Sàn giao dịch phân quyền
Katana V3
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC1,2020
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
58.9%
15
Tiền ảo
✨ Danh sách mới niêm yết
Không có danh sách mới niêm yết vào lúc này.
Thị trường giao ngay
| # | Tiền ảo | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USDC/WRON | $1,00 | 0.61% | 6.129 $ | 6.110 $ | $22.907,36 | 27.41% | Recently | |
| 2 | PIXEL/WRON | $0,004705 | 0.62% | 729 $ | 727 $ | $22.819,18 | 27.31% | Recently | |
| 3 | AXS/WRON | $0,9944 | 0.60% | 9.233 $ | 9.205 $ | $17.865,92 | 21.38% | Recently | |
| 4 | WETH/WRON | $1.922,38 | 0.61% | 7.222 $ | 7.201 $ | $6.442,33 | 7.71% | Recently | |
| 5 | POWER/WRON | $0,07935 | 0.61% | 1.827 $ | 1.821 $ | $5.433,04 | 6.5% | Recently | |
| 6 | FLOWER/WRON | $0,06624 | 0.63% | 315 $ | 314 $ | $3.512,74 | 4.2% | Recently | |
| 7 | USDC/WETH | $0,9933 | 0.62% | 830 $ | 827 $ | $830,42 | 0.99% | Recently | |
| 8 | COIN/USDC | $0,0001730 | 0.61% | 748 $ | 746 $ | $797,40 | 0.95% | Recently | |
| 9 | $KANSTAR/WRON | $0,00005132 | 1.94% | 28 $ | 28 $ | $709,94 | 0.85% | Recently | |
| 10 | AXS/SLP | $0,9939 | 0.68% | 110 $ | 110 $ | $647,57 | 0.77% | Recently | |
| 11 | YGG/WRON | $0,02203 | 0.64% | 238 $ | 237 $ | $388,71 | 0.47% | Recently | |
| 12 | SLP/WRON | $0,0005466 | 0.70% | 956 $ | 953 $ | $308,08 | 0.37% | Recently | |
| 13 | COIN/WRON | $0,0001730 | 0.71% | 97 $ | 96 $ | $182,36 | 0.22% | Recently | |
| 14 | RONKE/WRON | $0,0003225 | 1.17% | 53 $ | 52 $ | $144,91 | 0.17% | Recently | |
| 15 | WF/WRON | $0,002112 | - | - | - | $123,43 | 0.15% | Recently | |
| 16 | USDC/WETH | $1,00 | 1.80% | 45 $ | 45 $ | $95,61 | 0.11% | Recently | |
| 17 | CAG/WRON | $0,0001229 | 0.64% | 187 $ | 186 $ | $95,37 | 0.11% | Recently | |
| 18 | LRON/WRON | $0,05928 | 11.45% | 60 $ | 60 $ | $79,81 | 0.1% | Recently | |
| 19 | LRON/WRON | $0,05756 | - | - | - | $29,58 | 0.04% | Recently | |
| 20 | AXS/WETH | $0,9818 | 0.88% | 23 $ | 23 $ | $26,53 | 0.03% | Recently | |
| 21 | SLP/WETH | $0,0005475 | 0.75% | 40 $ | 40 $ | $26,51 | 0.03% | Recently | |
| 22 | WETH/WRON | $1.933,94 | 1.94% | 24 $ | 24 $ | $16,90 | 0.02% | Recently | |
| 23 | USDC/WRON | $0,9171 | - | - | - | $14,86 | 0.02% | Recently | |
| 24 | PIXEL/WRON | $0,004738 | 0.99% | 21 $ | 21 $ | $13,16 | 0.02% | Recently | |
| 25 | PHPC/LRON | $0,01426 | - | - | - | $12,15 | 0.01% | Recently | |
| 26 | KOGIN/WRON | $0,00001736 | 0.84% | 24 $ | 24 $ | $10,35 | 0.01% | Recently | |
| 27 | SLP/USDC | $0,0006988 | - | - | - | $7,29 | 0.01% | Recently | |
| 28 | USDC/WRON | $1,01 | 4.29% | 23 $ | 23 $ | $4,84 | 0.01% | Recently | |
| 29 | AXS/USDC | $1,41 | - | - | - | $2,94 | 0.0% | Recently | |
| 30 | RETH/WETH | $2.229,78 | 0.79% | 121 $ | 121 $ | $2,84 | 0.0% | Recently | |
| 31 | WETH/WRON | $1.410,35 | - | - | - | $2,82 | 0.0% | Recently | |
| 32 | ZENT/WRON | $0,001697 | - | - | - | $1,81 | 0.0% | Recently | |
| 33 | AXS/USDC | $0,9911 | 0.61% | 1.058 $ | 1.055 $ | $1,65 | 0.0% | Recently | |
| 34 | SLP/WRON | $0,0004791 | 3.07% | 20 $ | 20 $ | $1,24 | 0.0% | Recently | |
| 35 | AXS/WRON | $0,9522 | 2.65% | 20 $ | 20 $ | $1,20 | 0.0% | Recently | |
| 36 | PIXEL/USDC | $0,004705 | 0.79% | 22 $ | 22 $ | $1,05 | 0.0% | Recently | |
| 37 | USDC/POWER | $0,9726 | 4.95% | 32 $ | 32 $ | $0,9736 | 0.0% | Recently | |
| 38 | PFVS/WRON | $0,0001011 | - | - | - | $0,7080 | 0.0% | Recently | |
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Katana V3
Katana V3 là gì?
Katana V3 là một sàn giao dịch tiền mã hóa phi tập trung được thành lập vào năm -. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 15 loại tiền ảo và 28 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Katana V3 trong 24h được báo cáo ở mức 77.879 $, thay đổi 58.93% trong 24 giờ qua. Cặp được giao dịch nhiều nhất là USDC/WRON với khối lượng giao dịch trong 24h là 22.783 $.
Trang web
Cộng đồng
ID API
Địa chỉ
-
# Tiền ảo
15
# Cặp
28
Phí
Ký gửi tiền pháp định
-
Giao dịch đòn bẩy
Không
Sàn giao dịch có phí
Không
Katana V3 Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
-
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-