Sàn giao dịch phân quyền
Quickswap V4 (Base)
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC32,1064
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
15.7%
23
Tiền ảo
✨ Danh sách mới niêm yết
Không có danh sách mới niêm yết vào lúc này.
Thị trường giao ngay
| # | Tiền ảo | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USDT/USDC | $0,9976 | 0.60% | 3.139 $ | 3.130 $ | $808.615 | 38.94% |
Gần đây
|
|
| 2 | WETH/USDC | $1.913,93 | 0.60% | 9.877 $ | 9.847 $ | $435.781 | 20.99% |
Gần đây
|
|
| 3 | USDBC/USDC | $0,9991 | 0.60% | 3.004 $ | 2.995 $ | $248.214 | 11.95% |
Gần đây
|
|
| 4 | USDT/USDBC | $0,9984 | 0.61% | 1.411 $ | 1.407 $ | $168.215 | 8.1% |
Gần đây
|
|
| 5 | WETH/CBBTC | $1.913,70 | 0.60% | 5.609 $ | 5.592 $ | $162.973 | 7.85% |
Gần đây
|
|
| 6 | USDC/CBBTC | $0,9989 | 0.61% | 4.534 $ | 4.520 $ | $100.008 | 4.82% |
Gần đây
|
|
| 7 | WSTETH/WETH | $2.375,76 | 0.61% | 4.240 $ | 4.228 $ | $25.282,63 | 1.22% |
Gần đây
|
|
| 8 | CBETH/WETH | $2.175,95 | 0.61% | 2.273 $ | 2.266 $ | $22.870,83 | 1.1% |
Gần đây
|
|
| 9 | CBETH/CBBTC | $2.173,73 | 0.61% | 1.383 $ | 1.379 $ | $21.611,91 | 1.04% |
Gần đây
|
|
| 10 | EURC/USDC | $1,15 | 0.61% | 1.698 $ | 1.693 $ | $19.281,27 | 0.93% |
Gần đây
|
|
| 11 | VIRTUAL/WETH | $0,5714 | 0.62% | 365 $ | 364 $ | $11.817,39 | 0.57% |
Gần đây
|
|
| 12 | QUICK/WETH | $0,008100 | 0.61% | 2.181 $ | 2.174 $ | $9.466,54 | 0.46% |
Gần đây
|
|
| 13 | AAVE/WETH | $89,27 | 0.61% | 933 $ | 931 $ | $8.592,98 | 0.41% |
Gần đây
|
|
| 14 | MORPHO/WETH | $1,91 | 0.63% | 387 $ | 386 $ | $7.701,25 | 0.37% |
Gần đây
|
|
| 15 | SYMM/WETH | $0,007024 | 0.60% | 8.576 $ | 8.550 $ | $7.532,08 | 0.36% |
Gần đây
|
|
| 16 | TBTC/CBBTC | $64.683,43 | 0.61% | 2.265 $ | 2.258 $ | $5.939,68 | 0.29% |
Gần đây
|
|
| 17 | LINK/WETH | $8,18 | 0.62% | 507 $ | 505 $ | $5.442,14 | 0.26% |
Gần đây
|
|
| 18 | SYMM/USDC | $0,007016 | 0.61% | 727 $ | 725 $ | $2.158,31 | 0.1% |
Gần đây
|
|
| 19 | GHO/USDC | $0,9974 | 0.62% | 229 $ | 228 $ | $1.553,47 | 0.07% |
Gần đây
|
|
| 20 | WEETH/WETH | $2.106,86 | 0.61% | 2.382 $ | 2.375 $ | $1.533,53 | 0.07% |
Gần đây
|
|
| 21 | QUICK/USDC | $0,008082 | 0.61% | 781 $ | 779 $ | $1.118,43 | 0.05% |
Gần đây
|
|
| 22 | RYFT/WETH | $0,0006694 | 0.61% | 800 $ | 798 $ | $215,80 | 0.01% |
Gần đây
|
|
| 23 | QUICK/TOWER | $0,008453 | 0.63% | 252 $ | 251 $ | $174,93 | 0.01% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
|
| 24 | ZORA/WETH | $0,005263 | 0.74% | 60 $ | 60 $ | $163,06 | 0.01% |
Gần đây
|
|
| 25 | AP3X/CBBTC | $0,01611 | 0.64% | 196 $ | 195 $ | $138,63 | 0.01% |
Gần đây
|
|
| 26 | PEPE/WETH | $0.083102 | 0.61% | 1.258 $ | 1.254 $ | $108,54 | 0.01% |
Gần đây
|
|
| 27 | AIX/WETH | $0,006226 | 0.87% | 20 $ | 20 $ | $106,01 | 0.01% |
khoảng 21 giờ trước
Không hoạt động - Không có giao dịch nào trong 3 giờ qua
|
|
| 28 | AITV/USDC | $0,0005120 | 0.66% | 150 $ | 149 $ | $7,81 | 0.0% |
khoảng 5 giờ trước
Không hoạt động - Không có giao dịch nào trong 3 giờ qua
|
|
| 29 | CERE/USDC | $0,0002081 | 0.61% | 709 $ | 707 $ | $1,60 | 0.0% |
2 ngày trước
Không hoạt động - Không có giao dịch nào trong 3 giờ qua
|
|
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Quickswap V4 (Base)
Quickswap V4 (Base) là gì?
Quickswap V4 (Base) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phi tập trung được thành lập vào năm -. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 23 loại tiền ảo và 29 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Quickswap V4 (Base) trong 24h được báo cáo ở mức 2.078.931 $, thay đổi 15.65% trong 24 giờ qua. Cặp được giao dịch nhiều nhất là USDT/USDC với khối lượng giao dịch trong 24h là 810.323 $.
Trang web
Cộng đồng
ID API
Địa chỉ
-
# Tiền ảo
23
# Cặp
29
Phí
Ký gửi tiền pháp định
-
Giao dịch đòn bẩy
Không
Sàn giao dịch có phí
Không
Quickswap V4 (Base) Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.627%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-