Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Nest Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Nest Ecosystem hôm nay là $70 Triệu, thay đổi 0.2% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$70.088.286
Vốn hóa
0.2%
$74.511,24
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
🚀 Tăng mạnh nhất
Hiện không có loại tiền mã hóa nào tăng nhiều.
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 710 |
Nest BlackOpal LiquidStone II Vault
NOPAL
|
$1,07 | 0.0% | 0.0% | 0.2% | 0.9% | $1.897,57 | $24.921.560 | $24.921.560 | 1.0 |
|
||
| 797 |
Nest Basis Vault
NBASIS
|
$1,06 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.3% | $105,35 | $20.556.541 | $20.556.541 | 1.0 |
|
||
| 1111 |
Nest Alpha Vault
NALPHA
|
$1,10 | 0.0% | 0.0% | 0.2% | 0.8% | $3.821,49 | $10.627.041 | $10.627.041 | 1.0 |
|
||
| 1124 |
Nest Alpha Vault (LP)
INALPHA
|
$0,9542 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $0,00 | $10.442.662 | $10.442.662 | 1.0 |
|
||
| 1963 |
Nest WisdomTree Vault
NWISDOM
|
$0,9417 | 0.0% | 0.3% | 1.4% | 1.1% | $0,00 | $2.775.320 | $2.775.320 | 1.0 |
|
||
| 3377 |
Nest Treasury Vault
NTBILL
|
$1,05 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.4% | $4,20 | $578.760 | $578.760 | 1.0 |
|
||
| 5663 |
Nest Apollo ACRDX Vault
NACRDX
|
$0,9983 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.1% | $0,00 | $99.981,46 | $99.981,46 | 1.0 |
|
||
| 7262 |
Nest Credit Vault
NCREDIT
|
$1,02 | 0.0% | 0.1% | 0.4% | 0.0% | $68.672,96 | $38.930,62 | $38.930,62 | 1.0 |
|
||
| 7461 |
Nest Elixir Vault
NELIXIR
|
$1,05 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $7,37 | $34.851,45 | $34.851,45 | 1.0 |
|
||
| 9395 |
Nest Institutional Vault
NINSTO
|
$1,02 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $2,29 | $12.624,42 | $12.624,42 | 1.0 |
|
||
| 12749 |
Nest Elixir Vault (LP)
INELIXIR
|
$1,00 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $0,00 | $8,68 | $8,68 | 1.0 |
|
||
| 12750 |
Nest Mineral Vault
NMNRL
|
$1,03 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $0,00 | $5,67 | $5,67 | 1.0 |
|
||
Nest Liquid Credit Vault
NLCRD
|
$1,04 | 0.0% | 0.0% | 0.3% | 1.5% | $0,00 | - | - |
|
||||
Nest Etherfi Vault
NETHERFI
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Nest Hamilton Lane SCOPE Vault
NSCOPE
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Nest Perena Vault
NPERENA
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Nest Treasury Vault (LP)
INTBILL
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Nest FalconX CLO
NFALCON
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Nest Bybit Vault 1
NBYBIT1
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Nest Fidelity Total Bond ETF Vault
NFBND
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 1 đến 20 trong số 20 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Nest Ecosystem hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Nest Ecosystem hàng đầu bao gồm Nest BlackOpal LiquidStone II Vault, Nest Basis Vault, Nest Alpha Vault và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Nest Ecosystem hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Nest Ecosystem hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.