Các hàng hóa được token hóa hàng đầu theo vốn hóa
Partnered With
Tổng vốn hóa của các hàng hóa được token hóa là $5,612 Tỷ, thay đổi 0.4% trong 24 giờ qua.
Đọc thêm
Hàng hóa được token hóa là biểu diễn dạng số của kim loại, dầu, năng lượng và các hàng hóa hiện vật khác trên blockchain.
| # | Tên | Giá | Giá token hóa | 24h % | 7 ngày % | 30 ngày % | % chênh lệch giá | Vốn hóa | Vốn hóa được token hóa | Khối lượng 24h được token hóa | Perps 24h Vol | Perps 24h OI | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gold
XAU
|
Mua
|
$4.480,89 | $4.477,34 | 1.2% | 2.8% | 7.7% | 0.1% | $34.182.566.568.087 | $5.352.442.675 | $430.532.118 | $9.097.321.899 | $4.506.690.769 | |
| 6 |
Silver
XAG
|
Mua
|
$67,03 | $66,55 | 1.5% | 5.2% | 8.5% | 0.7% | $4.140.247.388.679 | $259.305.096 | $464.862 | $1.877.740.098 | $735.409.752 | |
Crude Oil Brent Futures
BRENTOIL
|
Mua
|
$95,07 | - | 0.7% | 8.8% | 19.5% | - | - | - | - | $190.982.487 | $231.736.342 | ||
Crude Oil WTI Futures
WTIOIL
|
Mua
|
$90,83 | - | 1.1% | 10.3% | 19.9% | - | - | - | - | $2.140.362 | $699.017 | ||
Natural Gas Futures
NG
|
Mua
|
$2,92 | - | 1.9% | 0.9% | 8.4% | - | - | - | - | $10.525.753 | $5.963.096 | ||
Aluminium Futures
ALU
|
Mua
|
$3.304,99 | - | 0.4% | 2.3% | 2.5% | - | - | - | - | - | - | ||
Palladium
XPD
|
Mua
|
$1.399,00 | - | 3.4% | 3.4% | 2.0% | - | - | - | - | $41.520.130 | $100.923.029 | ||
Platinum
XPT
|
Mua
|
$1.816,00 | - | 2.4% | 2.8% | 2.6% | - | - | - | - | $63.390.579 | $30.051.943 | ||
Copper Futures
HG1
|
Mua
|
$6,58 | - | 1.0% | 0.3% | 0.5% | - | - | - | - | - | - |
Hiển thị 1 đến 9 trong số 9 kết quả
Hàng