Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Mobile Mining hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Mobile Mining hôm nay là $1 Tỷ, thay đổi 0.1% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$971.052.343
Vốn hóa
0.1%
$10.512.948
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 |
Pi Network
PI
|
Mua
|
$0,08253 | 1.0% | 0.5% | 1.3% | 32.9% | $9.714.861 | $903.171.039 | $1.389.493.906 | 0.65 | ||
| 624 |
ORE
ORE
|
$64,21 | 0.9% | 1.1% | 11.0% | 10.0% | $630.557 | $30.753.292 | $30.753.292 | 0.9999999999999999 | |||
| 667 |
Verus
VRSC
|
$0,3408 | 1.2% | 9.7% | 43.0% | 7.5% | $603,46 | $27.475.594 | $27.475.626 | 0.9999988462992897 | |||
| 1608 |
ALTDeer
ALT
|
$0,008768 | 0.0% | 0.7% | 1.6% | 33.2% | $1,81 | $4.561.011 | $4.568.097 | 0.998448821896993 | |||
| 1769 |
Minima
MINIMA
|
$0,004825 | 0.3% | 3.0% | 1.1% | 13.4% | $24.874,27 | $3.302.890 | $4.828.096 | 0.6840978910661366 | |||
| 3034 |
Sallar
ALL
|
$0,0002450 | 0.2% | 6.1% | 4.4% | 21.3% | $1.043,90 | $636.839 | $636.839 | 0.9999999999999998 | |||
| 3120 |
Ice Open Network
ICE
|
$0,00008474 | 0.0% | 3.1% | 22.2% | 85.6% | $2,61 | $575.615 | $1.792.282 | 0.3211634704887345 | |||
| 3325 |
Chirp Token
CHIRP
|
$0,004195 | 0.0% | 1.4% | 26.9% | 34.2% | $138.890 | $462.611 | $156.711 | 2.9519921017402946 | |||
| 5463 |
Scala
XLA
|
$0.053293 | 0.8% | 0.7% | 8.0% | 55.8% | $27,59 | $47.401,58 | $59.917,19 | 0.7911182014376524 | |||
| 5690 |
Athene Network
ATN
|
$0.053082 | 0.0% | 0.0% | 1.9% | 9.4% | $3,66 | $37.297,02 | $37.297,02 | 1.0 | |||
| 6142 |
JADE Protocol
JADE
|
$0,06991 | 0.4% | 1.1% | 35.9% | 73.0% | $377,87 | $22.625,91 | $26.341,65 | 0.8589404177190844 | |||
| 7325 |
Oil Rig
OIL
|
$0.053208 | 0.0% | 1.2% | 1.2% | 2.2% | $4,62 | $3.198,12 | $3.198,12 | 1.0 | |||
| 7675 |
PINGPONG
PINGPONG
|
$0,00001235 | 0.0% | 14.1% | 32.4% | 30.5% | $1,59 | $2.927,53 | $12.352,46 | 0.23700000000000002 | |||
Gtech Coin
GTC
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - | |||||
cPen
CPEN
|
$0,0009646 | 1.6% | 2.9% | 4.6% | 31.2% | $1.698,37 | - | $3.260.490 | |||||
Hype Network
HYPED
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Mars
MARS
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Hiển thị 1 đến 17 trong số 17 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Mobile Mining hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Mobile Mining hàng đầu bao gồm Pi Network, ORE, Verus và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Mobile Mining hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Mobile Mining hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.