Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Hajimi
哈基米 / VND
₫0,02009
Chuyển đổi Hajimi sang Vietnamese đồng (哈基米 sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Hajimi (哈基米) sang VND là ₫0,02009.
哈基米
VND
1 哈基米 = ₫0,02009
Cách mua 哈基米 bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch 哈基米
-
Bạn có thể mua và bán Hajimi (哈基米) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán 哈基米 sôi động nhất là sàn Raydium (CLMM).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua 哈基米 là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua 哈基米!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Hajimi (哈基米) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ 哈基米 sang VND
Hajimi (哈基米) có giá trị là ₫0,02009 kể từ Jan 20, 2026 (3 tháng trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với 哈基米 kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on the Price line chart.
Switch & Compare
Switch & Compare
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| - | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về Hajimi
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- Gửi |
|---|---|
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫20.044.802 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
997.632.687 |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
997.632.687 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Hajimicó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Hajimi (哈基米) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,02009.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu 哈基米?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 49.77 哈基米.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của 哈基米 sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Hajimi theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi 哈基米 sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ 哈基米 sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của 哈基米/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 哈基米 theo VND là ₫9.090,02. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 哈基米/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Hajimi tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Hajimi (哈基米) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của 哈基米/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
哈基米 / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Hajimi (哈基米) sang VND là ₫0,02009 cho mỗi 1 哈基米, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần vừa qua. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với 哈基米.
Chuyển đổi Hajimi (哈基米) sang VND
| 哈基米 | VND |
|---|---|
| 0.01 哈基米 | 0.00020092 VND |
| 0.1 哈基米 | 0.00200924 VND |
| 1 哈基米 | 0.02009237 VND |
| 2 哈基米 | 0.04018473 VND |
| 5 哈基米 | 0.100462 VND |
| 10 哈基米 | 0.200924 VND |
| 20 哈基米 | 0.401847 VND |
| 50 哈基米 | 1.005 VND |
| 100 哈基米 | 2.01 VND |
| 1000 哈基米 | 20.09 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang 哈基米
| VND | 哈基米 |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.497701 哈基米 |
| 0.1 VND | 4.98 哈基米 |
| 1 VND | 49.77 哈基米 |
| 2 VND | 99.54 哈基米 |
| 5 VND | 248.85 哈基米 |
| 10 VND | 497.70 哈基米 |
| 20 VND | 995.40 哈基米 |
| 50 VND | 2488.51 哈基米 |
| 100 VND | 4977.01 哈基米 |
| 1000 VND | 49770 哈基米 |
Lịch sử giá 7 ngày của Hajimi (哈基米) so với VND
Đã không có biến động giá đối với Hajimi (哈基米) trong 7 ngày qua. Giá của Hajimi đã được cập nhật lần cuối vào Jan 20, 2026 (3 tháng trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với Hajimi.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai