Sàn giao dịch phân quyền
Topaz
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC5,7951
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
10.3%
19
Tiền ảo
Thị trường giao ngay
| # | Tiền ảo | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USD1/BSC-USD | $0,9987 | 0.61% | 1.800 $ | 1.795 $ | $6.017.232 | 34.39% | Recently | |
| 2 | USDC/BSC-USD | $0,9997 | 0.60% | 6.552 $ | 6.533 $ | $4.569.806 | 26.12% | Recently | |
| 3 | WBNB/BSC-USD | $580,75 | 0.61% | 1.406 $ | 1.402 $ | $2.804.042 | 16.02% | Recently | |
| 4 | BTCB/WBNB | $64.572,68 | 0.63% | 849 $ | 847 $ | $1.230.734 | 7.03% | Recently | |
| 5 | WETH/WBNB | $1.872,22 | 0.62% | 1.088 $ | 1.085 $ | $742.823 | 4.25% | Recently | |
| 6 | WETH/BSC-USD | $1.876,71 | 0.70% | 229 $ | 228 $ | $504.728 | 2.88% | Recently | |
| 7 | BTCB/BSC-USD | $64.732,09 | 0.66% | 440 $ | 439 $ | $484.205 | 2.77% | Recently | |
| 8 | WETH/BTCB | $2.591,78 | 0.63% | 670 $ | 668 $ | $459.582 | 2.63% | Recently | |
| 9 | SOL/BSC-USD | $77,33 | 0.61% | 986 $ | 983 $ | $162.315 | 0.93% | Recently | |
| 10 | UB/BSC-USD | $0,07490 | 0.64% | 180 $ | 179 $ | $109.053 | 0.62% | Recently | |
| 11 | SOL/WBNB | $77,20 | 0.62% | 409 $ | 408 $ | $74.165,24 | 0.42% | Recently | |
| 12 | XRP/BSC-USD | $1,11 | 0.65% | 206 $ | 206 $ | $70.806,32 | 0.4% | Recently | |
| 13 | ZEC/BSC-USD | $542,91 | 0.67% | 179 $ | 179 $ | $65.902,72 | 0.38% | Recently | |
| 14 | ZEC/WBNB | $541,31 | 0.66% | 195 $ | 195 $ | $62.702,16 | 0.36% | Recently | |
| 15 | SOL/WETH | $97,15 | 0.62% | 352 $ | 351 $ | $27.010,83 | 0.15% | Recently | |
| 16 | XRP/WBNB | $1,11 | 0.69% | 73 $ | 73 $ | $26.535,81 | 0.15% | Recently | |
| 17 | LAB/WBNB | $0,2801 | 0.74% | 36 $ | 36 $ | $14.748,09 | 0.08% | Recently | |
| 18 | UB/WBNB | $0,07557 | 0.62% | 487 $ | 486 $ | $11.183,28 | 0.06% | Recently | |
| 19 | B/BSC-USD | $0,3102 | - | - | - | $9.372,53 | 0.05% | Recently | |
| 20 | BULLA/WBNB | $0,005866 | - | 42 $ | 42 $ | $8.569,26 | 0.05% | Recently | |
| 21 | TOPAZ/WBNB | $0,001529 | 0.66% | 128 $ | 128 $ | $6.318,27 | 0.04% | Recently | |
| 22 | TWT/WBNB | $0,3664 | 1.15% | 36 $ | 36 $ | $6.081,77 | 0.03% | Recently | |
| 23 | BROCCOLI/WBNB | $0,004937 | 0.96% | 20 $ | 20 $ | $3.686,81 | 0.02% | Recently | |
| 24 | BULLA/BSC-USD | $0,006703 | 0.71% | 48 $ | 48 $ | $3.583,94 | 0.02% | Recently | |
| 25 | TOPAZ/WBNB | $0,001528 | 0.61% | 814 $ | 812 $ | $3.010,60 | 0.02% | Recently | |
| 26 | ASTER/BSC-USD | $0,7156 | 1.74% | 22 $ | 22 $ | $2.193,48 | 0.01% | Recently | |
| 27 | CAPTAINBNB/WBNB | $0,001065 | 0.95% | 21 $ | 21 $ | $1.980,41 | 0.01% | Recently | |
| 28 | SIREN/WBNB | $0,09204 | 0.80% | 20 $ | 20 $ | $1.962,74 | 0.01% | Recently | |
| 29 | 币安人生/WBNB | $0,8095 | 1.24% | 31 $ | 31 $ | $1.830,13 | 0.01% | Recently | |
| 30 | B4/WBNB | $0,0003010 | 1.33% | 21 $ | 21 $ | $1.714,29 | 0.01% | Recently | |
| 31 | GENIUS/WBNB | $0,3518 | 0.91% | 31 $ | 31 $ | $1.637,85 | 0.01% | Recently | |
| 32 | 4/WBNB | $0,009582 | 1.07% | 33 $ | 33 $ | $1.509,22 | 0.01% | Recently | |
| 33 | DOGE/WBNB | $0,07422 | 0.67% | 62 $ | 61 $ | $1.445,26 | 0.01% | Recently | |
| 34 | KORICO/WBNB | $0,00002582 | 0.85% | 20 $ | 20 $ | $1.368,10 | 0.01% | Recently | |
| 35 | EARN/WBNB | $0,003028 | 0.60% | 2.799 $ | 2.791 $ | $1.264,58 | 0.01% | Recently | |
| 36 | SPCXON/TOPAZ | $92,89 | 1.76% | 37 $ | 37 $ | $909,86 | 0.01% | Recently | |
| 37 | NIANNIAN/WBNB | $0,0006155 | 0.71% | 54 $ | 54 $ | $847,95 | 0.0% | Recently | |
| 38 | PUP/WBNB | $0,001968 | 0.67% | 62 $ | 62 $ | $465,19 | 0.0% | Recently | |
| 39 | SPCXON/BSC-USD | $145,38 | 0.97% | 21 $ | 21 $ | $359,45 | 0.0% | Recently | |
| 40 | 背手负鼠/WBNB | $0,0001246 | 0.82% | 21 $ | 21 $ | $310,82 | 0.0% | Recently | |
| 41 | BOOK/WBNB | $0,002032 | 1.08% | 31 $ | 30 $ | $308,67 | 0.0% | Recently | |
| 42 | UB/BSC-USD | $0,1388 | - | - | - | $206,27 | 0.0% | Recently | |
| 43 | SKYAI/BSC-USD | $0,1165 | 0.82% | 20 $ | 20 $ | $121,26 | 0.0% | Recently | |
| 44 | BOOK/WBNB | $0,001961 | 0.62% | 261 $ | 260 $ | $44,16 | 0.0% | Recently | |
| 45 | CLIPX/WBNB | $0,0006058 | 1.36% | 28 $ | 28 $ | $42,67 | 0.0% | Recently | |
| 46 | BUSS/WBNB | $0,001282 | 0.66% | 69 $ | 69 $ | $14,59 | 0.0% | Recently | |
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Topaz
Topaz là gì?
Topaz là một sàn giao dịch tiền mã hóa phi tập trung được thành lập vào năm -. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 19 loại tiền ảo và 28 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Topaz trong 24h được báo cáo ở mức 375.122 $, thay đổi -10.31% trong 24 giờ qua. Cặp được giao dịch nhiều nhất là USD1/BSC-USD với khối lượng giao dịch trong 24h là 6.018.858 $.
Trang web
ID API
Địa chỉ
-
# Tiền ảo
19
# Cặp
28
Phí
Ký gửi tiền pháp định
-
Giao dịch đòn bẩy
Không
Sàn giao dịch có phí
Không
Topaz Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
-
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-