Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Roastmaster9000
RM9000 / USD
#9774
$0,00001101
Chuyển đổi Roastmaster9000 sang US Dollar (RM9000 sang USD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Roastmaster9000 (RM9000) sang USD là $0,00001101.
RM9000
USD
1 RM9000 = $0,00001101
Cách mua RM9000 bằng USD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch RM9000
-
Bạn có thể mua và bán Roastmaster9000 (RM9000) trên 4 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Roastmaster9000 sôi động nhất là sàn Gate .
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua RM9000 bằng USD dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng USD. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua RM9000.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp USD vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua RM9000 bằng USD!
-
Chọn Roastmaster9000 (RM9000) và nhập số tiền bằng USD bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được RM9000, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ RM9000 sang USD
Roastmaster9000 (RM9000) có giá trị là $0,00001101 kể từ Mar 25, 2026 (1 ngày trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với RM9000 kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Use log scale
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| - | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về Roastmaster9000
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
$11.009,21 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
$11.009,21 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
999.977.133 |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
999.977.133 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
999.977.133 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Roastmaster9000có trị giá là bao nhiêu USD?
- Hiện tại, giá của 1 Roastmaster9000 (RM9000) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng $0,00001101.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu RM9000?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 90831 RM9000.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của RM9000 sang USD bằng cách nào?
- Calculate Roastmaster9000's price in US Dollar by inputting your desired amount on CoinGecko’s RM9000 to USD converter. Track its historical price movements on the RM9000 to USD chart, and explore more crypto prices in USD.
-
Trước đây giá cao nhất của RM9000/USD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 RM9000 theo USD là $0,009121. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 RM9000/USD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Roastmaster9000 tính bằng USD?
- Trong thời gian gần đây, giá của Roastmaster9000 (RM9000) đã không thay đổi so với US Dollar (USD). Trên thực tế, giá của RM9000/USD đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
RM9000 / USD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Roastmaster9000 (RM9000) sang USD là $0,00001101 cho mỗi 1 RM9000, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần này. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với RM9000.
Chuyển đổi Roastmaster9000 (RM9000) sang USD
| RM9000 | USD |
|---|---|
| 0.01 RM9000 | 0.000000110095 USD |
| 0.1 RM9000 | 0.00000110 USD |
| 1 RM9000 | 0.00001101 USD |
| 2 RM9000 | 0.00002202 USD |
| 5 RM9000 | 0.00005505 USD |
| 10 RM9000 | 0.00011009 USD |
| 20 RM9000 | 0.00022019 USD |
| 50 RM9000 | 0.00055047 USD |
| 100 RM9000 | 0.00110095 USD |
| 1000 RM9000 | 0.01100946 USD |
Chuyển đổi US Dollar (USD) sang RM9000
| USD | RM9000 |
|---|---|
| 0.01 USD | 908.31 RM9000 |
| 0.1 USD | 9083.10 RM9000 |
| 1 USD | 90831 RM9000 |
| 2 USD | 181662 RM9000 |
| 5 USD | 454155 RM9000 |
| 10 USD | 908310 RM9000 |
| 20 USD | 1816620 RM9000 |
| 50 USD | 4541550 RM9000 |
| 100 USD | 9083099 RM9000 |
| 1000 USD | 90830992 RM9000 |
Lịch sử giá 7 ngày của Roastmaster9000 (RM9000) so với USD
Đã không có biến động giá đối với Roastmaster9000 (RM9000) trong 7 ngày qua. Giá của Roastmaster9000 đã được cập nhật lần cuối vào Mar 25, 2026 (1 ngày trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với Roastmaster9000.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai