Tiền ảo: 17.477
Sàn giao dịch: 1.486
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,261T $ 0.0%
Lưu lượng 24 giờ: 123,975B $
Gas: 0.127 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Social Money hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Social Money hôm nay là $1 Tỷ, thay đổi 0.6% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$1.201.466.788
Vốn hóa 0.6%
$97.966.122
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
7130 MIRO
Micro3
MIRO
$0,001211 - - - - $1,87 $41.407,49 $363.224 0.11 micro3 (MIRO) 7d chart
7183 CHAPZ
Chappyz
CHAPZ
$0.054390 - - - - $8,79 $40.232,17 $43.901,81 0.92 chappyz (CHAPZ) 7d chart
7228 GALAXIS
GALAXIS Token
GALAXIS
$0,00002296 - - - - $2,75 $38.954,10 $153.197 0.25 galaxis token (GALAXIS) 7d chart
7418 $CHILL
chill
$CHILL
$0,0008352 - - - - $22,89 $35.077,04 $35.077,04 1.0 chill ($CHILL) 7d chart
7449 OLY
Olyverse
OLY
$0,00001608 - - - - $2,61 $34.533,10 $80.399,96 0.43 olyverse (OLY) 7d chart
7470 SPEED
Speedrun
SPEED
$0,00003403 - - - - $15,15 $34.026,71 $34.026,71 1.0 speedrun (SPEED) 7d chart
7854 CAPTCHA
Captcha (captcha.social)
CAPTCHA
$0,00002699 1.4% 14.9% 12.6% 61.0% $458,89 $26.983,15 $26.983,15 1.0 captcha (captcha.social) (CAPTCHA) 7d chart
8100 SPOTLIGHT
Spotlight
SPOTLIGHT
$0.064764 - - - - $50,82 $23.819,50 $47.639,00 0.5 spotlight (SPOTLIGHT) 7d chart
8128 ALEXANDERELORENZO
alexanderelorenzo
ALEXANDERELORENZO
$0,00004085 - - - - $1,57 $23.381,54 $40.845,23 0.57 alexanderelorenzo (ALEXANDERELORENZO) 7d chart
8287 SHOVEL
Shovel
SHOVEL
$0.062153 - - - - $24,53 $21.527,29 $21.527,29 1.0 shovel (SHOVEL) 7d chart
8375 CO
Corite
CO
$0,00009347 0.0% 0.4% 1.0% 17.1% $3,86 $20.504,13 $93.467,65 0.22 corite (CO) 7d chart
8421 TALO
TALO AIRDROP
TALO
$0.062008 - - - - $1,08 $20.055,59 $20.075,66 1.0 talo airdrop (TALO) 7d chart
8492 XCAD
XCAD Network
XCAD
$0,0001104 0.1% 17.8% 58.8% 62.6% $683,82 $19.295,25 $21.502,71 0.9 xcad network (XCAD) 7d chart
8659 SIGNET
Signet
SIGNET
$0,04098 0.1% 0.6% 5.4% 47.4% $26,57 $17.590,94 $17.590,94 1.0 signet (SIGNET) 7d chart
8912 BONSAI
Bonsai Token
BONSAI
$0,00003734 - - - - $1,37 $15.151,32 $37.340,42 0.41 bonsai token (BONSAI) 7d chart
8991 INFLU
InfluenceHer
INFLU
$0,00001478 - - - - $3,02 $14.525,10 $14.525,10 1.0 influenceher (INFLU) 7d chart
9304 LATENIGHTONBASE
latenightonbase
LATENIGHTONBASE
$0,00001238 - - - - $7,46 $12.372,76 $12.372,76 1.0 latenightonbase (LATENIGHTONBASE) 7d chart
9413 BUNCOIN
BunCoin
BUNCOIN
$0,00001162 - - - - $124,92 $11.618,82 $11.618,82 1.0 buncoin (BUNCOIN) 7d chart
9483 ONDA
ondaxbt
ONDA
$0,00001117 - - - - $10,76 $11.160,44 $11.160,44 1.0 ondaxbt (ONDA) 7d chart
9808 SKY
Skycastle
SKY
Mua
$0.068546 - - - - $2,17 $9.352,36 $85.457,16 0.11 skycastle (SKY) 7d chart
10016 CLUB
Consumer Club
CLUB
$0.058191 0.4% 0.7% 18.8% 29.5% $5,47 $8.190,60 $8.190,60 1.0 consumer club (CLUB) 7d chart
10050 READ
Readia.io
READ
$0.058024 0.3% 2.0% 11.2% 39.8% $39,54 $8.022,72 $8.022,72 1.0 readia.io (READ) 7d chart
10234 X1000
X1000
X1000
$0.068147 - - - - $81,47 $7.332,14 $7.332,14 1.0 x1000 (X1000) 7d chart
10342 INDIE
INDIE CRUSH
INDIE
$0.056899 - - - - $4,22 $6.894,08 $6.894,03 1.0 indie crush (INDIE) 7d chart
10359 GLMPS
Glympse
GLMPS
$0.056793 0.0% 3.9% 0.3% 34.6% $33,31 $6.792,16 $6.792,16 1.0 glympse (GLMPS) 7d chart
10621 ZKFG
ZKForge
ZKFG
$0.056008 - 0.4% 7.5% 29.8% $125,02 $5.869,13 $5.869,13 1.0 zkforge (ZKFG) 7d chart
10672 GOPRO CAT
OSCAR
GOPRO CAT
$0.055719 - - - - $19,27 $5.710,06 $5.710,06 1.0 oscar (GOPRO CAT) 7d chart
10786 CRX
Chatrix
CRX
$0.057054 0.1% 0.4% 0.4% 17.5% $91,54 $5.351,69 $6.171,39 0.87 chatrix (CRX) 7d chart
10812 MINT
Mintana
MINT
$0.055285 - - - - $1,91 $5.283,39 $5.283,39 1.0 mintana (MINT) 7d chart
10828 FANX
FrontFanz
FANX
$0,00001906 0.0% 0.1% 1.5% 21.0% $102,88 $5.225,42 $9.495,22 0.55 frontfanz (FANX) 7d chart
10917 RUNNER
live on treadmill till 100mill
RUNNER
$0.054996 - - - - $51,05 $4.991,38 $4.991,38 1.0 live on treadmill till 100mill (RUNNER) 7d chart
11118 REPLY
Reply
REPLY
$0.074610 - - - - $1,22 $4.457,29 $4.610,11 0.97 reply (REPLY) 7d chart
11274 SMS
Stork
SMS
$0.054067 - - - - $1,85 $4.051,92 $4.051,91 1.0 stork (SMS) 7d chart
11358 DECHAT
Dechat
DECHAT
$0,001029 0.1% 11.3% 1.4% 47.1% $66,56 $3.813,34 $25.751,92 0.15 dechat (DECHAT) 7d chart
11758 STREAMGUY
Stream Guy
STREAMGUY
$0.052908 - - - - $43,24 $2.907,21 $2.907,18 1.0 stream guy (STREAMGUY) 7d chart
12264 DMAIL
Dmail Network
DMAIL
$0,00001984 - - - - $471,16 $1.833,22 $1.833,22 1.0 dmail network (DMAIL) 7d chart
12438 SSS
Sparkle
SSS
$0.056291 0.0% 1.8% 11.6% 39.8% $26,18 $566,16 $6.290,66 0.09 sparkle (SSS) 7d chart
12460 BSO
Bitsocial
BSO
$0.068192 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $0,00 $172,04 $172,04 1.0 bitsocial (BSO) 7d chart
ORBR
Orbler
ORBR
$0,03732 0.0% 0.6% 44.9% 102.4% $40.408,17 - $74.642.643 orbler (ORBR) 7d chart
$REACH
Reach
$REACH
$0,0001401 - - - - $89,82 - $14.010,98 reach ($REACH) 7d chart
PHI
Phi
PHI
$0,001260 - - - - $8,13 - $1.259.913 phi (PHI) 7d chart
BLAZE
Blaze
BLAZE
$0,0007554 0.0% 0.9% 2.4% 45.2% $723,78 - $113.309 blaze (BLAZE) 7d chart
CHAT
OpenChat
CHAT
$0,06512 0.2% 3.0% 0.2% 14.9% $13.510,42 - - openchat (CHAT) 7d chart
DGMA
DaGama World
DGMA
$0,02999 0.0% 0.9% 25.1% 33.4% $166.467 - $20.990.039 dagama world (DGMA) 7d chart
CHEEL
Cheelee
CHEEL
$0,3788 0.5% 0.6% 2.1% 14.1% $1.060.799 - $378.703.625 cheelee (CHEEL) 7d chart
BRLY
Berally Token
BRLY
$0.052494 - - - - $63,49 - $17.314,95 berally token (BRLY) 7d chart
FOFO
FOFO
FOFO
$0.079996 - - - - $1,10 - $9.995,97 fofo (FOFO) 7d chart
BLAZE
StoryFire
BLAZE
$0.051986 - - - - $2,97 - $39.723,06 storyfire (BLAZE) 7d chart
DAOT
Daoversal
DAOT
$0,001895 - - - - $7,31 - $189.466 daoversal (DAOT) 7d chart
ONTACT
OnTact
ONTACT
$0,02503 2.2% 1.3% 7.4% 21.7% $53.954,21 - $75.076.719 ontact (ONTACT) 7d chart
CEM
Crypto Emergency
CEM
$0,05505 0.1% 0.0% 2.7% 5.6% $7.308,78 - $10.291.517 crypto emergency (CEM) 7d chart
LVLY
Lyvely
LVLY
$0,003399 0.0% 0.1% 6.4% 46.3% $16.238,98 - $3.398.965 lyvely (LVLY) 7d chart
SCARCITY
SCARCITY
SCARCITY
$0,007453 0.0% 0.3% 2.0% 8.8% $42.151,58 - $74.651.027 scarcity (SCARCITY) 7d chart
ROLL
ROLL
ROLL
$0,00001721 0.4% 1.4% 25.1% 53.0% $4,34 - $9.762,01 roll (ROLL) 7d chart
PIX
Pixie
PIX
$0.053738 0.0% 3.0% 7.7% 11.0% $8,05 - $736,32 pixie (PIX) 7d chart
UNMD
Utility NexusMind
UNMD
$0,1094 0.2% 0.8% 3.7% 19.3% $4.079,56 - $109.453.128 utility nexusmind (UNMD) 7d chart
H2O
H2O Dao
H2O
$0,0003375 0.0% 0.9% 23.7% 41.0% $475,87 - $337.471 h2o dao (H2O) 7d chart
SPAD
SPAD
SPAD
- - - - - - - - spad (SPAD) 7d chart
BLOCK
Blockface
BLOCK
- - - - - - - - blockface (BLOCK) 7d chart
VGT
Viogram
VGT
- - - - - - - - viogram (VGT) 7d chart
TRND
Trend Coin
TRND
- - - - - - - - trend coin (TRND) 7d chart
YTIME
YourTime
YTIME
- - - - - - - - yourtime (YTIME) 7d chart
AIR
Spacebar
AIR
- - - - - - - - spacebar (AIR) 7d chart
FUN
Dm.fun
FUN
- - - - - - - - dm.fun (FUN) 7d chart
$FFA
FilmFund Access
$FFA
- - - - - - - - filmfund access ($FFA) 7d chart
PANJ
Panjea
PANJ
- - - - - - - - panjea (PANJ) 7d chart
Hiển thị 101 đến 166 trong số 166 kết quả
Hàng
Danh mục Social Money
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả Social Money
0.6%
$1.201.466.788
Quest-to-Earn
1.6%
Farcaster Ecosystem
1.9%
Điểm Reddit
7.8%
Friend.tech Ecosystem
0.0%
-
Tất cả Social Money
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Social Money hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Social Money chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Social Money theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
Theo dõi địa chỉ ví
Dán
Truy cập chỉ đọc - we can’t make changes to your wallet.
We currently support the following EVM networks:
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai
Support for Solana is coming soon.
or
Tạo Danh mục đầu tư
Chọn biểu tượng
💎
🔥
👀
🚀
💰
🦍
🌱
💩
🌙
🪂
💚
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.