Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Espresso Bot
ESPR / USD
#7402
$0,00004014
Chuyển đổi Espresso Bot sang US Dollar (ESPR sang USD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Espresso Bot (ESPR) sang USD là $0,00004014.
ESPR
USD
1 ESPR = $0,00004014
Cách mua ESPR bằng USD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ESPR
-
Bạn có thể mua và bán Espresso Bot (ESPR) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Espresso Bot sôi động nhất là sàn Bitget.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua ESPR bằng USD dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng USD. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua ESPR.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp USD vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua ESPR bằng USD!
-
Chọn Espresso Bot (ESPR) và nhập số tiền bằng USD bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được ESPR, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ ESPR sang USD
Espresso Bot (ESPR) có giá trị là $0,00004014 kể từ Mar 22, 2026 (4 ngày trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với ESPR kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Use log scale
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| - | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về Espresso Bot
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
$40.137,55 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
$40.137,55 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
1.000.000.000 |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
1.000.000.000 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Espresso Botcó trị giá là bao nhiêu USD?
- Hiện tại, giá của 1 Espresso Bot (ESPR) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng $0,00004014.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu ESPR?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 24914 ESPR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ESPR sang USD bằng cách nào?
- Calculate Espresso Bot's price in US Dollar by inputting your desired amount on CoinGecko’s ESPR to USD converter. Track its historical price movements on the ESPR to USD chart, and explore more crypto prices in USD.
-
Trước đây giá cao nhất của ESPR/USD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ESPR theo USD là $0,008013. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ESPR/USD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Espresso Bot tính bằng USD?
- Trong thời gian gần đây, giá của Espresso Bot (ESPR) đã không thay đổi so với US Dollar (USD). Trên thực tế, giá của ESPR/USD đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
ESPR / USD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Espresso Bot (ESPR) sang USD là $0,00004014 cho mỗi 1 ESPR, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần này. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với ESPR.
Chuyển đổi Espresso Bot (ESPR) sang USD
| ESPR | USD |
|---|---|
| 0.01 ESPR | 0.000000401376 USD |
| 0.1 ESPR | 0.00000401 USD |
| 1 ESPR | 0.00004014 USD |
| 2 ESPR | 0.00008028 USD |
| 5 ESPR | 0.00020069 USD |
| 10 ESPR | 0.00040138 USD |
| 20 ESPR | 0.00080275 USD |
| 50 ESPR | 0.00200688 USD |
| 100 ESPR | 0.00401376 USD |
| 1000 ESPR | 0.04013755 USD |
Chuyển đổi US Dollar (USD) sang ESPR
| USD | ESPR |
|---|---|
| 0.01 USD | 249.14 ESPR |
| 0.1 USD | 2491.43 ESPR |
| 1 USD | 24914 ESPR |
| 2 USD | 49829 ESPR |
| 5 USD | 124572 ESPR |
| 10 USD | 249143 ESPR |
| 20 USD | 498287 ESPR |
| 50 USD | 1245716 ESPR |
| 100 USD | 2491433 ESPR |
| 1000 USD | 24914326 ESPR |
Lịch sử giá 7 ngày của Espresso Bot (ESPR) so với USD
Đã không có biến động giá đối với Espresso Bot (ESPR) trong 7 ngày qua. Giá của Espresso Bot đã được cập nhật lần cuối vào Mar 22, 2026 (4 ngày trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với Espresso Bot.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai