Sàn giao dịch phân quyền
Uniswap Pools.trade
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC185,9998
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
0.0%
24
Tiền ảo
✨ Danh sách mới niêm yết
Thị trường giao ngay
| # | Tiền ảo | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | POSM/WETH | $0,0005172 | 0.61% | 2.438 $ | 2.431 $ | $2.673.375 | 22.15% |
Gần đây
|
|
| 2 | FROGE/WETH | $0,0007680 | 0.60% | 7.398 $ | 7.376 $ | $1.782.619 | 14.77% |
Gần đây
|
|
| 3 | HOOKR/WETH | $0,0003803 | 0.61% | 1.526 $ | 1.521 $ | $1.634.829 | 13.54% |
Gần đây
|
|
| 4 | VLAD/WETH | $0,0001114 | 0.61% | 962 $ | 959 $ | $1.049.420 | 8.69% |
Gần đây
|
|
| 5 | TCAN/WETH | $0,0001561 | 0.61% | 1.564 $ | 1.559 $ | $632.824 | 5.24% |
Gần đây
|
|
| 6 | VC/WETH | $0,00003491 | 0.62% | 465 $ | 464 $ | $582.606 | 4.83% |
Gần đây
|
|
| 7 | HM/WETH | $0,00008567 | 0.61% | 697 $ | 694 $ | $451.391 | 3.74% |
Gần đây
|
|
| 8 | FROGLET/WETH | $0,00007700 | 0.62% | 635 $ | 633 $ | $368.572 | 3.05% |
Gần đây
|
|
| 9 | RHPS/WETH | $0,00007039 | 0.61% | 2.268 $ | 2.261 $ | $365.799 | 3.03% |
Gần đây
|
|
| 10 | PIGI/WETH | $0,0001453 | 0.61% | 982 $ | 979 $ | $324.545 | 2.69% |
Gần đây
|
|
| 11 | HODLBD/WETH | $0,00003467 | 0.62% | 416 $ | 415 $ | $302.721 | 2.51% |
Gần đây
|
|
| 12 | PAWSINU/WETH | $0,00008543 | 0.61% | 711 $ | 709 $ | $297.097 | 2.46% |
Gần đây
|
|
| 13 | BOW/WETH | $0,00009483 | 0.61% | 1.356 $ | 1.352 $ | $286.213 | 2.37% |
Gần đây
|
|
| 14 | UOHM/WETH | $0,00002890 | 0.62% | 410 $ | 408 $ | $269.753 | 2.23% |
Gần đây
|
|
| 15 | FROGGY/WETH | $0,00006512 | 0.62% | 576 $ | 574 $ | $200.973 | 1.66% |
Gần đây
|
|
| 16 | PEPE/WETH | $0,00004605 | 0.62% | 515 $ | 514 $ | $200.645 | 1.66% |
Gần đây
|
|
| 17 | CHWDR/WETH | $0,0003809 | 0.60% | 5.560 $ | 5.543 $ | $166.417 | 1.38% |
Gần đây
|
|
| 18 | KEEL/WETH | $0,00002176 | 0.62% | 315 $ | 314 $ | $162.855 | 1.35% |
Gần đây
|
|
| 19 | UNICORN/WETH | $0,00004701 | 0.62% | 502 $ | 501 $ | $134.739 | 1.12% |
Gần đây
|
|
| 20 | GOAT/WETH | $0,0001723 | 0.60% | 4.886 $ | 4.872 $ | $60.190,49 | 0.5% |
Gần đây
|
|
| 21 | INU/WETH | $0,00003899 | 0.62% | 513 $ | 512 $ | $48.547,27 | 0.4% |
Gần đây
|
|
| 22 | SKRMP/WETH | $0,00007463 | 0.61% | 1.941 $ | 1.935 $ | $34.948,90 | 0.29% |
Gần đây
|
|
| 23 | WORTH/WETH | $0,00002562 | 0.62% | 391 $ | 390 $ | $34.428,89 | 0.29% |
Gần đây
|
|
| 24 | STNK/WETH | $0,00002463 | 0.61% | 702 $ | 700 $ | $5.548,08 | 0.05% |
Gần đây
|
|
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Uniswap Pools.trade
Uniswap Pools.trade là gì?
Uniswap Pools.trade là một sàn giao dịch tiền mã hóa phi tập trung được thành lập vào năm -. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 24 loại tiền ảo và 24 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Uniswap Pools.trade trong 24h được báo cáo ở mức 12.084.022 $, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua. Cặp được giao dịch nhiều nhất là FROGE/WETH với khối lượng giao dịch trong 24h là 2.330.762 $.
Trang web
Cộng đồng
ID API
Địa chỉ
-
# Tiền ảo
24
# Cặp
24
Phí
Ký gửi tiền pháp định
-
Giao dịch đòn bẩy
Không
Sàn giao dịch có phí
Không
Uniswap Pools.trade Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.613%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-