Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
SAYCOIN
SAY / USD
#10592
$0.055161
Chuyển đổi SAYCOIN sang US Dollar (SAY sang USD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 SAYCOIN (SAY) sang USD là $0.055161.
SAY
USD
1 SAY = $0.055161
Cách mua SAY bằng USD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch SAY
-
Bạn có thể mua và bán SAYCOIN (SAY) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán SAYCOIN sôi động nhất là sàn Gate .
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua SAY bằng USD dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng USD. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua SAY.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp USD vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua SAY bằng USD!
-
Chọn SAYCOIN (SAY) và nhập số tiền bằng USD bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được SAY, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ SAY sang USD
SAYCOIN (SAY) có giá trị là $0.055161 kể từ Mar 18, 2026 (13 ngày trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với SAY kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on the Price line chart.
Switch & Compare
Switch & Compare
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| - | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về SAYCOIN
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
$6.840,63 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.27 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
$25.805,04 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
1.325.445.411
Nguồn cung khả dụng
5.000.000.000
Reserve
(0x87ab)
- 3.073.000
Reserve
(0x9140)
- 2.524.000
Reserve
(0x5921)
- 8.947.300
Seed investor
(0x5c3e)
- 2.500.000
Foundation fund
(0xfb17)
- 24.981.292
Reserve
(0x458b)
- 1.604.000
Seed investor
(0xb857)
- 10.000.010
Reserve
(0x2e5d)
- 5.900.674
Reserve
(0x91fc)
- 2.408.000
Sale
(0xd6fa)
- 583.100
Reserve
(0xe09c)
- 2.011.891
Reserve
(0xc59e)
- 2.000.000
Seed investor
(0xd480)
- 9.086.110
Reserve
(0xd655)
- 1.898.000
Reserve
(0x1f4d)
- 1.877.000
Seed investor
(0x841c)
- 80.000.000
Seed investor
(0x931f)
- 25.000.000
Reserve
(0xfc42)
- 2.795.250
Seed investor
(0x8217)
- 1.030.600
Seed investor
(0x8d49)
- 1.092.000
Seed investor
(0x5ba1)
- 2.500.000
Seed investor
(0xa02f)
- 1.200.000
Sale
(0x4bec)
- 1.198.892
Seed investor
(0xcdb7)
- 4.990.000
Seed investor
(0xd3a2)
- 1.000.000
Sale
(0x095c)
- 613.000
Reserve
(0x4d94)
- 3.400.000
Team vesting fund
(0xe5c4)
- 319.989.941
Reserve
(0x086e)
- 608.000
Seed investor
(0x19e1)
- 10.000.000
Seed investor
(0x2aa1)
- 1.070.000
Sale
(0xf58d)
- 835.000
R & D
(0x90ae)
- 200.000.000
Reserve
(0xe679)
- 23.135.010
Seed investor
(0xe094)
- 9.990.000
Seed investor
(0x25e5)
- 2.520.100
Seed investor
(0x4581)
- 5.000.000
Seed investor
(0x10c0)
- 7.367.093
Sale
(0x91b4)
- 852.168
Sale
(0xba5c)
- 470.000
Seed investor
(0x6b1e)
- 3.000.010
Reserve
(0xad08)
- 2.500.100
Reserve
(0xc0b5)
- 60.026.993
Protocol for App
(0x0084)
- 1.964.990.141
Sale
(0x49ea)
- 890.854
Seed investor
(0xa8e1)
- 10.000.000
Seed investor
(0xbbd0)
- 6.183.060
Seed investor
(0x8d43)
- 2.500.000
Reserve
(0xf3b0)
- 500.000.006
Seed investor
(0xcea2)
- 2.000.000
Seed investor
(0x844d)
- 1.090.000
Seed investor
(0x5c6c)
- 1.010.000
Seed investor
(0x7eb2)
- 1.000.010
Seed investor
(0x8aff)
- 1.000.010
Reserve
(0xaf75)
- 1.856.000
Seed investor
(0xc7b1)
- 1.235.000
Sale
(0xcf63)
- 832.000
Sale
(0x32ed)
- 751.000
Sale
(0xc067)
- 695.000
Sale
(0xcb52)
- 657.000
Sale
(0xb341)
- 494.334
Sale
(0x15b8)
- 629.000
Sale
(0x8a82)
- 601.000
Sale
(0xf3a7)
- 600.000
Seed investor
(0x0bbb)
- 591.157
Sale
(0xd3de)
- 579.000
Seed investor
(0x495d)
- 500.000
Reserve
(0xefb9)
- 2.009.000
Advisory & Partner
(0xef61)
- 66.016.865
Seed investor
(0x5d8c)
- 20.516.010
Reserve
(0x2744)
- 11.289.061
Seed investor
(0x9c25)
- 1.080.000
Sale
(0xbda3)
- 4.500.000
Reserve
(0x321c)
- 1.544.055
Sale
(0x1bb8)
- 519.000
Sale
(0x3396)
- 851.000
Reserve
(0xef82)
- 809.000
Seed investor
(0x66d4)
- 10.000.000
Sale
(0x6abc)
- 807.000
Seed investor
(0xb7da)
- 50.000.100
Seed investor
(0x505b)
- 1.102.000
Reserve
(0x11cc)
- 2.782.987
Seed investor
(0x0ae4)
- 2.008.484
Seed investor
(0xe4f7)
- 2.000.100
Sale
(0x7654)
- 747.000
Reserve
(0xef6c)
- 1.371.000
Seed investor
(0x7162)
- 12.000.020
Seed investor
(0xea8e)
- 1.030.000
Reserve
(0x5bcd)
- 1.920.000
Sale
(0xab09)
- 5.000.000
Seed investor
(0x2663)
- 1.720.000
Seed investor
(0xf787)
- 3.350.123
Sale
(0x95ad)
- 616.194
Sale
(0x1116)
- 7.280.474
Seed investor
(0x084f)
- 7.004.945
Reserve
(0xbbc9)
- 500.000.000
Reserve
(0xffd9)
- 5.000.000
Seed investor
(0x56a0)
- 1.065.400
Reserve
(0x9185)
- 5.248.353
Reserve
(0x8c26)
- 2.187.793
Sale
(0x1123)
- 725.000
Seed investor
(0x6234)
- 99.284.421
Sale
(0x1527)
- 720.000
Seed investor
(0x551c)
- 1.108.800
Sale
(0xbbcd)
- 685.000
Reserve
(0x866a)
- 1.206.000
Sale
(0x2e01)
- 607.000
Seed investor
(0x8890)
- 10.000.005
Reserve
(0x960a)
- 1.836.500
Seed investor
(0xa8dd)
- 6.000.000
Sale
(0xffce)
- 1.225.102
Sale
(0xe7cb)
- 10.000.000
Sale
(0xcc35)
- 2.038.504
Seed investor
(0xa440)
- 1.000.000
Sale
(0x2713)
- 499.900
Reserve
(0xc2b1)
- 1.159.500
Reserve
(0x0cd1)
- 6.490.000
Reserve
(0x57dc)
- 56.774.202
Reserve
(0x5c9c)
- 4.000.000
Reserve
(0x4948)
- 65.000.000
Seed investor
(0xa42c)
- 94.977.339
Sale
(0x1957)
- 901.500
Reserve
(0x9078)
- 4.377.395
Sale
(0xcbae)
- 1.921.376
Reserve
(0x888e)
- 161.500
Seed investor
(0xa1a7)
- 12.360.638
Reserve
(0x45Ad)
- 15.752.882
Reserve
(0xf388)
- 3.900.000
Nguồn cung lưu thông ước tính
1.325.445.411
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
5.000.000.000 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
5.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 SAYCOINcó trị giá là bao nhiêu USD?
- Hiện tại, giá của 1 SAYCOIN (SAY) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng $0.055161.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu SAY?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 193761 SAY.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của SAY sang USD bằng cách nào?
- Tính giá của SAYCOIN theo US Dollar bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi SAY sang USD của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ SAY sang USD và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo USD.
-
Trước đây giá cao nhất của SAY/USD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 SAY theo USD là $0,005629. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 SAY/USD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của SAYCOIN tính bằng USD?
- Trong thời gian gần đây, giá của SAYCOIN (SAY) đã không thay đổi so với US Dollar (USD). Trên thực tế, giá của SAY/USD đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
SAY / USD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ SAYCOIN (SAY) sang USD là $0.055161 cho mỗi 1 SAY, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần vừa qua. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với SAY.
Chuyển đổi SAYCOIN (SAY) sang USD
| SAY | USD |
|---|---|
| 0.01 SAY | 0.000000051610 USD |
| 0.1 SAY | 0.000000516101 USD |
| 1 SAY | 0.00000516 USD |
| 2 SAY | 0.00001032 USD |
| 5 SAY | 0.00002581 USD |
| 10 SAY | 0.00005161 USD |
| 20 SAY | 0.00010322 USD |
| 50 SAY | 0.00025805 USD |
| 100 SAY | 0.00051610 USD |
| 1000 SAY | 0.00516101 USD |
Chuyển đổi US Dollar (USD) sang SAY
| USD | SAY |
|---|---|
| 0.01 USD | 1937.61 SAY |
| 0.1 USD | 19376.06 SAY |
| 1 USD | 193761 SAY |
| 2 USD | 387521 SAY |
| 5 USD | 968803 SAY |
| 10 USD | 1937606 SAY |
| 20 USD | 3875212 SAY |
| 50 USD | 9688030 SAY |
| 100 USD | 19376060 SAY |
| 1000 USD | 193760599 SAY |
Lịch sử giá 7 ngày của SAYCOIN (SAY) so với USD
Đã không có biến động giá đối với SAYCOIN (SAY) trong 7 ngày qua. Giá của SAYCOIN đã được cập nhật lần cuối vào Mar 18, 2026 (13 ngày trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với SAYCOIN.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai