Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
EXA
EXA / USD
#12365
$0,00002673
Chuyển đổi EXA sang US Dollar (EXA sang USD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 EXA (EXA) sang USD là $0,00002673.
EXA
USD
1 EXA = $0,00002673
Cách mua EXA bằng USD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch EXA
-
Bạn có thể mua và bán EXA (EXA) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn Tinyman, nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua EXA.
-
3. Mua EXA bằng USD trên sàn CEX
-
Để mua EXA trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp USD vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn EXA (EXA) và nhập số tiền bằng USD mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua EXA bằng USD trên sàn DEX
-
Để mua EXA trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng USD trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn EXA (EXA) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ EXA sang USD
EXA (EXA) có giá trị là $0,00002673 kể từ Mar 23, 2026 (khoảng 19 giờ trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với EXA kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Use log scale
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| - | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về EXA
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
$2.054,10 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.08 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
$26.734,42 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
76.833.499
Nguồn cung khả dụng
1.000.000.000
Creator Wallet Address
(EXAMAR)
- 923.166.501
Nguồn cung lưu thông ước tính
76.833.499
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
1.000.000.000 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 EXAcó trị giá là bao nhiêu USD?
- Hiện tại, giá của 1 EXA (EXA) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng $0,00002673.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu EXA?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 37405 EXA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của EXA sang USD bằng cách nào?
- Calculate EXA's price in US Dollar by inputting your desired amount on CoinGecko’s EXA to USD converter. Track its historical price movements on the EXA to USD chart, and explore more crypto prices in USD.
-
Trước đây giá cao nhất của EXA/USD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 EXA theo USD là $0,01990. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 EXA/USD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của EXA tính bằng USD?
- Trong 24 giờ qua, giá của EXA (EXA) đã tăng tăng lên 0,00 % so với US Dollar (USD). Trên thực tế, EXA có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 2,80 %.
EXA / USD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ EXA (EXA) sang USD là $0,00002673 cho mỗi 1 EXA, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần này. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với EXA.
Chuyển đổi EXA (EXA) sang USD
| EXA | USD |
|---|---|
| 0.01 EXA | 0.000000267344 USD |
| 0.1 EXA | 0.00000267 USD |
| 1 EXA | 0.00002673 USD |
| 2 EXA | 0.00005347 USD |
| 5 EXA | 0.00013367 USD |
| 10 EXA | 0.00026734 USD |
| 20 EXA | 0.00053469 USD |
| 50 EXA | 0.00133672 USD |
| 100 EXA | 0.00267344 USD |
| 1000 EXA | 0.02673442 USD |
Chuyển đổi US Dollar (USD) sang EXA
| USD | EXA |
|---|---|
| 0.01 USD | 374.05 EXA |
| 0.1 USD | 3740.50 EXA |
| 1 USD | 37405 EXA |
| 2 USD | 74810 EXA |
| 5 USD | 187025 EXA |
| 10 USD | 374050 EXA |
| 20 USD | 748099 EXA |
| 50 USD | 1870248 EXA |
| 100 USD | 3740496 EXA |
| 1000 USD | 37404957 EXA |
Lịch sử giá 7 ngày của EXA (EXA) so với USD
Đã không có biến động giá đối với EXA (EXA) trong 7 ngày qua. Giá của EXA đã được cập nhật lần cuối vào Mar 23, 2026 (khoảng 19 giờ trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với EXA.