Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
YAK
YAK / USD
#8739
$0.0132018
Chuyển đổi YAK sang US Dollar (YAK sang USD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 YAK (YAK) sang USD là $0.0132018.
YAK
USD
1 YAK = $0.0132018
Cách mua YAK bằng USD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch YAK
-
Bạn có thể mua và bán YAK (YAK) trên 2 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán YAK sôi động nhất là sàn Uniswap V2 (Ethereum).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua YAK là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng USD
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận USD. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua YAK!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn YAK (YAK) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ YAK sang USD
YAK (YAK) có giá trị là $0.0132018 kể từ Mar 24, 2026 (5 ngày trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với YAK kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on the Price line chart.
Switch & Compare
Switch & Compare
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| - | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về YAK
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
$17.935,97 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
$17.935,97 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
888.888.888.888.888.888 |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
888.888.888.888.888.888 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
888.888.888.888.888.888 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 YAKcó trị giá là bao nhiêu USD?
- Hiện tại, giá của 1 YAK (YAK) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng $0.0132018.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu YAK?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 49559011428536 YAK.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của YAK sang USD bằng cách nào?
- Tính giá của YAK theo US Dollar bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi YAK sang USD của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ YAK sang USD và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo USD.
-
Trước đây giá cao nhất của YAK/USD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 YAK theo USD là $0.0103728. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 YAK/USD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của YAK tính bằng USD?
- Trong thời gian gần đây, giá của YAK (YAK) đã không thay đổi so với US Dollar (USD). Trên thực tế, giá của YAK/USD đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
YAK / USD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ YAK (YAK) sang USD là $0.0132018 cho mỗi 1 YAK, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần này. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với YAK.
Chuyển đổi YAK (YAK) sang USD
| YAK | USD |
|---|---|
| 0.01 YAK | 0.000000000000000202 USD |
| 0.1 YAK | 0.000000000000002018 USD |
| 1 YAK | 0.000000000000020178 USD |
| 2 YAK | 0.000000000000040356 USD |
| 5 YAK | 0.000000000000100890 USD |
| 10 YAK | 0.000000000000201780 USD |
| 20 YAK | 0.000000000000403559 USD |
| 50 YAK | 0.000000000001009 USD |
| 100 YAK | 0.000000000002018 USD |
| 1000 YAK | 0.000000000020178 USD |
Chuyển đổi US Dollar (USD) sang YAK
| USD | YAK |
|---|---|
| 0.01 USD | 495590114285 YAK |
| 0.1 USD | 4955901142854 YAK |
| 1 USD | 49559011428536 YAK |
| 2 USD | 99118022857071 YAK |
| 5 USD | 247795057142678 YAK |
| 10 USD | 495590114285357 YAK |
| 20 USD | 991180228570714 YAK |
| 50 USD | 2477950571426785 YAK |
| 100 USD | 4955901142853570 YAK |
| 1000 USD | 49559011428535696 YAK |
Lịch sử giá 7 ngày của YAK (YAK) so với USD
Đã không có biến động giá đối với YAK (YAK) trong 7 ngày qua. Giá của YAK đã được cập nhật lần cuối vào Mar 24, 2026 (5 ngày trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với YAK.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai