Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Midas Liquid Yield Tokens hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Midas Liquid Yield Tokens hôm nay là $200 Triệu, thay đổi -0.3% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$244.414.432
Vốn hóa
0.3%
$512.263
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
🚀 Tăng mạnh nhất
Hiện không có loại tiền mã hóa nào tăng nhiều.
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 360 |
Midas mF-ONE
MF-ONE
|
Mua
|
$1,10 | 0.0% | 0.1% | 0.3% | 0.9% | $0,00 | $69.763.971 | $69.763.971 | 1.0 |
|
|
| 444 |
Midas mTBILL
MTBILL
|
$1,06 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.3% | $1,20 | $52.884.805 | $52.884.805 | 1.0 |
|
||
| 552 |
Midas Fasanara Global
MGLOBAL
|
$1,00 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $0,00 | $37.611.592 | $37.611.592 | 1.0 |
|
||
Midas Hyperithm BTC
MHYPERBTC
|
$67.275,91 | 0.7% | 0.7% | 5.0% | 15.2% | $23.964,19 | $37.407.433 | $37.407.433 | 1.0 |
|
|||
| 607 |
Midas mHYPER
MHYPER
|
$1,10 | 0.0% | 0.0% | 0.2% | 0.7% | $135,05 | $32.803.780 | $32.803.780 | 1.0 |
|
||
| 1175 |
Midas mRe7YIELD
MRE7YIELD
|
$1,07 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.2% | $128.910 | $10.001.742 | $10.001.742 | 1.0 |
|
||
| 1264 |
Midas Re7 Ethereum
MRE7ETH
|
$1.782,15 | 1.2% | 3.1% | 6.4% | 18.1% | $0,00 | $8.524.537 | $8.524.537 | 1.0 |
|
||
| 1271 |
Midas mAPOLLO
MAPOLLO
|
$1,10 | 0.0% | 0.1% | 0.2% | 0.7% | $1,06 | $8.390.944 | $8.390.944 | 1.0 |
|
||
| 1417 |
Midas Rockaway Market Neutral
MROX
|
$1,13 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.5% | $0,00 | $6.600.980 | $6.600.980 | 1.0 |
|
||
| 1679 |
Midas msyrupUSDp
MSYRUPUSDP
|
$1,05 | 0.0% | 0.1% | 0.1% | 0.5% | $3,58 | $4.553.343 | $4.553.343 | 1.0 |
|
||
| 1749 |
Midas mMEV
MMEV
|
$1,13 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.5% | $275.859 | $4.023.485 | $4.023.485 | 1.0 |
|
||
| 1831 |
Midas mBASIS
MBASIS
|
$1,19 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.4% | $83.236,45 | $3.571.446 | $3.571.446 | 1.0 |
|
||
| 2103 |
Midas mEDGE
MEDGE
|
$1,12 | 0.0% | 0.1% | 0.2% | 0.8% | $55,73 | $2.435.930 | $2.435.930 | 1.0 |
|
||
| 2315 |
Midas mRe7BTC
MRE7BTC
|
$65.217,57 | 0.4% | 0.7% | 5.1% | 15.1% | $20,10 | $1.866.780 | $1.866.780 | 1.0 |
|
||
| 2592 |
Midas mBTC
MBTC
|
$67.987,13 | 0.9% | 0.3% | 4.9% | 15.7% | $5,93 | $1.369.974 | $1.369.974 | 1.0 |
|
||
| 9562 |
Midas mevBTC
MEVBTC
|
$67.408,89 | 0.9% | 0.3% | 4.8% | 15.4% | $71,23 | $11.124,50 | $11.124,50 | 1.0 |
|
||
Midas M1 USD Market Neutral
MM1-USD
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Midas Hyperithm ETH
MHYPERETH
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Solana Midas Hyperithm
SOLMHYPER
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Midas msyrupUSD
MSYRUPUSD
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Midas mRe7SOL
MRE7SOL
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 1 đến 21 trong số 21 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Midas Liquid Yield Tokens hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Midas Liquid Yield Tokens hàng đầu bao gồm Midas mF-ONE, Midas mTBILL, Midas Fasanara Global và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Midas Liquid Yield Tokens hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Midas Liquid Yield Tokens hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai