CyberKongz Ecosystem
Khám phá tất cả các bộ sưu tập CyberKongz Ecosystem hàng đầu theo giá sàn, giá trị vốn hóa thị trường và tổng khối lượng giao dịch
| # | NFT | Giá sàn | 24g | 7ng | 30 ngày | 7 ngày qua | Market Cap | Volume 24h | Doanh số trong 24 giờ | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
CyberKongz VX
|
0,030 ETH
55,51 $
|
0.0% | 113.6% | 12.1% |
|
444,13 ETH
824.478 $
|
0,044 ETH
81,68 $
|
2 | ||
| 2 |
|
CyberKongz (Babies)
|
0,27 ETH
508,56 $
|
0.3% | 37.0% | 1.5% |
|
1.096 ETH
2.034.242 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
- | ||
| 3 |
|
CyberKongz Genkai (Ethereum)
|
0,005 ETH
10,21 $
|
0.0% | 44.6% | 16.7% |
|
73,54 ETH
136.506 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
- | ||
| 4 |
|
CyberKongz
|
2,45 ETH
4.557,64 $
|
0.0% | 28.3% | 3.9% |
|
2.450 ETH
4.557.638 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
- | ||
| 5 |
|
CyberKongz Genkai
|
290,00 RON
13,92 $
|
0.0% | 3.3% | 70.6% |
|
3.942.550 RON
189.290 $
|
0 RON
0 VNĐ
|
- | ||
| 6 |
|
CyberKongz Play & Kollect: Consumables
|
3,99 RON
0,190788 $
|
0.0% | 0.0% | 0.0% |
|
4.511.565 RON
215.728 $
|
0 RON
0 VNĐ
|
- | ||
Hiển thị 1 đến 6 trong số 6 kết quả
Hàng