Sàn giao dịch phân quyền
stabble
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC71,6805
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
59.5%
23
Tiền ảo
✨ Danh sách mới niêm yết
Không có danh sách mới niêm yết vào lúc này.
Thị trường giao ngay
| # | Tiền ảo | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,9995857732537236065185550327832350732350848832065078661641864 | - | - | - | $2.090.021 | 43.52% |
Gần đây
|
||
| 2 | $0,99849593372963219404648 | - | - | - | $663.697 | 13.82% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 3 | $1,25 | - | - | - | $417.590 | 8.7% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 4 | $1,00 | - | - | - | $349.745 | 7.28% |
Gần đây
|
||
| 5 | $1,00 | - | - | - | $241.524 | 5.03% |
Gần đây
|
||
| 6 | $0,999466833771907154593344207532577081254726761476797256754739750135416 | - | - | - | $231.033 | 4.81% |
Gần đây
|
||
| 7 | $1,20 | - | - | - | $122.980 | 2.56% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 8 | $1,00 | - | - | - | $99.510,00 | 2.07% |
Gần đây
|
||
| 9 | $1,00 | - | - | - | $85.493,00 | 1.78% |
Gần đây
|
||
| 10 | $103.747 | - | - | - | $126.910 | 1.71% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 11 | $70.000,00 | - | - | - | $80.995,00 | 1.69% |
Gần đây
|
||
| 12 | $0,999501615217722274303058715239411914751862776360738292 | - | - | - | $55.408,00 | 1.15% |
Gần đây
|
||
| 13 | $1,00 | - | - | - | $52.949,00 | 1.1% |
Gần đây
|
||
| 14 | $0,9996143589999188333756001002624909204158467864819117832793376 | - | - | - | $51.480,00 | 1.07% |
Gần đây
|
||
| 15 | $1,00 | - | - | - | $44.914,00 | 0.94% |
Gần đây
|
||
| 16 | $0,9994071712400400194331191804584275308428864373263356638299183050883812 | - | - | - | $41.736,00 | 0.87% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 17 | $0,99999670031182046183632 | - | - | - | $20.467,00 | 0.43% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 18 | $70.000,00 | - | - | - | $17.400,00 | 0.36% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 19 | $1,00 | - | - | - | $11.469,00 | 0.24% |
Gần đây
|
||
| 20 | $0,99988111183027736766694084636694 | - | - | - | $8.321,00 | 0.17% |
Gần đây
|
||
| 21 | $0,9995867727553388242408293358419503126469996350692842269024784 | - | - | - | $7.521,00 | 0.16% |
Gần đây
|
||
| 22 | $1,00 | - | - | - | $6.211,00 | 0.13% |
Gần đây
|
||
| 23 | $0,9996262686134184294841685176572359187471944705802140787928393228897848 | - | - | - | $5.063,00 | 0.11% |
Gần đây
|
||
| 24 | $80,35 | - | - | - | $4.026,00 | 0.08% |
Gần đây
|
||
| 25 | $0,9996171576044414429979681488268935907692080916976855933465552 | - | - | - | $2.201,00 | 0.05% |
Gần đây
|
||
| 26 | $1,00 | - | - | - | $1.948,00 | 0.04% |
Gần đây
|
||
| 27 | $0,99999070087876688539972 | - | - | - | $1.622,00 | 0.03% |
Gần đây
|
||
| 28 | $0,999501615217722274303058715239411914751862776360738292 | - | - | - | $1.584,00 | 0.03% |
Gần đây
|
||
| 29 | $1,00 | - | - | - | $1.460,00 | 0.03% |
Gần đây
|
||
| 30 | $0,9999391521175064535021 | - | - | - | $1.334,00 | 0.03% |
Gần đây
|
||
| 31 | $1,00 | - | - | - | $578,00 | 0.01% |
Gần đây
|
||
| 32 | $1,00 | - | - | - | $574,00 | 0.01% |
Gần đây
|
||
| 33 | $0,9996131595979805721088709365920326331215490842465801503933872 | - | - | - | $508,00 | 0.01% |
Gần đây
|
||
| 34 | $0,99790637122905837354896 | - | - | - | $475,00 | 0.01% |
Gần đây
|
||
| 35 | $0,00160197267637018990908475925199928 | - | - | - | $303,00 | 0.01% |
Gần đây
|
||
| 36 | $0,99982232371207333795193052963162 | - | - | - | $197,00 | 0.0% |
Gần đây
|
||
| 37 | $0.0678346963043030028630188 | - | - | - | $156,00 | 0.0% |
Gần đây
|
||
| 38 | $0,00161973617419699155994081073438524409562124298431592696758507131086964 | - | - | - | $107,00 | 0.0% |
Gần đây
|
||
| 39 | $1,00 | - | - | - | $72,00 | 0.0% |
Gần đây
|
||
| 40 | $0,0015296193879466187025752 | - | - | - | $67,00 | 0.0% |
Gần đây
|
||
| 41 | $0,999913607464315 | - | - | - | $66,00 | 0.0% |
Gần đây
|
||
| 42 | $0,1613649367680888722497363196555448193623790800748128697206754527074604 | - | - | - | $64,00 | 0.0% |
Gần đây
|
||
| 43 | $0,9995638880479475420695392053007891402772022538787585664898079158018564 | - | - | - | $41,00 | 0.0% |
Gần đây
|
||
| 44 | $110,10 | - | - | - | $21,00 | 0.0% |
Gần đây
|
||
| 45 | $102,11 | - | - | - | $17,00 | 0.0% |
Gần đây
|
||
| 46 | $92,02 | - | - | - | $16,00 | 0.0% |
Gần đây
|
||
| 47 | $103,36 | - | - | - | $11,00 | 0.0% |
Gần đây
|
||
| 48 | $0,0492910182561527178548627296 | - | - | - | $18,00 | 0.0% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 49 | $94,75 | - | - | - | $6,00 | 0.0% |
Gần đây
|
||
| 50 | $0,0492910182561527178548627296 | - | - | - | $11,00 | 0.0% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về stabble
stabble là gì?
stabble là một sàn giao dịch tiền mã hóa phi tập trung được thành lập vào năm 2022. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 23 loại tiền ảo và 63 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch stabble trong 24h được báo cáo ở mức 4.802.189 $, thay đổi -59.54% trong 24 giờ qua. Cặp được giao dịch nhiều nhất là USDG/USDC với khối lượng giao dịch trong 24h là 2.090.021 $.
Trang web
Email
ID API
Địa chỉ
Intershore Chambers, Road Town VG1110, Tortola, British Virgin Islands
# Tiền ảo
23
# Cặp
63
Năm thành lập
2022
Mã quốc gia thành lập
British Virgin Islands
Phí
Nạp tiền
0%
Phí
0.0001% - 2.5%
Ký gửi tiền pháp định
None
Rút tiền
0%
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Crypto
Giao dịch đòn bẩy
Có
Sàn giao dịch có phí
Không
stabble Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
-
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
86th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai