Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Lapupu
LAPUPU / USD
#8616
$0,0001962
Chuyển đổi Lapupu sang US Dollar (LAPUPU sang USD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Lapupu (LAPUPU) sang USD là $0,0001962.
LAPUPU
USD
1 LAPUPU = $0,0001962
Cách mua LAPUPU bằng USD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch LAPUPU
-
Bạn có thể mua và bán Lapupu (LAPUPU) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán LAPUPU sôi động nhất là sàn Meteora, tiếp theo là sàn Raydium (CLMM).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua LAPUPU là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng USD
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận USD. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua LAPUPU!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Lapupu (LAPUPU) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ LAPUPU sang USD
Lapupu (LAPUPU) có giá trị là $0,0001962 kể từ Mar 25, 2026 (4 ngày trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với LAPUPU kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on the Price line chart.
Switch & Compare
Switch & Compare
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| - | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về Lapupu
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
$19.392,77 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
$19.392,77 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
98.834.071 |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
98.834.071 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
99.870.271 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Lapupucó trị giá là bao nhiêu USD?
- Hiện tại, giá của 1 Lapupu (LAPUPU) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng $0,0001962.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu LAPUPU?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 5096.44 LAPUPU.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của LAPUPU sang USD bằng cách nào?
- Tính giá của Lapupu theo US Dollar bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi LAPUPU sang USD của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ LAPUPU sang USD và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo USD.
-
Trước đây giá cao nhất của LAPUPU/USD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 LAPUPU theo USD là $0,03091. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 LAPUPU/USD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Lapupu tính bằng USD?
- Trong thời gian gần đây, giá của Lapupu (LAPUPU) đã không thay đổi so với US Dollar (USD). Trên thực tế, giá của LAPUPU/USD đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
LAPUPU / USD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Lapupu (LAPUPU) sang USD là $0,0001962 cho mỗi 1 LAPUPU, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần này. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với LAPUPU.
Chuyển đổi Lapupu (LAPUPU) sang USD
| LAPUPU | USD |
|---|---|
| 0.01 LAPUPU | 0.00000196 USD |
| 0.1 LAPUPU | 0.00001962 USD |
| 1 LAPUPU | 0.00019622 USD |
| 2 LAPUPU | 0.00039243 USD |
| 5 LAPUPU | 0.00098108 USD |
| 10 LAPUPU | 0.00196215 USD |
| 20 LAPUPU | 0.00392431 USD |
| 50 LAPUPU | 0.00981077 USD |
| 100 LAPUPU | 0.01962155 USD |
| 1000 LAPUPU | 0.196215 USD |
Chuyển đổi US Dollar (USD) sang LAPUPU
| USD | LAPUPU |
|---|---|
| 0.01 USD | 50.96 LAPUPU |
| 0.1 USD | 509.64 LAPUPU |
| 1 USD | 5096.44 LAPUPU |
| 2 USD | 10192.88 LAPUPU |
| 5 USD | 25482 LAPUPU |
| 10 USD | 50964 LAPUPU |
| 20 USD | 101929 LAPUPU |
| 50 USD | 254822 LAPUPU |
| 100 USD | 509644 LAPUPU |
| 1000 USD | 5096438 LAPUPU |
Lịch sử giá 7 ngày của Lapupu (LAPUPU) so với USD
Đã không có biến động giá đối với Lapupu (LAPUPU) trong 7 ngày qua. Giá của Lapupu đã được cập nhật lần cuối vào Mar 25, 2026 (4 ngày trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với Lapupu.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai