Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
GAMEE
GMEE / USD
#2225
$0,001577
2.2%
0.072316 BTC
1.6%
0.067492 ETH
0.4%
$0,001497
Phạm vi trong 24g
$0,001610
Chuyển đổi GAMEE sang US Dollar (GMEE sang USD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 GAMEE (GMEE) sang USD là $0,001577.
GMEE
USD
1 GMEE = $0,001577
Cách mua GMEE bằng USD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch GMEE
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua GMEE bằng USD dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng USD. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua GMEE.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp USD vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua GMEE bằng USD!
-
Chọn GAMEE (GMEE) và nhập số tiền bằng USD bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được GMEE, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ GMEE sang USD
GAMEE (GMEE) hôm nay có giá trị là $0,001577, đó là một 0.4% tăng từ một giờ trước và 2.2% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của GMEE ngày hôm nay là 0.0% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng GAMEE được giao dịch là $276.387.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on the Price line chart.
Switch & Compare
Switch & Compare
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 2.2% | 0.0% | 55.1% | 110.1% | 35.8% |
Số liệu thống kê về GAMEE
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
$2.146.067 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.43 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
$5.002.835 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
$276.387 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
1.364.124.981
Nguồn cung khả dụng
3.180.000.000
Team & Advisors
(0x6aad)
- 263.358.346
Treasury II
(0x7e9b)
- 754.000.000
Treasury I
(0x8a34)
- 364.617.112
Strategic Sales
(0xa4f6)
- 73.303.953
Private sale
(0x94e5)
- 41.765.597
Strategic Partnerships
(0x079c)
- 50.819.390
Liquidity Pool
(0xcf94)
- 15.718.927
Ecosystem
(0x3000)
- 22.900.000
Nguồn cung lưu thông ước tính
1.364.124.981
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
3.180.000.000 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
3.180.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 GAMEEcó trị giá là bao nhiêu USD?
- Hiện tại, giá của 1 GAMEE (GMEE) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng $0,001577.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu GMEE?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 634.08 GMEE.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của GMEE sang USD bằng cách nào?
- Tính giá của GAMEE theo US Dollar bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi GMEE sang USD của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ GMEE sang USD và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo USD.
-
Trước đây giá cao nhất của GMEE/USD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 GMEE theo USD là $0,7143. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GMEE/USD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của GAMEE tính bằng USD?
- Trong tháng qua, giá của GAMEE (GMEE) đã tăng tăng lên 110,10 % so với US Dollar (USD). Trên thực tế, GAMEE có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên -1,10 %.
GMEE / USD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ GAMEE (GMEE) sang USD là $0,001577 cho mỗi 1 GMEE. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GMEE lấy 0,00788546 $ hoặc 50,00 $ lấy 31704 GMEE, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GMEE phổ biến trong các mức giá USD tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi GAMEE (GMEE) sang USD
| GMEE | USD |
|---|---|
| 0.01 GMEE | 0.00001577 USD |
| 0.1 GMEE | 0.00015771 USD |
| 1 GMEE | 0.00157709 USD |
| 2 GMEE | 0.00315418 USD |
| 5 GMEE | 0.00788546 USD |
| 10 GMEE | 0.01577092 USD |
| 20 GMEE | 0.03154185 USD |
| 50 GMEE | 0.078855 USD |
| 100 GMEE | 0.157709 USD |
| 1000 GMEE | 1.58 USD |
Chuyển đổi US Dollar (USD) sang GMEE
| USD | GMEE |
|---|---|
| 0.01 USD | 6.34 GMEE |
| 0.1 USD | 63.41 GMEE |
| 1 USD | 634.08 GMEE |
| 2 USD | 1268.16 GMEE |
| 5 USD | 3170.39 GMEE |
| 10 USD | 6340.78 GMEE |
| 20 USD | 12681.56 GMEE |
| 50 USD | 31704 GMEE |
| 100 USD | 63408 GMEE |
| 1000 USD | 634078 GMEE |
Lịch sử giá 7 ngày của GAMEE (GMEE) so với USD
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của GAMEE (GMEE) so với USD giao động giữa mức cao 0,00171615 $ trên Chủ nhật và mức thấp 0,00148831 $ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của GMEE trong USD có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (2 ngày trước) ở -0,00022784 $ (13.3%).
So sánh giá hàng ngày của GAMEE (GMEE) trong USD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của GAMEE (GMEE) trong USD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 GMEE sang USD | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tư 01, 2026 | Thứ tư | 0,00157709 $ | 0,00003362 $ | 2.2% |
| Tháng ba 31, 2026 | Thứ ba | 0,00151142 $ | 0,00002312 $ | 1.6% |
| Tháng ba 30, 2026 | Thứ hai | 0,00148831 $ | -0,00022784 $ | 13.3% |
| Tháng ba 29, 2026 | Chủ nhật | 0,00171615 $ | 0,00011450 $ | 7.1% |
| Tháng ba 28, 2026 | Thứ bảy | 0,00160165 $ | 0,00000589 $ | 0.4% |
| Tháng ba 27, 2026 | Thứ sáu | 0,00159576 $ | 0,00002492 $ | 1.6% |
| Tháng ba 26, 2026 | Thứ năm | 0,00157084 $ | 0,00000966 $ | 0.6% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai