Sàn giao dịch phân quyền
Camelot V3
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC191,7452
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
286.8%
60
Tiền ảo
✨ Danh sách mới niêm yết
Không có danh sách mới niêm yết vào lúc này.
Thị trường giao ngay
| # | Tiền ảo | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USDC/USDC.E | $1,00 | 0.60% | 15.755 $ | 15.708 $ | $2.055.312 | 45.74% | Recently | |
| 2 | USDC/WETH | $0,9993 | 0.61% | 8.080 $ | 8.056 $ | $1.157.646 | 25.76% | Recently | |
| 3 | USDC/USDT0 | $0,9949 | 0.62% | 22.711 $ | 22.643 $ | $629.437 | 14.01% | Recently | |
| 4 | ARB/WETH | $0,08981 | 0.61% | 1.214 $ | 1.210 $ | $205.780 | 4.58% | Recently | |
| 5 | WBTC/WETH | $62.634,06 | 0.61% | 1.944 $ | 1.938 $ | $137.075 | 3.05% | Recently | |
| 6 | USDC/DAI | $0,9949 | 0.62% | 2.156 $ | 2.150 $ | $85.987,07 | 1.91% | Recently | |
| 7 | PENDLE/WETH | $1,46 | 0.60% | 2.580 $ | 2.572 $ | $33.671,95 | 0.75% | Recently | |
| 8 | ARB/USDC | $0,08969 | 0.61% | 658 $ | 656 $ | $30.765,39 | 0.68% | Recently | |
| 9 | USDE/USDC | $0,9989 | 0.61% | 1.766 $ | 1.761 $ | $21.116,02 | 0.47% | Recently | |
| 10 | WETH/USDT0 | $1.776,95 | 0.62% | 442 $ | 441 $ | $20.131,38 | 0.45% | Recently | |
| 11 | WEETH/WETH | $1.961,59 | 0.62% | 5.490 $ | 5.473 $ | $15.785,10 | 0.35% | Recently | |
| 12 | LINK/WETH | $7,91 | 0.60% | 2.791 $ | 2.783 $ | $15.332,13 | 0.34% | Recently | |
| 13 | GMX/WETH | $5,70 | 0.61% | 1.145 $ | 1.142 $ | $15.016,02 | 0.33% | Recently | |
| 14 | WSTETH/WETH | $2.212,54 | 0.62% | 1.008 $ | 1.005 $ | $14.372,12 | 0.32% | Recently | |
| 15 | ETHFI/WETH | $0,3890 | 0.61% | 1.683 $ | 1.678 $ | $7.572,35 | 0.17% | Recently | |
| 16 | GNS/WETH | $0,6001 | 0.60% | 5.033 $ | 5.018 $ | $5.320,96 | 0.12% | Recently | |
| 17 | GRAIL/WETH | $57,94 | 0.61% | 449 $ | 448 $ | $5.245,34 | 0.12% | Recently | |
| 18 | WINR/USDC.E | $0,002233 | 0.61% | 1.467 $ | 1.463 $ | $4.791,46 | 0.11% | Recently | |
| 19 | APE/WETH | $0,1474 | 0.62% | 541 $ | 540 $ | $4.674,02 | 0.1% | Recently | |
| 20 | MAGIC/WETH | $0,04193 | 0.61% | 529 $ | 528 $ | $4.497,42 | 0.1% | Recently | |
| 21 | GRAIL/USDC.E | $57,51 | 0.60% | 4.876 $ | 4.862 $ | $4.016,41 | 0.09% | Recently | |
| 22 | PEAR/USDC | $0,01723 | 0.60% | 15.542 $ | 15.495 $ | $3.997,17 | 0.09% | Recently | |
| 23 | WSOL/USDC | $74,78 | 0.61% | 1.078 $ | 1.075 $ | $3.261,89 | 0.07% | Recently | |
| 24 | APEX/WETH | $0,2589 | 0.61% | 3.218 $ | 3.208 $ | $2.648,85 | 0.06% | Recently | |
| 25 | ZRO/WETH | $0,8632 | 0.62% | 299 $ | 299 $ | $2.132,51 | 0.05% | Recently | |
| 26 | USDT0/USDC.E | $0,9991 | 0.64% | 130 $ | 130 $ | $1.834,50 | 0.04% | Recently | |
| 27 | SPA/USDS | $0,002219 | 0.61% | 522 $ | 520 $ | $1.307,86 | 0.03% | Recently | |
| 28 | BONK/WETH | $0.053702 | 0.62% | 428 $ | 427 $ | $799,61 | 0.02% | Recently | |
| 29 | WETH/USDC.E | $1.782,99 | 0.70% | 50 $ | 50 $ | $555,25 | 0.01% | Recently | |
| 30 | AIDOGE/WETH | $0.0101323 | - | - | - | $485,74 | 0.01% | Recently | |
| 31 | PEAR/WETH | $0,01741 | 0.70% | 51 $ | 51 $ | $365,89 | 0.01% | Recently | |
| 32 | XAUT0/USDT0 | $3.969,52 | 0.62% | 245 $ | 245 $ | $323,48 | 0.01% | Recently | |
| 33 | BOOP/WETH | $0.053760 | 0.80% | 27 $ | 27 $ | $291,90 | 0.01% | Recently | |
| 34 | USDS/USDC | $1,00 | 0.69% | 86 $ | 86 $ | $274,49 | 0.01% | Recently | |
| 35 | RDP/WETH | $0,03715 | 0.61% | 1.982 $ | 1.976 $ | $195,69 | 0.0% | Recently | |
| 36 | GRAIL/APE | $45,45 | - | 29 $ | 29 $ | $112,09 | 0.0% | Recently | |
| 37 | XAI/WETH | $0,006830 | 0.70% | 51 $ | 51 $ | $101,20 | 0.0% | Recently | |
| 38 | GUSDC/USDC | $1,12 | 0.83% | 21 $ | 21 $ | $99,91 | 0.0% | Recently | |
| 39 | LUSD/USDC | $1,00 | 2.57% | 24 $ | 24 $ | $95,67 | 0.0% | Recently | |
| 40 | EDU/USDT0 | $0,02924 | 0.62% | 300 $ | 299 $ | $87,73 | 0.0% | Recently | |
| 41 | EZETH/WETH | $1.927,26 | 0.64% | 358 $ | 357 $ | $86,47 | 0.0% | Recently | |
| 42 | FCTR/USDC | $0,01289 | 0.61% | 742 $ | 740 $ | $85,38 | 0.0% | Recently | |
| 43 | AARK/USDC | $0,0002319 | 0.66% | 781 $ | 778 $ | $81,67 | 0.0% | Recently | |
| 44 | PREMIA/WETH | $0,01658 | 0.63% | 239 $ | 238 $ | $79,60 | 0.0% | Recently | |
| 45 | AIN/USDT0 | $0,009157 | 5.26% | 197 $ | 196 $ | $66,96 | 0.0% | Recently | |
| 46 | PLUTUS/WETH | $0,003703 | 0.62% | 192 $ | 191 $ | $65,50 | 0.0% | Recently | |
| 47 | PNP/WETH | $0,1941 | 0.61% | 1.742 $ | 1.736 $ | $65,17 | 0.0% | Recently | |
| 48 | FCTR/WETH | $0,01292 | 0.62% | 561 $ | 559 $ | $58,09 | 0.0% | Recently | |
| 49 | GNS/USDC | $0,6005 | 0.64% | 196 $ | 195 $ | $55,46 | 0.0% | Recently | |
| 50 | MOON/WETH | $0,007673 | 0.61% | 451 $ | 450 $ | $34,75 | 0.0% | Recently | |
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Camelot V3
Camelot V3 là gì?
Camelot V3 là một sàn giao dịch tiền mã hóa phi tập trung được thành lập vào năm 2023. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 60 loại tiền ảo và 78 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Camelot V3 trong 24h được báo cáo ở mức 12.021.088 $, thay đổi 286.77% trong 24 giờ qua. Cặp được giao dịch nhiều nhất là USDC/USDC.E với khối lượng giao dịch trong 24h là 2.058.797 $.
Trang web
Cộng đồng
ID API
Địa chỉ
-
# Tiền ảo
60
# Cặp
78
Năm thành lập
2023
Phí
Ký gửi tiền pháp định
-
Giao dịch đòn bẩy
Không
Sàn giao dịch có phí
Không
Camelot V3 Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
-
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-