Sàn giao dịch phân quyền
Pharaoh Exchange
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC89,4939
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
208.7%
16
Tiền ảo
✨ Danh sách mới niêm yết
Không có danh sách mới niêm yết vào lúc này.
🚀 Tăng mạnh nhất
Thị trường giao ngay
| # | Tiền ảo | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | WETH/WAVAX | $1.873,02 | 0.60% | 56.100 $ | 55.931 $ | $7.959.259 | 50.31% | Recently | |
| 2 | BTC.B/WAVAX | $64.759,97 | 0.60% | 51.472 $ | 51.317 $ | $4.671.319 | 29.53% | Recently | |
| 3 | WAVAX/USDC | $6,65 | 0.60% | 10.837 $ | 10.804 $ | $2.027.842 | 12.82% | Recently | |
| 4 | USDT/USDC | $0,9988 | 0.60% | 104.892 $ | 104.576 $ | $609.729 | 3.85% | Recently | |
| 5 | SAVAX/WAVAX | $8,42 | 0.60% | 23.744 $ | 23.673 $ | $435.314 | 2.75% | Recently | |
| 6 | EURC/USDC | $1,15 | - | - | - | $15.664,95 | 0.1% | Recently | |
| 7 | BTC.B/WETH | $70.025,43 | - | - | - | $10.407,21 | 0.07% | Recently | |
| 8 | P33/WAVAX | $0,03323 | - | 69 $ | 69 $ | $9.518,27 | 0.06% | Recently | |
| 9 | P33/USDC | $0,02928 | 0.62% | 411 $ | 410 $ | $8.396,03 | 0.05% | Recently | |
| 10 | P33/PHAR | $0,02891 | 0.63% | 1.416 $ | 1.412 $ | $7.965,59 | 0.05% | Recently | |
| 11 | SAVUSD/AVUSD | $1,18 | 34.35% | 100.383 $ | 100.081 $ | $7.946,06 | 0.05% | Recently | |
| 12 | BTC.B/WAVAX | $53.944,53 | - | - | - | $7.931,65 | 0.05% | Recently | |
| 13 | WAVAX/USDC | $9,32 | - | - | - | $6.673,05 | 0.04% | Recently | |
| 14 | BTC.B/USDC | $64.781,49 | 0.62% | 425 $ | 423 $ | $6.567,85 | 0.04% | Recently | |
| 15 | AUSD/AVUSD | $1,03 | - | - | - | $5.962,64 | 0.04% | Recently | |
| 16 | P33/WAVAX | $0,02989 | 0.64% | 268 $ | 268 $ | $5.766,22 | 0.04% | Recently | |
| 17 | TAVAX/SAVAX | $8,45 | 0.61% | 2.714 $ | 2.706 $ | $5.218,35 | 0.03% | Recently | |
| 18 | SAVAX/STAVAX | $8,45 | - | - | - | $3.408,02 | 0.02% | Recently | |
| 19 | AVUSD/USDC | $0,9990 | 0.70% | 116 $ | 116 $ | $2.611,63 | 0.02% | Recently | |
| 20 | PHAR/WAVAX | $0,02001 | 0.01% | 95 $ | 95 $ | $2.147,80 | 0.01% | Recently | |
| 21 | MIM/USDC | $0,2831 | - | 46 $ | 46 $ | $1.796,29 | 0.01% | Recently | |
| 22 | EURC/WAVAX | $0,8417 | - | - | - | $1.350,63 | 0.01% | Recently | |
| 23 | BLAZE/WAVAX | $0,0005809 | 0.65% | 97 $ | 97 $ | $1.074,28 | 0.01% | Recently | |
| 24 | BTC.B/USDC | $66.173,02 | - | - | - | $1.011,86 | 0.01% | Recently | |
| 25 | XSGD/USDC | $0,7743 | 1.19% | 27 $ | 27 $ | $1.001,22 | 0.01% | Recently | |
| 26 | ARENA/USDC | $0,0005689 | 0.86% | 27 $ | 27 $ | $916,02 | 0.01% | Recently | |
| 27 | TGBP/USDC | $1,33 | 0.71% | 118 $ | 118 $ | $824,21 | 0.01% | Recently | |
| 28 | STAVAX/WAVAX | $7,87 | - | 25 $ | 25 $ | $570,74 | 0.0% | Recently | |
| 29 | PHAR/WAVAX | $0,01983 | 0.62% | 538 $ | 536 $ | $472,08 | 0.0% | Recently | |
| 30 | WETH/USDT | $2.215,04 | - | - | - | $418,21 | 0.0% | Recently | |
| 31 | EURC/JPYC | $1,14 | - | - | - | $405,33 | 0.0% | Recently | |
| 32 | WETH/USDC | $2.325,54 | - | - | - | $212,60 | 0.0% | Recently | |
| 33 | XAUT0/WAVAX | $4.192,51 | 76.60% | 59 $ | 58 $ | $118,22 | 0.0% | Recently | |
| 34 | JPYC/USDC | $0,006235 | - | - | - | $75,14 | 0.0% | Recently | |
| 35 | EVAUSDC/USDC | $0,9993 | 1.50% | 21 $ | 21 $ | $30,63 | 0.0% | Recently | |
| 36 | COQ/WAVAX | $0.061043 | - | - | - | $24,75 | 0.0% | Recently | |
| 37 | HEFE/USDC | $0,0006136 | 0.61% | 687 $ | 685 $ | $5,99 | 0.0% | Recently | |
| 38 | AXD/USDC | $1,00 | 0.72% | 64 $ | 63 $ | $1,05 | 0.0% | Recently | |
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Pharaoh Exchange
Pharaoh Exchange là gì?
Pharaoh Exchange là một sàn giao dịch tiền mã hóa phi tập trung được thành lập vào năm 2025. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 16 loại tiền ảo và 21 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Pharaoh Exchange trong 24h được báo cáo ở mức 5.793.870 $, thay đổi 208.74% trong 24 giờ qua. Cặp được giao dịch nhiều nhất là WETH/WAVAX với khối lượng giao dịch trong 24h là 7.853.620 $.
Trang web
Cộng đồng
ID API
Địa chỉ
-
# Tiền ảo
16
# Cặp
21
Năm thành lập
2025
Mã quốc gia thành lập
Unknown or Invalid Region
Phí
Ký gửi tiền pháp định
None
Giao dịch đòn bẩy
Có
Sàn giao dịch có phí
Không
Pharaoh Exchange Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
-
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-