Tiền ảo: 18.023
Sàn giao dịch: 1.481
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,499T $ 0.1%
Lưu lượng 24 giờ: 98,239B $
Gas: 0.045 GWEI
Xóa quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
MIKKI_OS logo

Mikki OS
MIKKI_OS / USD

#12061
$0.052917
app QR code
Nhận Cảnh báo MIKKI_OS trong ứng dụng CoinGecko
Get it on google play

Chuyển đổi Mikki OS sang US Dollar (MIKKI_OS sang USD)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Mikki OS (MIKKI_OS) sang USD là $0.052917.
MIKKI_OS
USD

1 MIKKI_OS = $0.052917

Cách mua MIKKI_OS bằng USD

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch MIKKI_OS

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng USD

4. Thiết lập ví tiền mã hóa

5. Bây giờ bạn đã có thể mua MIKKI_OS!

Biểu đồ MIKKI_OS sang USD

Mikki OS (MIKKI_OS) có giá trị là $0.052917 kể từ Jan 31, 2026 (khoảng 2 tháng trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với MIKKI_OS kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Biểu đồ
Biểu đồ theo TradingView
Use log scale Xem toàn màn hình Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1 năm
- - - - - -
Số liệu thống kê về Mikki OS
Giá trị vốn hóa thị trường
$2.915,85
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
1.0
Định giá pha loãng hoàn toàn
$2.915,83
Khối lượng giao dịch 24 giờ
-
Cung lưu thông
999.543.337
Tổng cung
999.543.337
Tổng lượng cung tối đa
1.000.000.000

Câu hỏi thường gặp

1 Mikki OScó trị giá là bao nhiêu USD?

$1 tôi có thể mua được bao nhiêu MIKKI_OS?

Tôi có thể chuyển đổi giá của MIKKI_OS sang USD bằng cách nào?

Trước đây giá cao nhất của MIKKI_OS/USD là bao nhiêu?

Đâu là xu hướng giá của Mikki OS tính bằng USD?

MIKKI_OS / USD Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ Mikki OS (MIKKI_OS) sang USD là $0.052917 cho mỗi 1 MIKKI_OS, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần vừa qua. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với MIKKI_OS.

Chuyển đổi Mikki OS (MIKKI_OS) sang USD

MIKKI_OS USD
0.01 MIKKI_OS 0.000000029172 USD
0.1 MIKKI_OS 0.000000291717 USD
1 MIKKI_OS 0.00000292 USD
2 MIKKI_OS 0.00000583 USD
5 MIKKI_OS 0.00001459 USD
10 MIKKI_OS 0.00002917 USD
20 MIKKI_OS 0.00005834 USD
50 MIKKI_OS 0.00014586 USD
100 MIKKI_OS 0.00029172 USD
1000 MIKKI_OS 0.00291717 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang MIKKI_OS

USD MIKKI_OS
0.01 USD 3427.98 MIKKI_OS
0.1 USD 34280 MIKKI_OS
1 USD 342798 MIKKI_OS
2 USD 685597 MIKKI_OS
5 USD 1713992 MIKKI_OS
10 USD 3427983 MIKKI_OS
20 USD 6855967 MIKKI_OS
50 USD 17139917 MIKKI_OS
100 USD 34279833 MIKKI_OS
1000 USD 342798332 MIKKI_OS

Lịch sử giá 7 ngày của Mikki OS (MIKKI_OS) so với USD

Đã không có biến động giá đối với Mikki OS (MIKKI_OS) trong 7 ngày qua. Giá của Mikki OS đã được cập nhật lần cuối vào Jan 31, 2026 (khoảng 2 tháng trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với Mikki OS.

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.