Tiền ảo: 18.393
Sàn giao dịch: 1.488
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,259T $ 1.0%
Lưu lượng 24 giờ: 52,804B $
Gas: 0.068 GWEI
Xóa quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Base Native hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Base Native hôm nay là $100 Tỷ, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$104.246.399.176
Vốn hóa 0.0%
$11.096.248.656
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
7441 NORMUS
Normus
NORMUS
$0.057538 0.0% 1.4% 3.4% 19.6% $2,04 $7.538,23 $7.538,23 1.0 normus (NORMUS) 7d chart
7491 BLUE
Blue Guy
BLUE
$0.057396 0.0% 4.5% 7.4% 0.9% $161,77 $7.396,43 $7.396,43 1.0 blue guy (BLUE) 7d chart
7355 LAÏKA
Laïka
LAÏKA
$0.058625 0.1% 3.1% 9.2% 25.6% $2,95 $6.899,04 $8.624,55 0.7999299416581654 laïka (LAÏKA) 7d chart
7182 $CDPANDA
CDPANDA
$CDPANDA
$0.056672 0.0% 2.0% 10.9% 13.2% $2,94 $6.672,19 $6.672,19 1.0 cdpanda ($CDPANDA) 7d chart
7305 AURA
based aura
AURA
$0,0006123 0.0% 2.0% 2.2% 7.2% $2,24 $6.123,34 $6.123,34 1.0 based aura (AURA) 7d chart
7284 COSMO
Cosmo
COSMO
$0.056597 0.0% 1.1% 2.4% 10.5% $2,05 $5.971,22 $5.971,22 1.0 cosmo (COSMO) 7d chart
7371 DEUS
DEUS
DEUS
$0.055813 0.0% 0.0% 6.9% 6.9% $1,79 $5.812,63 $5.812,63 1.0 deus (DEUS) 7d chart
7593 $BOYS
Boysclubbase
$BOYS
$0,00005681 0.3% 7.1% 10.4% 89.4% $33,95 $5.680,38 $5.680,38 1.0 boysclubbase ($BOYS) 7d chart
7155 LORDY
Lordy
LORDY
$0.055641 0.0% 3.9% 3.9% 4.5% $3,64 $5.641,25 $5.641,25 1.0 lordy (LORDY) 7d chart
7463 CTO
BaseCTO
CTO
$0,00001209 0.0% 2.9% 1.3% 40.9% $1,65 $5.560,74 $11.570,34 0.4806028119293569 basecto (CTO) 7d chart
7424 DREGEN
Dregen
DREGEN
$0.055479 0.0% 4.0% 4.0% 14.0% $2,64 $5.479,42 $5.479,42 1.0 dregen (DREGEN) 7d chart
7632 TYLER
Tyler
TYLER
$0,00005505 0.0% 0.9% 3.0% 19.2% $10,37 $4.926,62 $4.926,62 1.0 tyler (TYLER) 7d chart
7389 SNEK
BASED SNEK
SNEK
$0.054809 0.0% 7.7% 7.7% 1.7% $151,53 $4.809,08 $4.809,08 1.0 based snek (SNEK) 7d chart
7653 SPEED
Lightspeed
SPEED
$0,00001796 0.0% 88.0% 88.0% 89.2% $5,00 $4.769,39 $5.385,29 0.8856322937846813 lightspeed (SPEED) 7d chart
7591 PUGGLES
Mr Puggles
PUGGLES
$0.054493 0.0% 3.3% 3.2% 21.5% $8,08 $4.493,13 $4.493,13 1.0 mr puggles (PUGGLES) 7d chart
54441 BASEDBILL
Based Bill
BASEDBILL
$0.054384 0.0% 1.6% 0.6% 0.0% $8,47 $4.383,69 $4.383,69 1.0 based bill (BASEDBILL) 7d chart
7703 BRO
BRO on BASE
BRO
$0.054194 0.0% 1.3% 0.2% 14.4% $8,52 $3.956,88 $4.127,16 0.9587407860240185 bro on base (BRO) 7d chart
7467 BUBU
BUBU
BUBU
$0.053786 0.0% 2.5% 13.3% 13.0% $1,70 $3.785,94 $3.785,94 1.0 bubu (BUBU) 7d chart
7445 BOOK OF RUGS
BOOK OF RUGS
BOOK OF RUGS
$0.054505 0.0% 18.7% 32.8% 33.4% $368,44 $3.636,30 $4.271,47 0.8512994532004522 book of rugs (BOOK OF RUGS) 7d chart
7528 BARIO
Based Bario
BARIO
$0.053593 0.0% 1.3% 4.1% 9.8% $1,96 $3.592,77 $3.592,77 1.0 based bario (BARIO) 7d chart
7336 SALUKI
SALUKI
SALUKI
$0.053379 0.0% 0.6% 0.3% 18.6% $7,66 $3.379,46 $3.379,46 1.0 saluki (SALUKI) 7d chart
8101 PERPY
PERPY
PERPY
$0,00002932 0.0% 0.7% 0.9% 16.0% $1,73 $2.931,98 $2.931,98 1.0 perpy (PERPY) 7d chart
7605 RICKY
Ricky The Raccoon
RICKY
$0.052779 0.0% 0.5% 5.7% 3.8% $16,51 $2.778,64 $2.778,64 1.0 ricky the raccoon (RICKY) 7d chart
7800 BMA
BMA
BMA
$0,0001772 0.0% 1.0% 98.5% 98.4% $1,39 $1.837,47 $1.837,47 1.0 bma (BMA) 7d chart
7693 CRAPPY
Crappy Bird CTO
CRAPPY
$0.051014 0.0% 60.3% 60.3% 62.2% $33,64 $1.214,71 $1.214,71 1.0 crappy bird cto (CRAPPY) 7d chart
BRISH
Brish
BRISH
$0.059250 0.0% 0.4% 5.2% 13.6% $1,47 - $9.250,35 brish (BRISH) 7d chart
MISSER
Misser
MISSER
$0,00001240 0.0% 1.4% 1.4% 15.8% $1,63 - $12.403,36 misser (MISSER) 7d chart
BOGE
BOGE
BOGE
$0.059458 0.0% 5.5% 9.8% 27.5% $1,99 - $9.457,92 boge (BOGE) 7d chart
TONY
TONY
TONY
$0.053874 0.0% 3.1% 7.6% 5.3% $8,42 - $3.874,43 tony (TONY) 7d chart
SUMMER
Onchain Summer
SUMMER
$0.057270 0.0% 2.3% 7.6% 8.2% $1,71 - $7.124,86 onchain summer (SUMMER) 7d chart
SIAM
Siamese
SIAM
$0.096166 0.3% 2.3% 24.2% 84.1% $9,87 - $6.165,96 siamese (SIAM) 7d chart
RIKY
Riky The Raccoon
RIKY
$0.058245 0.0% 1.8% 1.3% 5.9% $10,16 - $8.244,76 riky the raccoon (RIKY) 7d chart
PEN
Penjamin Blinkerton
PEN
$0.074354 0.0% 7.9% 7.9% 18.8% $31,00 - $43.542,72 penjamin blinkerton (PEN) 7d chart
KURBI
kurbi
KURBI
$0,0001435 0.0% 1.7% 1.9% 1.0% $23,16 - $14.348,22 kurbi (KURBI) 7d chart
BENTO
Bento
BENTO
$0.081097 0.3% 0.8% 2.3% 5.9% $31,57 - $109.680 bento (BENTO) 7d chart
BABYSATO
Baby Sato
BABYSATO
$0.057868 0.0% 0.2% 0.2% 5.6% $13,75 - $7.868,48 baby sato (BABYSATO) 7d chart
KVCM
Klima Protocol kVCM
KVCM
$0,02293 0.0% 0.6% 0.6% 27.0% $52,50 - $458.563 klima protocol kvcm (KVCM) 7d chart
GDEX
DexFi Governance
GDEX
$8,11 0.3% 1.4% 0.8% 5.0% $67,24 - $973.124 dexfi governance (GDEX) 7d chart
AVI
Aviator [OLD]
AVI
$0,00006994 0.0% 5.3% 10.3% 0.6% $2,83 - $646.496 aviator [old] (AVI) 7d chart
QWLA
Qawalla
QWLA
$0,07583 0.3% 1.4% 2.5% 7.6% $2.932,52 - $7.582.427 qawalla (QWLA) 7d chart
RFC
Royal Finance Coin
RFC
$0,0001441 0.0% 2.8% 3.4% 3.4% $9,08 - $720.574 royal finance coin (RFC) 7d chart
AXGT
AxonDAO Governance Token [OLD]
AXGT
$0,003917 0.0% 15.8% 12.0% 18.0% $268,91 - $3.916.671 -2.5531884798472746e-07 axondao governance token [old] (AXGT) 7d chart
BALL
BitBall
BALL
$0,00001241 0.5% 2.2% 3.5% 96.6% $1.491,42 - $397.074 bitball (BALL) 7d chart
MIMATIC
MAI (Base)
MIMATIC
$0,9958 0.0% 0.6% 0.6% 0.5% $94,86 - $2.539.186 mai (base) (MIMATIC) 7d chart
NXA
Nexa
NXA
$0,9634 0.2% 0.2% 0.1% 2.1% $9.458,67 - $963.432.698 nexa (NXA) 7d chart
LVLY
Lyvely
LVLY
$0,002992 0.0% 0.1% 0.2% 12.1% $131,24 - $2.991.485 lyvely (LVLY) 7d chart
POKT
Pocket Network
POKT
$0,006901 0.5% 1.2% 0.2% 11.1% $100.372 - - pocket network (POKT) 7d chart
BTRST
Braintrust
BTRST
$0,05700 0.3% 0.7% 4.9% 6.0% $9.127,40 - $14.270.657 braintrust (BTRST) 7d chart
XTTA
XTTA
XTTA
$0,02409 1.4% 7.7% 0.5% 32.8% $16.652,02 - $7.844.479 xtta (XTTA) 7d chart
ZBU
Zeebu
ZBU
$0,1254 0.3% 0.2% 0.2% 3.0% $18,31 - $626.804.594 zeebu (ZBU) 7d chart
SATUSD
Satoshi Stablecoin
SATUSD
$0,9924 0.0% 0.1% 0.0% 0.0% $2.116,99 - $154.415.258 satoshi stablecoin (SATUSD) 7d chart
MOOBIFI
Staked BIFI
MOOBIFI
$51,19 0.2% 2.3% 6.4% 2.2% $1.433,02 - - staked bifi (MOOBIFI) 7d chart
DCAI
DCAI
DCAI
$1,08 0.3% 0.4% 1.6% 4.8% $12.394,94 - $107.811.850 dcai (DCAI) 7d chart
LIFE
Cyberlife
LIFE
$0,002274 0.0% 0.6% 4.1% 7.3% $88,93 - $227.373 cyberlife (LIFE) 7d chart
SUMR
Summer
SUMR
$0,00009866 0.0% 0.1% 0.0% 91.2% $289,03 - $98.655,76 summer (SUMR) 7d chart
AXLUSDC
Axelar Bridged USDC
AXLUSDC
$0,9998 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $167.234 - $59.288.228 axelar bridged usdc (AXLUSDC) 7d chart
Hiển thị 501 đến 556 trong số 556 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Base Native hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Base Native hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Base Native hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.