Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Các hàng hóa được token hóa hàng đầu theo vốn hóa
Partnered With
Tổng vốn hóa của các hàng hóa được token hóa là $6,264 Tỷ, thay đổi 0.5% trong 24 giờ qua.
Đọc thêm
Hàng hóa được token hóa là biểu diễn dạng số của kim loại, dầu, năng lượng và các hàng hóa hiện vật khác trên blockchain.
$6,264B
0.5%
Vốn hóa được token hóa
$249,703M
121.8%
Khối lượng 24h được token hóa
🔥
Thịnh hành
| # | Tên | Giá | Giá token hóa | 24h % | 7 ngày % | 30 ngày % | % chênh lệch giá | Vốn hóa | Vốn hóa được token hóa | Khối lượng 24h được token hóa | Khối lượng Perps 24h | Hợp đồng mở Perps 24h | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gold
XAU
|
Mua
|
$4.175,19 | $4.168,17 | 0.1% | 0.2% | 4.8% | 0.2% | $31.850.542.277.984 | $6.053.813.645 | $252.049.877 | $5.978.751.484 | $4.417.990.256 | ||
| 7 |
Silver
XAG
|
Mua
|
$57,74 | $58,24 | 1.3% | 4.9% | 12.9% | 0.9% | $3.566.200.777.160 | $216.984.946 | $69.649,14 | $2.331.825.834 | $1.359.129.786 | ||
Natural Gas
NATGAS
|
Mua
|
$3,14 | - | 1.0% | 0.1% | 8.5% | - | - | - | - | $129.544.503 | $98.424.009 | |||
Crude Oil WTI
WTI
|
Mua
|
$101,59 | - | 1.0% | 8.4% | 1.0% | - | - | - | - | $142.247.302 | $143.958.671 | |||
Crude Oil Brent
BZ
|
Mua
|
$108,75 | - | 1.0% | 2.8% | 5.3% | - | - | - | - | $1.789.238.071 | $1.429.651.908 | |||
Copper
XCU
|
Mua
|
$6,57 | - | 0.3% | 2.6% | 1.0% | - | - | - | - | $75.905.620 | $73.411.589 | |||
Platinum
XPT
|
Mua
|
$1.651,00 | - | 1.1% | 2.8% | 8.5% | - | - | - | - | $55.880.196 | $48.399.938 | |||
Palladium
XPD
|
Mua
|
$1.118,00 | - | 1.4% | 2.5% | 13.4% | - | - | - | - | $56.747.960 | $55.523.144 | |||
Aluminium
XAL
|
Mua
|
$3.007,95 | - | 0.3% | 99.0% | 9.0% | - | - | - | - | $8.635.687 | $46.922.835 | |||
Lead
XPB
|
Mua
|
$1.891,00 | - | 0.0% | 0.4% | 1.0% | - | - | - | - | $6.516.207 | $11.494.961 | |||
Nickel
XNI
|
Mua
|
$15.355,02 | - | 0.0% | 2.3% | 5.1% | - | - | - | - | $15.194.621 | $203.884.243 | |||
Zinc
XZN
|
Mua
|
$3.699,01 | - | 0.0% | 2.2% | 5.5% | - | - | - | - | $21.243.062 | $8.719.054 |
Hiển thị 1 đến 12 trong số 12 kết quả
Hàng