Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Thông tin liên lạc hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Thông tin liên lạc hôm nay là $200 Triệu, thay đổi -5.5% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$227.344.919
Vốn hóa
5.5%
$25.009.887
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 212 |
Helium
HNT
|
Mua
|
$0,9054 | 0.1% | 5.4% | 4.2% | 10.8% | $3.232.068 | $166.095.385 | $166.095.385 | 1.0 |
|
|
| 889 |
XPIN Network
XPIN
|
$0,001407 | 2.4% | 10.6% | 14.9% | 13.1% | $5.027.034 | $21.728.283 | $140.499.731 | 0.15 |
|
||
| 981 |
Spacecoin
SPACE
|
$0,008029 | 0.0% | 2.1% | 4.3% | 65.6% | $3.323.732 | $17.194.366 | $167.749.911 | 0.1 |
|
||
| 1407 |
Towns
TOWNS
|
$0,003689 | 1.7% | 3.3% | 1.3% | 18.0% | $11.957.247 | $7.787.233 | $37.391.242 | 0.21 |
|
||
| 1541 |
NKN
NKN
|
$0,007907 | 1.3% | 2.1% | 0.3% | 24.9% | $152.528 | $6.327.791 | $6.329.872 | 1.0 |
|
||
| 2557 |
Depinsim
ESIM
|
$0,01264 | 0.6% | 2.0% | 227.8% | 191.5% | $867.948 | $1.701.891 | $12.653.465 | 0.13 |
|
||
| 2579 |
Kin
KIN
|
$0.066308 | 0.3% | 0.4% | 5.9% | 6.5% | $55.507,16 | $1.672.452 | $1.672.452 | 1.0 |
|
||
| 2699 |
PirateCash
PIRATE
|
$0,02057 | 0.1% | 0.3% | 2.2% | 3.7% | $106.905 | $1.437.039 | $2.160.216 | 0.67 |
|
||
| 2821 |
ADAMANT Messenger
ADM
|
$0,01118 | 0.4% | 0.9% | 0.1% | 1.0% | $130.038 | $1.279.414 | $1.279.414 | 1.0 |
|
||
| 3075 |
Session Token
SESH
|
$0,01142 | 0.3% | 12.7% | 17.0% | 48.7% | $321,58 | $974.108 | $2.740.761 | 0.36 |
|
||
| 3399 |
Solchat
CHAT
|
$0,08007 | 0.7% | 2.5% | 18.6% | 6.4% | $38.850,41 | $718.144 | $718.144 | 1.0 |
|
||
| 4514 |
Jupiter Project
JUP
|
Mua
|
$0,0002804 | 0.0% | 2.8% | 6.0% | 3.7% | $283,89 | $280.448 | $280.448 | 1.0 |
|
|
| 6568 |
Vu
VU
|
$0,0001598 | - | - | - | - | $39,34 | $71.907,26 | $159.794 | 0.45 |
|
||
| 8009 |
Sylo
SYLO
|
$0.054937 | 0.2% | 18.2% | 9.7% | 86.2% | $727,27 | $31.690,84 | $49.365,36 | 0.64 |
|
||
| 8311 |
AnChat
ANCHAT
|
$0,00003593 | 0.1% | 4.3% | 4.2% | 38.5% | $50,44 | $26.457,33 | $32.565,08 | 0.81 |
|
||
| 10181 |
Dmail Network
DMAIL
|
$0,0001017 | 0.0% | 0.0% | 25.3% | 31.0% | $232,68 | $9.397,26 | $9.397,26 | 1.0 |
|
||
| 10880 |
intellika AI
INTAI
|
$0.056416 | - | - | - | - | $25,09 | $6.415,61 | $6.415,61 | 1.0 |
|
||
| 12114 |
konekt.market
KONEKT
|
$0.052508 | - | - | - | - | $4,91 | $2.495,89 | $2.495,89 | 1.0 |
|
||
RALLY
RALLY
|
$0,001822 | 5.2% | 21.2% | 25.4% | 47.3% | $92.124,14 | - | $60.725.759 |
|
||||
Gather
GAT
|
$0,5456 | 1.5% | 4.8% | 9.2% | 11.3% | $24.221,69 | - | $54.559.951 |
|
||||
Hiển thị 1 đến 20 trong số 20 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Thông tin liên lạc hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Thông tin liên lạc hàng đầu bao gồm Helium, XPIN Network, Spacecoin và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Thông tin liên lạc hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Thông tin liên lạc hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai