Tiền ảo: 21.165
Sàn giao dịch: 1.496
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,69T $ 2.0%
Lưu lượng 24 giờ: 52,708B $
Gas: 0.064 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Fiat-backed Stablecoin theo Giá trị vốn hóa thị trường (Trang 2)

Giá trị vốn hóa thị trường Fiat-backed Stablecoin hôm nay là $300 Tỷ, thay đổi -0.1% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$277.304.412.727
Vốn hóa 0.1%
$39.114.460.213
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Filters
Quick Filters - try these out! Quick Filters
Market Cap
to
Fully Diluted Valuation
to
Market Cap / FDV
to
24h Volume
to
24h Price Changes
to
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
3455 GBPE
Monerium GBP emoney
GBPE
$1,36 0.0% 0.1% 1.4% 1.2% $49,58 $537.859 $537.859 1.0 monerium gbp emoney (GBPE) 7d chart
3497 USDS
Sperax USD
USDS
$0,9993 0.0% 0.1% 0.1% 0.2% $53.134,73 $513.546 $513.546 0.9999999999999999 sperax usd (USDS) 7d chart
3521 EURAU
AllUnity EUR
EURAU
$1,16 0.0% 0.0% 0.2% 0.5% $1,35 $499.338 $499.338 1.0 allunity eur (EURAU) 7d chart
3667 USD+
Overnight.fi USD+ (Base)
USD+
$0,9995 0.0% 0.0% 0.0% 0.1% $8.956,24 $426.131 $426.131 1.0 overnight.fi usd+ (base) (USD+) 7d chart
3889 BOB
BOB
BOB
$1,00 0.0% 0.0% 0.4% 0.3% $3,79 $341.659 $341.659 1.0 bob (BOB) 7d chart
3994 CASH
Opus CASH
CASH
Mua
$0,9958 0.1% 1.1% 1.8% 3.1% $2.945,47 $307.926 $307.926 0.9999999999999998 opus cash (CASH) 7d chart
4243 EURT
Euro Tether
EURT
$0,05910 0.0% 5.8% 2.8% 12.2% $199,26 $245.514 $2.955.226 0.08307797155928844 euro tether (EURT) 7d chart
4245 MKUSD
Prisma mkUSD
MKUSD
$1,00 0.2% 0.4% 0.4% 0.3% $239,73 $245.368 $245.368 0.9999999999999999 prisma mkusd (MKUSD) 7d chart
4286 RUSD
Reservoir rUSD
RUSD
$0,9994 0.0% 0.0% 0.1% 0.5% $91,39 $234.668 $234.668 0.9999999999999999 reservoir rusd (RUSD) 7d chart
4436 WCOP
Colombian Peso
WCOP
$0,0003204 0.2% 0.4% 1.5% 0.6% $206,55 $202.275 $202.275 1.0 colombian peso (WCOP) 7d chart
4150 USDTZ
USDtez
USDTZ
$0,7121 0.0% 0.3% 3.7% 29.3% $0,6546 $196.325 $196.325 1.0 usdtez (USDTZ) 7d chart
4536 EUROT
Token Teknoloji A.Ş. EURO
EUROT
$1,17 0.0% 0.5% 0.5% 0.8% $2.545,88 $186.808 $186.808 1.0 token teknoloji a.ş. euro (EUROT) 7d chart
4559 WARS
Argentine Peso
WARS
$0,0006293 0.0% 0.1% 1.0% 1.5% $6.911,67 $183.126 $183.126 1.0 argentine peso (WARS) 7d chart
4639 USDFC
USDFC
USDFC
$1,12 5.1% 10.0% 10.3% 11.5% $21.559,08 $172.178 $172.178 0.9999999999999998 usdfc (USDFC) 7d chart
4660 VGBP
VNX British Pound
VGBP
$1,34 0.0% 0.0% 0.1% 0.1% $18,65 $169.093 $169.093 1.0 vnx british pound (VGBP) 7d chart
4932 MUSD
Meta USD
MUSD
$0,8741 0.6% 1.5% 12.2% 11.6% $4,89 $134.339 $134.339 1.0 meta usd (MUSD) 7d chart
4986 EMXN
Telcoin MXN
EMXN
$0,05909 0.0% 0.2% 0.2% 0.4% $9.155,40 $128.097 $128.097 1.0 telcoin mxn (EMXN) 7d chart
5080 XUSD
xUSD
XUSD
$1,00000 0.0% 0.0% 0.0% 0.1% $229,68 $118.208 $118.208 1.0 xusd (XUSD) 7d chart
4922 RUSD
f(x) rUSD
RUSD
$0,9964 0.0% 0.0% 0.1% 0.1% $250,97 $92.603,67 $92.603,67 1.0 f(x) rusd (RUSD) 7d chart
5387 SUUSD
Sumer.Money suUSD
SUUSD
$1,03 0.0% 2.1% 6.7% 0.8% $313,12 $92.135,59 $92.135,59 1.0 sumer.money suusd (SUUSD) 7d chart
5701 WCLP
Chilean Peso
WCLP
$0,001082 0.2% 0.4% 0.2% 2.3% $400,06 $72.052,56 $72.052,56 1.0 chilean peso (WCLP) 7d chart
5728 USSD
Autonomous Secure Dollar
USSD
$0,9976 1.0% 0.2% 0.6% 0.1% $83,47 $70.728,23 $70.728,23 1.0 autonomous secure dollar (USSD) 7d chart
5286 SILK
Silk
SILK
$0,1005 0.0% 1.4% 16.0% 18.6% $14.594,78 $68.382,35 $68.382,35 1.0 silk (SILK) 7d chart
5903 HYUSD
High Yield USD (Base)
HYUSD
$1,14 0.0% 0.1% 0.4% 0.0% $185,17 $61.237,52 $61.237,52 1.0 high yield usd (base) (HYUSD) 7d chart
5956 WMXN
Mexican Peso
WMXN
$0,05899 0.1% 0.7% 0.7% 1.3% $128,15 $57.150,19 $57.150,19 1.0 mexican peso (WMXN) 7d chart
6390 WPEN
Peruvian Sol
WPEN
$0,3014 0.2% 0.1% 0.0% 0.6% $140,70 $40.069,19 $40.069,19 1.0 peruvian sol (WPEN) 7d chart
6674 MOD
Move Dollar
MOD
$0,9768 1.1% 0.9% 1.5% 2.0% $8.568,86 $31.348,42 $31.348,42 0.9999999999999998 move dollar (MOD) 7d chart
7808 KRWO
KRWO
KRWO
$0,0006526 0.0% 0.4% 0.0% 0.2% $1,04 $13.247,82 $13.247,82 1.0 krwo (KRWO) 7d chart
7678 USC
Classic USD
USC
$0,8639 1.2% 0.7% 0.5% 4.8% $1,70 $12.059,06 $12.059,06 1.0 classic usd (USC) 7d chart
8579 USAD
USAD
USAD
$0,9995 0.0% 0.1% 2.0% 1.0% $17,55 $145,92 $145,92 1.0 usad (USAD) 7d chart
7887 SNR
StableNaira
SNR
$0.0201435 0.0% 100.0% 100.0% 100.0% $14,94 $0.0133962 $0.0133962 1.0 stablenaira (SNR) 7d chart
C1USD
Currency One USD
C1USD
$1,00 0.0% 0.0% 0.2% 0.2% $20.676,94 - $2.552.821.172 currency one usd (C1USD) 7d chart
BILS
BILS
BILS
$0,00 - - - - - - - bils (BILS) 7d chart
OUSD
Open USD
OUSD
$0,00 - - - - - - - open usd (OUSD) 7d chart
USD.INFRA
USD.infra
USD.INFRA
$0,00 - - - - - - - usd.infra (USD.INFRA) 7d chart
JUSD
JUSD
JUSD
$0,9989 0.0% 0.0% 0.0% 0.1% $142.582 - $49.946.053.507 jusd (JUSD) 7d chart
USDOT
Token Teknoloji A.Ş. USD
USDOT
$1,00 0.0% 0.0% 0.0% 0.3% $0,04221 - $30.030,33 token teknoloji a.ş. usd (USDOT) 7d chart
USDF
Fluid USD
USDF
$0,00 - - - - - - - fluid usd (USDF) 7d chart
AEUSD
aeUSD
AEUSD
$0,00 - - - - - - - aeusd (AEUSD) 7d chart
QIUSD
QiUSD
QIUSD
$0,00 - - - - - - - qiusd (QIUSD) 7d chart
LVUSD
lvUSD
LVUSD
$0,00 - - - - - - - lvusd (LVUSD) 7d chart
RUBX
RUBx
RUBX
$0,01236 0.0% 0.0% 3.3% 0.0% $155,07 - $123,56 rubx (RUBX) 7d chart
KUSD
Kolibri USD
KUSD
$1,00 0.0% 0.7% 0.5% 7.2% $4,68 - $1.055.383 kolibri usd (KUSD) 7d chart
FRNT
Frontier Stable Token
FRNT
$1,00 0.0% 0.3% 0.1% 0.0% $23,00 - $968.618 frontier stable token (FRNT) 7d chart
USDW
USD DWIN
USDW
$0,9992 0.0% 0.0% 0.0% 0.1% $4,68 - $61.948.608.329 usd dwin (USDW) 7d chart
EURD
Quantoz EURD
EURD
$0,00 - - - - - - - quantoz eurd (EURD) 7d chart
Hiển thị 101 đến 146 trong số 146 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Fiat-backed Stablecoin hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Fiat-backed Stablecoin hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Fiat-backed Stablecoin hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.