Tiền ảo: 19.697
Sàn giao dịch: 1.500
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,782T $ 0.9%
Lưu lượng 24 giờ: 91,407B $
Gas: 0.066 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Giáo dục hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Giáo dục hôm nay là $60 Triệu, thay đổi -3.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$58.491.052
Vốn hóa 3.0%
$21.184.151
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
Filters
Quick Filters - try these out! Quick Filters
Market Cap
to
Fully Diluted Valuation
to
Market Cap / FDV
to
24h Volume
to
24h Price Changes
to
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
515 EDU
Open Campus
EDU
Mua
$0,05222 1.1% 0.3% 9.0% 33.4% $20.468.367 $43.149.817 $52.220.829 0.826295139 open campus (EDU) 7d chart
1164 VFX
ViFoxCoin
VFX
$1,14 0.1% 1.0% 5.5% 13.5% $985,03 $11.344.784 $11.344.784 1.0 vifoxcoin (VFX) 7d chart
1825 WIN
Win
WIN
$0,00009836 1.3% 8.9% 27.3% 17.0% $3.999,53 $3.957.309 $3.957.309 0.9999999999999998 win (WIN) 7d chart
2054 FRT
FORT Token
FRT
$5,70 0.7% 1.9% 10.9% 0.0% $3.772,92 $2.824.807 $2.824.798 1.000003247486335 fort token (FRT) 7d chart
2125 XIIID
XIIID
XIIID
$0,003710 0.4% 0.6% 5.1% 0.0% $29.514,99 $2.572.120 $37.097.883 0.0693333332 xiiid (XIIID) 7d chart
2228 EDUM
EDUM
EDUM
$0,05592 0.0% 1.6% 3.6% 1.7% $2.878,90 $2.266.654 $27.959.963 0.08106785999399996 edum (EDUM) 7d chart
2557 UDAO
UDAO
UDAO
$0,09281 0.0% 1.3% 13.8% 45.9% $14.966,57 $1.517.421 $18.565.451 0.08173357250108047 udao (UDAO) 7d chart
2601 STKR
Skill Stacker
STKR
$0,001520 0.7% 3.1% 46.4% 22.8% $1.257,22 $1.449.602 $1.449.602 1.0 skill stacker (STKR) 7d chart
2784 KEN
Kohenoor
KEN
$38,79 0.1% 0.3% 7.5% 19.5% $52,37 $1.163.442 $3.954.385 0.29421571896514526 kohenoor (KEN) 7d chart
3188 LEARN
Brainedge
LEARN
$0,009878 0.1% 0.7% 0.3% 25.1% $11.502,78 $723.389 $9.878.131 0.073231342 brainedge (LEARN) 7d chart
3757 BCDT
EvidenZ
BCDT
$0,01184 0.0% 8.9% 8.9% 29.6% $355,64 $407.820 $419.774 0.9715228057620439 evidenz (BCDT) 7d chart
3814 LCR
Lucrar
LCR
$0,1432 1.2% 0.8% 6.3% 24.6% $21.641,01 $387.932 $14.321.481 0.02708742527778894 lucrar (LCR) 7d chart
3916 SAGE
Sage by Virtuals
SAGE
$0,0003548 0.5% 3.3% 1.6% 23.5% $4,04 $354.460 $354.460 1.0 sage by virtuals (SAGE) 7d chart
4381 NFE
Edu3Labs
NFE
$0,0005979 0.0% 2.0% 1.9% 11.9% $11,92 $224.558 $538.098 0.41731821186542084 edu3labs (NFE) 7d chart
4603 ROUL
roule token
ROUL
$0,002658 0.0% 2.4% 0.3% 28.5% $11,31 $193.034 $265.764 0.7263375942172873 roule token (ROUL) 7d chart
4720 99BTC
99 Bitcoins
99BTC
$0.052555 0.2% 1.2% 12.5% 47.5% $176,31 $168.644 $168.644 1.0 99 bitcoins (99BTC) 7d chart
6738 CTD
Chain Talk Daily
CTD
$0,00003306 0.4% 1.2% 9.4% 56.1% $24,28 $33.062,17 $33.062,17 1.0 chain talk daily (CTD) 7d chart
7180 GITHOOK
GITHOOK
GITHOOK
$0.062755 0.0% 3.5% 27.3% 33.7% $720,70 $27.546,63 $27.546,63 1.0 githook (GITHOOK) 7d chart
7286 LAI
Lead Ai
LAI
$0,00005110 0.2% 3.3% 15.4% 27.9% $179,73 $20.437,73 $35.766,12 0.5714270870637963 lead ai (LAI) 7d chart
7457 AKIDS
Africa Kids Token
AKIDS
$0,00001686 0.7% 2.0% 5.8% 34.6% $1,44 $16.798,99 $16.855,63 0.9966398108633372 africa kids token (AKIDS) 7d chart
7982 SPROUT
Code Sprout
SPROUT
$0,00001127 0.0% 3.3% 2.7% 15.3% $1,92 $11.265,83 $11.265,83 1.0 code sprout (SPROUT) 7d chart
7971 SHARK
SharkPool
SHARK
$0,00001065 0.2% 0.6% 1.2% 30.6% $3,05 $10.639,56 $10.639,56 1.0 sharkpool (SHARK) 7d chart
8062 THRT
Threat Research & History Trail
THRT
$0,00001034 0.0% 5.7% 5.7% 4.4% $5,17 $10.230,84 $10.230,84 1.0 threat research & history trail (THRT) 7d chart
8023 NORA
NORA
NORA
$0.059113 0.2% 1.8% 1.8% 28.7% $2,32 $9.107,13 $9.107,13 1.0 nora (NORA) 7d chart
8260 FOMO
FOMO
FOMO
$0,00001259 0.2% 19.4% 20.8% 31.2% $355,74 $6.274,34 $6.274,34 1.0 fomo (FOMO) 7d chart
7655 GRAB
GRAB AI
GRAB
$0.051762 0.0% 20.6% 20.6% 37.3% $1,60 $1.755,84 $1.755,84 1.0 grab ai (GRAB) 7d chart
DXI
Dacxi
DXI
$0,0009198 0.9% 2.9% 2.4% 35.8% $464.119 - $9.338.233 dacxi (DXI) 7d chart
AC
Azadi Coin
AC
$3,77 0.2% 1.4% 3.8% 5.6% $385,27 - $131.798.744 azadi coin (AC) 7d chart
DHN
Dohrnii [OLD]
DHN
$3,50 0.0% 0.8% 0.2% 13.8% $4,36 - $1.302.660.244 dohrnii [old] (DHN) 7d chart
SAC
SACOIN
SAC
$0,1287 0.2% 0.0% 3.1% 32.3% $52,93 - $1.085.298.280 sacoin (SAC) 7d chart
RAA
RAA Vision
RAA
$0,00 - - - - - - - raa vision (RAA) 7d chart
MEDOO
Medoo
MEDOO
$0,00 - - - - - - - medoo (MEDOO) 7d chart
GVST
GiveStation
GVST
$0,00 - - - - - - - givestation (GVST) 7d chart
CREW
CREW Token
CREW
$0,00 - - - - - - - crew token (CREW) 7d chart
GRANT
GrantiX
GRANT
$0,05602 0.1% 0.8% 2.0% 8.3% $189.657 - $56.029.397 grantix (GRANT) 7d chart
Hiển thị 1 đến 35 trong số 35 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Giáo dục hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Giáo dục hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Giáo dục hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.