Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Norman
NORM / USD
#9907
$0,00001035
Chuyển đổi Norman sang US Dollar (NORM sang USD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Norman (NORM) sang USD là $0,00001035.
NORM
USD
1 NORM = $0,00001035
Cách mua NORM bằng USD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch NORM
-
Bạn có thể mua và bán Norman (NORM) trên 5 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán NORM sôi động nhất là sàn Orca, tiếp theo là sàn Raydium (CLMM).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua NORM là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng USD
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận USD. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua NORM!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Norman (NORM) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ NORM sang USD
Norman (NORM) có giá trị là $0,00001035 kể từ Mar 16, 2026 (10 ngày trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với NORM kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Use log scale
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| - | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về Norman
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
$10.293,68 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
$10.293,68 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
994.846.507 |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
994.846.507 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
994.846.507 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Normancó trị giá là bao nhiêu USD?
- Hiện tại, giá của 1 Norman (NORM) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng $0,00001035.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu NORM?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 96646 NORM.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của NORM sang USD bằng cách nào?
- Calculate Norman's price in US Dollar by inputting your desired amount on CoinGecko’s NORM to USD converter. Track its historical price movements on the NORM to USD chart, and explore more crypto prices in USD.
-
Trước đây giá cao nhất của NORM/USD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 NORM theo USD là $0,003301. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 NORM/USD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Norman tính bằng USD?
- Trong thời gian gần đây, giá của Norman (NORM) đã không thay đổi so với US Dollar (USD). Trên thực tế, giá của NORM/USD đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
NORM / USD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Norman (NORM) sang USD là $0,00001035 cho mỗi 1 NORM, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần vừa qua. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với NORM.
Chuyển đổi Norman (NORM) sang USD
| NORM | USD |
|---|---|
| 0.01 NORM | 0.000000103470 USD |
| 0.1 NORM | 0.00000103 USD |
| 1 NORM | 0.00001035 USD |
| 2 NORM | 0.00002069 USD |
| 5 NORM | 0.00005174 USD |
| 10 NORM | 0.00010347 USD |
| 20 NORM | 0.00020694 USD |
| 50 NORM | 0.00051735 USD |
| 100 NORM | 0.00103470 USD |
| 1000 NORM | 0.01034701 USD |
Chuyển đổi US Dollar (USD) sang NORM
| USD | NORM |
|---|---|
| 0.01 USD | 966.46 NORM |
| 0.1 USD | 9664.63 NORM |
| 1 USD | 96646 NORM |
| 2 USD | 193293 NORM |
| 5 USD | 483231 NORM |
| 10 USD | 966463 NORM |
| 20 USD | 1932926 NORM |
| 50 USD | 4832315 NORM |
| 100 USD | 9664630 NORM |
| 1000 USD | 96646299 NORM |
Lịch sử giá 7 ngày của Norman (NORM) so với USD
Đã không có biến động giá đối với Norman (NORM) trong 7 ngày qua. Giá của Norman đã được cập nhật lần cuối vào Mar 16, 2026 (10 ngày trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với Norman.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai