Tiền ảo: 18.404
Sàn giao dịch: 1.489
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,272T $ 1.2%
Lưu lượng 24 giờ: 50,213B $
Gas: 0.05 GWEI
Chênh lệch

Tất cả các tiền ảo mã hóa

Xem toàn bộ danh sách các loại tiền mã hóa đang hoạt động
# Tiền ảo
Giá
1g
24g
7ng
30 ngày
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Cung lưu thông
Tổng cung
Giá trị vốn hóa thị trường
1 BTC
Bitcoin
BTC
$63.828,02 0.0% 0.1% 1.5% 1.9% $21.429.264.358 20.069.493 20,07M $1.281.002.483.921
2 ETH
Ethereum
ETH
$1.895,39 0.1% 0.3% 0.8% 6.2% $7.108.618.546 120.681.993 120,68M $228.741.012.339
3 USDT
Tether
USDT
$0,9991 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $31.674.476.149 183.178.877.716 188,65B $183.012.850.277
4 BNB
BNB
BNB
$612,96 0.2% 0.1% 2.7% 7.4% $542.059.044 133.164.102 133,16M $81.630.065.607
5 USDC
USDC
USDC
$0,9995 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $9.533.259.318 72.062.728.753 72,07B $72.026.071.553
6 XRP
XRP
XRP
$1,01 0.1% 0.7% 3.5% 5.3% $899.259.559 62.676.938.832 99,99B $63.541.257.909
7 SOL
Solana
SOL
$76,40 0.0% 0.2% 3.1% 1.5% $1.298.644.426 582.614.454 632,14M $44.509.768.253
8 TRX
TRON
TRX
$0,3372 0.0% 0.6% 3.5% 3.8% $330.024.112 94.900.658.826 94,9B $31.994.278.704
9 FIGR_HELOC
Figure Heloc
FIGR_HELOC
$1,04 0.0% 0.2% 2.0% 0.6% $81.820.433 21.219.466.313 21,22B $22.066.269.790
STETH
Lido Staked Ether
STETH
$1.895,35 0.1% 0.3% 0.8% 6.2% $13.062.334 9.467.429 9,47M $17.944.810.801
9 HYPE
Hyperliquid
HYPE
$57,38 0.1% 5.0% 1.7% 10.0% $292.941.061 222.445.714 955,31M $12.764.556.471
10 DOGE
Dogecoin
DOGE
$0,07069 0.0% 2.0% 1.0% 2.3% $406.653.571 155.472.436.384 171,18B $10.988.675.057
UZEC
Unit Zcash
UZEC
$496,15 0.2% 3.0% 0.0% - $1.310.767 21.000.000 21M $10.420.416.300
11 USDS
USDS
USDS
$1,00000 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $175.976.553 9.813.197.594 9,81B $9.812.218.760
BSC-USD
Binance Bridged USDT (BNB Smart Chain)
BSC-USD
$0,9989 0.7% 0.0% 0.0% 0.0% $497.783.920 9.184.992.128 9,18B $9.175.184.608
12 RAIN
Rain
RAIN
$0,01240 0.5% 3.8% 1.2% 13.2% $23.980.777 716.578.140.262 1,15T $8.883.513.572
WSTETH
Wrapped stETH
WSTETH
$2.352,85 0.1% 0.3% 0.7% 6.4% $14.846.949 3.710.262 3,71M $8.729.569.843
13 LEO
LEO Token
LEO
$9,38 0.0% 2.8% 3.8% 1.9% $603.274 919.986.525 985,24M $8.628.694.173
14 ZEC
Zcash
ZEC
$495,94 0.0% 2.7% 2.4% 2.4% $212.685.099 16.874.124 16,87M $8.368.388.333
15 XMR
Monero
XMR
$397,29 0.4% 1.3% 8.6% 22.9% $76.487.120 18.790.600 18,79M $7.468.809.946
WBTC
Wrapped Bitcoin
WBTC
$63.814,65 0.1% 0.0% 1.5% 2.0% $119.522.074 116.132 116,13K $7.410.966.445
WBETH
Wrapped Beacon ETH
WBETH
$2.088,45 0.2% 0.5% 0.5% 6.5% $1.457.784 3.366.009 3,37M $7.047.271.869
16 ADA
Cardano
ADA
$0,1840 0.1% 1.2% 2.0% 15.7% $208.705.856 37.359.859.978 45B $6.874.155.431
17 LINK
Chainlink
LINK
$8,75 0.5% 0.6% 7.0% 10.1% $221.865.991 748.099.970 1B $6.548.673.675
18 WBT
WhiteBIT Coin
WBT
$55,31 0.0% 0.1% 1.4% 0.6% $49.675.176 118.000.829 293,65M $6.525.946.675
CBBTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$63.813,19 0.0% 0.1% 1.5% 1.9% $313.741.501 97.407 97,41K $6.215.844.091
19 XLM
Stellar
XLM
$0,1613 0.1% 0.4% 0.5% 9.9% $94.503.775 34.498.932.306 50B $5.565.179.400
SUSDS
sUSDS
SUSDS
$1,10 0.2% 0.1% 0.0% 0.1% $512.134 4.278.168.154 4,28B $4.726.119.187
LGNS
Anubis Bridged LGNS (Anubis)
LGNS
$2,03 0.5% 1.2% 8.0% - $135.090.480 2.283.765.607 2,28B $4.636.177.583
20 DAI
Dai
DAI
$1,00 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $130.212.224 4.572.128.043 4,57B $4.572.423.892
AWETH
Aave v3 WETH
AWETH
$1.895,37 0.2% 0.1% 1.0% 6.2% $0,00 2.406.017 2,41M $4.560.287.366
21 BCH
Bitcoin Cash
BCH
$214,97 0.1% 0.8% 0.1% 9.0% $139.182.248 20.074.562 20,07M $4.315.277.069
WETH
WETH
WETH
$1.894,95 0.1% 0.3% 0.7% 6.1% $292.014.459 2.225.116 2,23M $4.216.379.809
USDT0
USDT0
USDT0
$0,9989 0.0% 0.0% 0.0% 0.4% $73.961.987 4.064.676.257 4,06B $4.060.153.276
22 USD1
USD1
USD1
$0,9992 0.0% 0.0% 0.0% 0.1% $631.833.008 4.023.628.936 4,02B $4.020.538.173
23 USDE
Ethena USDe
USDE
$0,9996 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $14.344.474 3.959.888.998 3,96B $3.958.180.463
24 CC
Canton
CC
$0,09959 0.1% 0.4% 1.8% 23.7% $8.570.278 39.344.700.496 39,35B $3.918.381.471
25 GRAM
Gram (prev. Toncoin)
GRAM
$1,34 0.4% 1.2% 3.7% 15.3% $21.416.344 2.757.292.551 5,23B $3.699.403.240
WEETH
Wrapped eETH
WEETH
$2.086,99 0.1% 0.3% 0.7% 6.4% $912.297 1.754.831 1,75M $3.662.125.046
WSTX
Wrapped STX (Velar)
WSTX
$3,65 0.0% 0.0% 2652.8% 2109.8% $11,62 1.000.000.000 1B $3.651.596.302
26 LTC
Litecoin
LTC
$44,95 0.1% 0.6% 0.1% 2.7% $155.154.819 77.490.098 77,49M $3.482.324.256
27 USDG
Global Dollar
USDG
$0,9998 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $263.788.851 3.470.852.877 3,47B $3.470.301.641
STRX
Staked TRX
STRX
$0,4252 0.0% 1.1% 1.0% 1.4% $372.922 7.452.994.133 7,45B $3.169.016.601
28 HBAR
Hedera
HBAR
$0,06643 0.4% 0.1% 3.0% 0.7% $29.054.328 43.791.096.239 50B $2.909.114.187
29 AVAX
Avalanche
AVAX
$6,52 0.1% 3.8% 2.0% 0.6% $220.246.630 431.771.961 463,44M $2.816.278.871
30 SUI
Sui
SUI
$0,6903 0.1% 0.1% 0.5% 5.3% $142.036.495 4.074.529.886 10B $2.812.576.392
31 PYUSD
PayPal USD
PYUSD
$0,9999 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $134.348.835 2.799.911.459 2,8B $2.799.460.630
32 BUIDL
BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund
BUIDL
$1,00000 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $0,00 2.754.566.805 2,75B $2.754.566.805
33 XAUT
Tether Gold
XAUT
$4.357,04 0.1% 0.2% 2.7% 8.3% $223.634.564 612.824 707,75K $2.670.037.406
34 SHIB
Shiba Inu
SHIB
$0.054514 0.4% 0.4% 6.8% 8.2% $59.559.329 589.239.601.466.974 589,5T $2.659.557.383
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.