589.243.145.776.292 589,5T $2.510.435.867
37 XAUT
Tether Gold
XAUT
$4.068,65 0.1% 1.7% 1.8% 6.8% $135.176.986 612.824 707,75K $2.493.390.055
38 NEAR
NEAR Protocol
NEAR
$1,80 0.6% 0.1% 17.0% 24.7% $311.393.530 1.299.296.146 1,3B $2.341.294.050
39 BUIDL
BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund
BUIDL
$1,00 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $0,00 2.248.639.185 2,25B $2.248.639.185
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.