Tiền ảo: 18.017
Sàn giao dịch: 1.481
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,516T $ 0.5%
Lưu lượng 24 giờ: 88,655B $
Gas: 0.039 GWEI
Xóa quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
IEMGON logo

iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)
IEMGON / USD

#1271
$71,24
0.4%
0,0009989 BTC 1.3%
0,03289 ETH 0.7%
$70,52 Phạm vi trong 24g $72,02
app QR code
Nhận Cảnh báo IEMGON trong ứng dụng CoinGecko
Get it on google play

Chuyển đổi iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) sang US Dollar (IEMGON sang USD)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGON) sang USD là $71,24.
IEMGON
USD

1 IEMGON = $71,24

Cách mua IEMGON bằng USD

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch IEMGON

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Đăng ký tài khoản

4. Bây giờ bạn đã có thể mua IEMGON bằng USD!

Biểu đồ IEMGON sang USD

iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGON) hôm nay có giá trị là $71,24, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 0.4% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của IEMGON ngày hôm nay là 1.8% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) được giao dịch là $63.507,99.
Biểu đồ
Biểu đồ theo TradingView
Use log scale Xem toàn màn hình Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1 năm
0.0% 0.4% 1.8% 1.2% 7.2% -
Số liệu thống kê về iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)
Giá trị vốn hóa thị trường
$8.534.917
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
1.0
Định giá pha loãng hoàn toàn
$8.534.917
Khối lượng giao dịch 24 giờ
$63.507,99
Cung lưu thông
119.798
Tổng cung
119.798
Tổng lượng cung tối đa

Câu hỏi thường gặp

1 iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)có trị giá là bao nhiêu USD?

$1 tôi có thể mua được bao nhiêu IEMGON?

Tôi có thể chuyển đổi giá của IEMGON sang USD bằng cách nào?

Trước đây giá cao nhất của IEMGON/USD là bao nhiêu?

Đâu là xu hướng giá của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) tính bằng USD?

IEMGON / USD Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGON) sang USD là $71,24 cho mỗi 1 IEMGON. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 IEMGON lấy 356,22 $ hoặc 50,00 $ lấy 0.701815 IEMGON, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch IEMGON phổ biến trong các mức giá USD tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGON) sang USD

IEMGON USD
0.01 IEMGON 0.712438 USD
0.1 IEMGON 7.12 USD
1 IEMGON 71.24 USD
2 IEMGON 142.49 USD
5 IEMGON 356.22 USD
10 IEMGON 712.44 USD
20 IEMGON 1424.88 USD
50 IEMGON 3562.19 USD
100 IEMGON 7124.38 USD
1000 IEMGON 71244 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang IEMGON

USD IEMGON
0.01 USD 0.00014036 IEMGON
0.1 USD 0.00140363 IEMGON
1 USD 0.01403630 IEMGON
2 USD 0.02807260 IEMGON
5 USD 0.070182 IEMGON
10 USD 0.140363 IEMGON
20 USD 0.280726 IEMGON
50 USD 0.701815 IEMGON
100 USD 1.40 IEMGON
1000 USD 14.04 IEMGON

Lịch sử giá 7 ngày của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGON) so với USD

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGON) so với USD giao động giữa mức cao 71,34 $ trên Thứ sáu và mức thấp 69,66 $ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của IEMGON trong USD có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (5 ngày trước) ở -1,68 $ (2.4%).

So sánh giá hàng ngày của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGON) trong USD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 IEMGON sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng ba 26, 2026 Thứ năm 71,24 $ -0,315916 $ 0.4%
Tháng ba 25, 2026 Thứ tư 71,10 $ -0,091391 $ 0.1%
Tháng ba 24, 2026 Thứ ba 71,19 $ 1,41 $ 2.0%
Tháng ba 23, 2026 Thứ hai 69,78 $ 0,126896 $ 0.2%
Tháng ba 22, 2026 Chủ nhật 69,66 $ -0,00727042 $ 0.0%
Tháng ba 21, 2026 Thứ bảy 69,66 $ -1,68 $ 2.4%
Tháng ba 20, 2026 Thứ sáu 71,34 $ -0,708043 $ 1.0%

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
Theo dõi địa chỉ ví
Dán
Chúng tôi chỉ hiển thị tài sản từ các mạng được hỗ trợ.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai
Truy cập chỉ đọc
Chúng tôi chỉ lấy dữ liệu công khai. Không có khóa riêng, không có chữ ký và chúng tôi không thể thực hiện bất kỳ thay đổi nào đối với ví của bạn.
Tạo Danh mục đầu tư
Chọn biểu tượng
💎
🔥
👀
🚀
💰
🦍
🌱
💩
🌙
🪂
💚
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.