Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Ryotaro
TARO / USD
$0,0003915
25.9%
0.085865 BTC
26.4%
$0,0002972
Phạm vi trong 24g
$0,0007412
Chuyển đổi Ryotaro sang US Dollar (TARO sang USD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Ryotaro (TARO) sang USD là $0,0003915.
TARO
USD
1 TARO = $0,0003915
Cách mua TARO bằng USD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch TARO
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua TARO là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng USD
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận USD. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua TARO!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Ryotaro (TARO) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ TARO sang USD
Ryotaro (TARO) hôm nay có giá trị là $0,0003915, đó là một 3.7% giảm từ một giờ trước và 25.9% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của TARO ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Ryotaro được giao dịch là $380.424.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on the Price line chart.
Switch & Compare
Switch & Compare
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7% | 25.9% | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về Ryotaro
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- Gửi |
|---|---|
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
$391.456 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
$380.424 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
999.987.801 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Ryotarocó trị giá là bao nhiêu USD?
- Hiện tại, giá của 1 Ryotaro (TARO) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng $0,0003915.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu TARO?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 2554.53 TARO.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của TARO sang USD bằng cách nào?
- Tính giá của Ryotaro theo US Dollar bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi TARO sang USD của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ TARO sang USD và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo USD.
-
Trước đây giá cao nhất của TARO/USD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 TARO theo USD là $0,001374. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 TARO/USD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Ryotaro tính bằng USD?
- Trong 24 giờ qua, giá của Ryotaro (TARO) đã tăng giảm lên -25,90 % so với US Dollar (USD). Trên thực tế, Ryotaro có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 0,40 %.
TARO / USD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Ryotaro (TARO) sang USD là $0,0003915 cho mỗi 1 TARO. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 TARO lấy 0,00195731 $ hoặc 50,00 $ lấy 127727 TARO, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch TARO phổ biến trong các mức giá USD tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Ryotaro (TARO) sang USD
| TARO | USD |
|---|---|
| 0.01 TARO | 0.00000391 USD |
| 0.1 TARO | 0.00003915 USD |
| 1 TARO | 0.00039146 USD |
| 2 TARO | 0.00078292 USD |
| 5 TARO | 0.00195731 USD |
| 10 TARO | 0.00391461 USD |
| 20 TARO | 0.00782922 USD |
| 50 TARO | 0.01957305 USD |
| 100 TARO | 0.03914610 USD |
| 1000 TARO | 0.391461 USD |
Chuyển đổi US Dollar (USD) sang TARO
| USD | TARO |
|---|---|
| 0.01 USD | 25.55 TARO |
| 0.1 USD | 255.45 TARO |
| 1 USD | 2554.53 TARO |
| 2 USD | 5109.07 TARO |
| 5 USD | 12772.66 TARO |
| 10 USD | 25545 TARO |
| 20 USD | 51091 TARO |
| 50 USD | 127727 TARO |
| 100 USD | 255453 TARO |
| 1000 USD | 2554533 TARO |
Lịch sử giá 7 ngày của Ryotaro (TARO) so với USD
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Ryotaro (TARO) so với USD giao động giữa mức cao 0,00131233 $ trên Thứ năm và mức thấp 0,00039146 $ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của TARO trong USD có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (1 ngày trước) ở -0,00066277 $ (50.6%).
So sánh giá hàng ngày của Ryotaro (TARO) trong USD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Ryotaro (TARO) trong USD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 TARO sang USD | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng ba 29, 2026 | Chủ nhật | 0,00039146 $ | -0,00013648 $ | 25.9% |
| Tháng ba 28, 2026 | Thứ bảy | 0,00064577 $ | -0,00066277 $ | 50.6% |
| Tháng ba 27, 2026 | Thứ sáu | 0,00130854 $ | -0,00000379 $ | 0.3% |
| Tháng ba 26, 2026 | Thứ năm | 0,00131233 $ | N/A | 0.0% |
| Tháng ba 25, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng ba 24, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng ba 23, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai