Tiền ảo: 18.249
Sàn giao dịch: 1.505
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,292T $ 0.6%
Lưu lượng 24 giờ: 53,1B $
Gas: 0.091 GWEI
Chênh lệch

Tài sản thế giới thực (RWA) hàng đầu theo vốn hóa

Partnered With Bitget
Tổng vốn hóa của tài sản thế giới thực (RWA) được token hóa là $7,38 Tỷ, thay đổi 0.3% trong 24 giờ qua. Đọc thêm
Tài sản thế giới thực (RWA) là tài sản hữu hình hoặc công cụ tài chính truyền thống. Token hóa đưa các tài sản này lên chuỗi, cho phép sở hữu theo phần, tăng thanh khoản và giao dịch 24/7 với các khoản thanh toán ngay lập tức.
$7.379.514.908
Vốn hóa được token hóa 0.3%
$1.030.126.108
Khối lượng 24h được token hóa 10.3%
# Tên Giá Giá token hóa 24h % 7 ngày % 30 ngày % % chênh lệch giá Vốn hóa Vốn hóa được token hóa Khối lượng 24h được token hóa 7 ngày qua
401 Alpha and Omega Semiconductor
Alpha and Omega Semiconductor
AOSL
Mua
$36,11 $31,77 7.1% 13.4% 3.3% 12.0% $1.080.772.300 $363,34 $254,53
402 CEVA
CEVA
CEVA
Mua
$38,78 $38,71 9.0% 19.1% 12.9% 0.2% $1.080.410.800 $172,59 $169,43
403 Strive
Strive
ASST
Mua
$12,50 $12,34 1.5% 12.5% 0.8% 1.2% $1.050.829.500 $11.587,24 $20,86
404 Nano Nuclear Energy
Nano Nuclear Energy
NNE
Mua
$18,88 $18,85 6.9% 18.4% 0.6% 0.2% $1.013.856.000 $1.997,02 $1.286,33
405 United States Antimony
United States Antimony
UAMY
Mua
$6,83 $6,58 9.2% 34.6% 2.3% 3.6% $1.012.137.700 $262,30 $724,07
406 Fundrise Innovation Fund
Fundrise Innovation Fund
VCX
Mua
$34,34 $34,63 7.3% 4.0% 44.7% 0.9% $973.280.854 $1.030,82 $615,31
407 Barings BDC
Barings BDC
BBDC
Mua
$9,21 $9,23 0.8% 11.7% 10.3% 0.2% $963.855.550 $21,89 $1,46
408 WhiteFiber
WhiteFiber
WYFI
Mua
$24,68 $27,02 3.4% 4.0% 32.8% 9.5% $952.894.800 $20.096,71 $8,23
409 Strategy PP Fixed
Strategy PP Fixed
STRK
Mua
$66,83 $58,95 2.2% 12.1% 10.7% 11.8% $936.956.600 - $7,17
410 Kayne Anderson BDC
Kayne Anderson BDC
KBDC
Mua
$14,08 - 1.0% 5.9% 3.3% - $933.876.250 - -
411 Strategy Stride Preferred
Strategy Stride Preferred
STRD
Mua
$65,85 - 4.6% 13.4% 8.4% - $923.215.598 - -
412 Hyperliquid Strategies
Hyperliquid Strategies
PURR
Mua
$6,81 $6,84 1.7% 8.9% 12.5% 0.5% $916.089.100 $20.824,90 $102,58
413 Vishay Precision Group
Vishay Precision Group
VPG
Mua
$68,51 $70,59 3.8% 25.6% 36.5% 3.0% $911.116.500 $2.182,58 $1.223,00
414 LightPath Technologies
LightPath Technologies
LPTH
Mua
$13,07 $12,38 7.4% 26.0% 3.3% 5.2% $867.325.200 $51.922,15 $1.511,16
415 Bain Capital Specialty Finance
Bain Capital Specialty Finance
BCSF
Mua
$13,13 - 1.6% 5.8% 3.6% - $851.743.100 - -
416 REalloys
REalloys
ALOY
Mua
$12,27 $12,24 16.2% 40.1% 4.9% 0.2% $837.168.454 $587,54 $309,37
417 MidCap Financial Investment
MidCap Financial Investment
MFIC
Mua
$9,75 - 1.0% 2.1% 0.7% - $802.695.650 - -
418 Kopin
Kopin
KOPN
Mua
$4,30 $4,06 4.5% 22.0% 9.0% 5.4% $795.863.500 $179,61 $85,78
419 Carlyle Secured Lending
Carlyle Secured Lending
CGBD
Mua
$11,03 - 3.5% 10.5% 6.2% - $766.585.000 - -
420 HIVE Digital Technologies
HIVE Digital Technologies
HIVE
Mua
$2,84 $2,84 2.7% 0.0% 12.2% 0.1% $762.909.200 $1.084,69 $30,19
421 New Mountain Finance
New Mountain Finance
NMFC
Mua
$7,75 - 1.2% 12.6% 9.9% - $731.515.250 - -
422 Tron
Tron
TRON
Mua
$1,50 - 3.1% 7.5% 1.7% - $711.570.000 - -
423 RoboStrategy
RoboStrategy
BOT
Mua
$28,78 $28,48 2.4% 11.1% 13.5% 1.0% $681.798.200 $1.873.205 $676.641
424 TaskUs
TaskUs
TASK
Mua
$7,29 $7,29 8.9% 20.3% 41.0% 0.1% $667.618.200 $1.155,62 $4,91
425 Methode Electronics
Methode Electronics
MEI
Mua
$16,66 $16,66 0.1% 19.6% 7.2% 0.0% $590.930.200 $337,53 $32,75
426 BitGo Holdings
BitGo Holdings
BTGO
Mua
$5,06 $5,17 0.8% 3.8% 1.8% 2.3% $586.177.800 $886.137 $27.194,03
427 Gemini Space Station
Gemini Space Station
GEMI
Mua
$4,09 $4,06 2.4% 4.3% 2.7% 0.7% $516.444.300 $15.705,61 $30,70
428 Bit Digital
Bit Digital
BTBT
Mua
$1,39 $1,38 1.1% 5.3% 17.3% 0.3% $483.628.150 $96.202,15 $74,95
429 American Bitcoin
American Bitcoin
ABTC
Mua
$6,48 $6,55 6.1% 17.7% 10.6% 1.1% $471.509.500 $3.146,26 $85,28
430 KRAQ
KRAQ
KRAQ
Mua
$10,01 $9,98 0.1% 0.1% 0.0% 0.3% $431.631.200 $649.550 $1.014,04
431 Virgin Galactic
Virgin Galactic
SPCE
Mua
$3,12 $3,08 7.4% 22.3% 18.4% 1.2% $418.008.380 - $13,37
432 Arqit Quantum
Arqit Quantum
ARQQ
Mua
$22,90 $22,85 6.3% 33.4% 14.4% 0.2% $398.460.000 $2.036,58 $2,95
433 Bakkt
Bakkt
BKKT
Mua
$7,50 - 5.2% 4.6% 10.1% - $334.575.000 - -
434 Digi Power X
Digi Power X
DGXX
Mua
$3,91 $3,77 2.8% 6.5% 11.7% 3.6% $286.978.450 $394,72 $4,79
435 Cantor Equity Partners I
Cantor Equity Partners I
CEPO
Mua
$10,68 - 0.2% 0.1% 0.1% - $272.212.500 - -
436 Capricor Therapeutics
Capricor Therapeutics
CAPR
Mua
$4,10 $4,09 2.1% 7.2% 81.6% 0.3% $237.431.000 $281,49 $4,86
437 BitFuFu
BitFuFu
FUFU
Mua
$1,29 - 0.1% 8.1% 7.8% - $215.145.150 - -
438 TON
TON
TONX
Mua
$3,02 $3,01 5.0% 0.3% 4.9% 0.2% $170.720.600 $524.842 $4.491,32
439 Exodus Movement
Exodus Movement
EXOD
Mua
$5,40 $5,03 1.9% 4.3% 8.2% 6.8% $162.054.000 $10.942,18 $4,41
440 Amber
Amber
AMBR
Mua
$1,42 $1,45 4.3% 1.4% 2.4% 2.2% $133.039.086 $311.303 $187,88
441 Helius Medical Technologies
Helius Medical Technologies
HSDT
Mua
$1,70 - 1.8% 3.7% 0.3% - $99.263.000 - -
442 DeFi Development Corp.
DeFi Development Corp.
DFDV
Mua
$2,89 $2,95 6.5% 13.4% 4.9% 2.2% $87.184.700 $502.753 $76.742,19
443 Nakamoto
Nakamoto
NAKA
Mua
$4,90 $4,97 3.2% 2.5% 30.5% 1.5% $85.260.000 $477,81 $9,53
444 Cypherpunk Technologies
Cypherpunk Technologies
CYPH
Mua
$0,6876 $0,6930 1.1% 15.8% 2.9% 0.8% $73.201.896 $29,11 $1.437,28
445 SUI
SUI
SUIG
Mua
$0,8510 - 4.8% 1.0% 28.2% - $65.356.800 - -
446 Brera
Brera
SLMT
Mua
$3,97 - 3.6% 0.7% 18.6% - $43.709.700 - -
447 Enlivex Therapeutics
Enlivex Therapeutics
ENLV
Mua
$2,08 $2,14 4.3% 0.0% 330.3% 2.7% $35.006.400 $1.664,11 $374,82
448 Fold Holdings
Fold Holdings
FLD
Mua
$0,4999 $0,5003 2.0% 11.1% 13.2% 0.1% $25.384.922 $18,51 $7,00
449 Netcapital
Netcapital
NCPL
Mua
$0,4208 $0,4217 0.3% 11.4% 21.0% 0.2% $3.303.280 $1.573,05 $1.483,22
OpenAI (Pre-IPO)
OpenAI (Pre-IPO)
OPENAI
Mua
- $1.033,63 - - - - - $23.300.279 $1.974.440
SpaceX (Pre-IPO)
SpaceX (Pre-IPO)
SPACEX
Mua
- $116,56 - - - - - $17.492.793 $374.767
CURRENC Group Inc.
CURRENC Group Inc.
CURR
Mua
- $3,11 - - - - - $14.672.936 $0,00
Anthropic (Pre-IPO)
Anthropic (Pre-IPO)
ANTHROPIC
Mua
- $841,92 - - - - - $6.216.598 $1.267.649
Kalshi (Pre-IPO)
Kalshi (Pre-IPO)
KALSHI
Mua
- $493,62 - - - - - $1.594.690 $371.688
Anduril (Pre-IPO)
Anduril (Pre-IPO)
ANDURIL
Mua
- $141,83 - - - - - $1.450.566 $308.216
Polymarket (Pre-IPO)
Polymarket (Pre-IPO)
POLYMARKET
Mua
- $141,94 - - - - - $684.007 $110.509
Jersey Mike's Subs
Jersey Mike's Subs
JMKE
Mua
$22,89 $22,65 1.1% 0.8% - 1.0% - $488.150 $395,66
xAI (Pre-IPO)
xAI (Pre-IPO)
XAI
Mua
- $75,02 - - - - - $155.923 $325,56
Palladium
Palladium
XPD
Mua
$1.357,00 - 0.7% 8.0% 9.7% - - - -
Platinum
Platinum
XPT
Mua
$1.743,00 - 0.8% 6.0% 8.2% - - - -
Copper Futures
Copper Futures
HG1
Mua
$6,57 - 2.3% 2.1% 5.7% - - - -
Crude Oil Brent Futures
Crude Oil Brent Futures
BRENTOIL
Mua
$82,21 - 1.5% 6.5% 8.3% - - - -
Crude Oil WTI Futures
Crude Oil WTI Futures
WTIOIL
Mua
$78,18 - 0.2% 7.7% 8.8% - - - -
Natural Gas Futures
Natural Gas Futures
NG
Mua
$2,66 - 1.4% 3.1% 11.6% - - - -
Aluminium Futures
Aluminium Futures
ALU
Mua
$3.276,51 - 0.2% 2.6% 2.1% - - - -
Hiển thị 401 đến 465 trong số 465 kết quả
Hàng
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.