CyberKongz Ecosystem
Khám phá tất cả các bộ sưu tập CyberKongz Ecosystem hàng đầu theo giá sàn, giá trị vốn hóa thị trường và tổng khối lượng giao dịch
| # | NFT | Giá sàn | 24g | 7ng | 30 ngày | 7 ngày qua | Market Cap | Volume 24h | Doanh số trong 24 giờ | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
CyberKongz
|
1,59 ETH
3.428,48 $
|
5.9% | 14.1% | 33.8% |
|
1.590 ETH
3.428.481 $
|
3,15 ETH
6.792,27 $
|
2 | ||
| 2 |
|
CyberKongz (Babies)
|
0,24 ETH
517,21 $
|
0.0% | 2.1% | 19.8% |
|
959,60 ETH
2.068.843 $
|
0,27 ETH
573,48 $
|
1 | ||
| 3 |
|
CyberKongz VX
|
0,022 ETH
47,89 $
|
0.0% | 18.7% | 40.0% |
|
329,76 ETH
711.425 $
|
0,022 ETH
47,89 $
|
1 | ||
| 4 |
|
CyberKongz Genkai
|
112,00 RON
9,91 $
|
0.9% | 3.4% | 5.1% |
|
1.522.304 RON
134.709 $
|
339,00 RON
30,00 $
|
3 | ||
| 5 |
|
CyberKongz Genkai (Ethereum)
|
0,007 ETH
14,59 $
|
0.4% | 13.1% | 12.1% |
|
89,84 ETH
193.731 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
- | ||
| 6 |
|
CyberKongz Play & Kollect: Consumables
|
4,00 RON
0,353814 $
|
0.0% | 0.0% | 578.0% |
|
4.522.872 RON
400.063 $
|
0 RON
0 VNĐ
|
- | ||
Hiển thị 1 đến 6 trong số 6 kết quả
Hàng