Sàn giao dịch phân quyền
Uniswap V3 (Polygon)
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC249,0507
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
23.9%
157
Tiền ảo
✨ Danh sách mới niêm yết
Thị trường giao ngay
| # | Tiền ảo | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,083873650257488048445413737425346142715944173982250765 | 0.6% | 22.342 $ | 22.274 $ | $1.944.905 | 10.49% |
Gần đây
|
||
| 2 | $74.283,48 | 0.6% | 15.347 $ | 15.301 $ | $1.943.126 | 10.48% |
Gần đây
|
||
| 3 | $74.377,05 | 0.6% | 39.300 $ | 39.182 $ | $1.778.313 | 9.59% |
Gần đây
|
||
| 4 | $0,9997575369205190870794362 | 0.6% | 108.928 $ | 108.601 $ | $1.696.317 | 9.15% |
Gần đây
|
||
| 5 | $0,999815405544803171400175334512560939616490770806398505 | 0.6% | 11.275 $ | 11.242 $ | $1.174.940 | 6.34% |
Gần đây
|
||
| 6 | $0,99999552016142711534856956736193768637227092548090475 | 0.6% | 7.076 $ | 7.055 $ | $1.152.898 | 6.22% |
Gần đây
|
||
| 7 | $74.200,23 | 0.6% | 13.797 $ | 13.755 $ | $1.041.470 | 5.62% |
Gần đây
|
||
| 8 | $2.367,55 | 0.6% | 5.574 $ | 5.558 $ | $974.687 | 5.26% |
Gần đây
|
||
| 9 | $0,99981424804649740173648436941334270359403846844675145 | 0.6% | 8.143 $ | 8.118 $ | $878.895 | 4.74% |
Gần đây
|
||
| 10 | $74.267,47 | 0.6% | 5.520 $ | 5.503 $ | $847.462 | 4.57% |
Gần đây
|
||
| 11 | $1,00 | 0.6% | 9.117 $ | 9.090 $ | $758.163 | 4.09% |
Gần đây
|
||
| 12 | $0,999882161725442685923332979209786576936224262045668489 | 0.6% | 16.790 $ | 16.740 $ | $543.421 | 2.93% |
Gần đây
|
||
| 13 | $0,99981552582109049999999999999999999915606321327086116712875 | 0.6% | 3.248 $ | 3.239 $ | $271.271 | 1.46% |
Gần đây
|
||
| 14 | $2.355,90 | 0.6% | 20.021 $ | 19.961 $ | $252.699 | 1.36% |
Gần đây
|
||
| 15 | $0,8229414800921526459819484 | 0.61% | 2.055 $ | 2.049 $ | $246.372 | 1.33% |
Gần đây
|
||
| 16 | $0,9998155258210905000000000002277631982186464639630272 | 0.6% | 3.514 $ | 3.503 $ | $244.012 | 1.32% |
Gần đây
|
||
| 17 | $1,00 | 0.61% | 3.994 $ | 3.982 $ | $214.261 | 1.16% |
Gần đây
|
||
| 18 | $0,9988551305905648162544991730008972 | 0.61% | 4.570 $ | 4.557 $ | $207.741 | 1.12% |
Gần đây
|
||
| 19 | $0,99978692371087016194813605383961795 | 0.6% | 4.177 $ | 4.165 $ | $203.312 | 1.1% |
Gần đây
|
||
| 20 | $0,1997044882486714754778312828444439193827033872373203 | 0.61% | 1.973 $ | 1.967 $ | $149.915 | 0.81% |
Gần đây
|
||
| 21 | $74.302,84 | 0.61% | 2.230 $ | 2.223 $ | $144.110 | 0.78% |
Gần đây
|
||
| 22 | $9,19 | 0.6% | 3.541 $ | 3.530 $ | $141.643 | 0.76% |
Gần đây
|
||
| 23 | $99,71 | 0.6% | 8.126 $ | 8.102 $ | $130.608 | 0.7% |
Gần đây
|
||
| 24 | $0,7866900782171931565972245 | 0.63% | 3.443 $ | 3.433 $ | $116.072 | 0.63% |
Gần đây
|
||
| 25 | $9,21 | 0.6% | 4.994 $ | 4.979 $ | $106.583 | 0.57% |
Gần đây
|
||
| 26 | $0,99990244724922021105930647809436466 | 0.61% | 1.946 $ | 1.940 $ | $105.422 | 0.57% |
Gần đây
|
||
| 27 | $0,9999975757880493381496795376807621840185049487699696 | 0.62% | 566 $ | 564 $ | $95.677,00 | 0.52% |
Gần đây
|
||
| 28 | $1,01 | 0.61% | 7.901 $ | 7.878 $ | $94.580,00 | 0.51% |
Gần đây
|
||
| 29 | $1,00 | 0.6% | 8.545 $ | 8.519 $ | $87.590,00 | 0.47% |
Gần đây
|
||
| 30 | $100,05 | 0.61% | 1.744 $ | 1.739 $ | $77.130,00 | 0.42% |
Gần đây
|
||
| 31 | $1,17 | 0.61% | 1.309 $ | 1.305 $ | $75.758,00 | 0.41% |
Gần đây
|
||
| 32 | $99,91 | 0.61% | 1.506 $ | 1.501 $ | $69.584,00 | 0.38% |
Gần đây
|
||
| 33 | $74.456,23 | 0.6% | 7.305 $ | 7.283 $ | $58.026,00 | 0.31% |
Gần đây
|
||
| 34 | $85,49 | 0.6% | 3.122 $ | 3.113 $ | $55.494,00 | 0.3% |
Gần đây
|
||
| 35 | $99,99 | 0.61% | 585 $ | 583 $ | $54.566,00 | 0.29% |
Gần đây
|
||
| 36 | $0,08387483233599723090740484840282233723170920896839233 | 0.6% | 2.524 $ | 2.516 $ | $51.692,00 | 0.28% |
Gần đây
|
||
| 37 | $9,21 | 0.63% | 1.042 $ | 1.039 $ | $42.592,00 | 0.23% |
Gần đây
|
||
| 38 | $0,08392577074577073114618447 | 0.6% | 2.871 $ | 2.862 $ | $38.446,00 | 0.21% |
Gần đây
|
||
| 39 | $9,19 | 0.6% | 11.588 $ | 11.553 $ | $36.768,00 | 0.2% |
Gần đây
|
||
| 40 | $0,9999050617009850406248922 | 0.62% | 2.390 $ | 2.383 $ | $30.152,00 | 0.16% |
Gần đây
|
||
| 41 | $0,358489818483519670786158279745546309075810575307156515 | 0.61% | 1.413 $ | 1.409 $ | $27.077,00 | 0.15% |
Gần đây
|
||
| 42 | $3,16 | 0.62% | 943 $ | 940 $ | $24.690,00 | 0.13% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 43 | $0,2590655049119562006484925 | 0.6% | 11.815 $ | 11.780 $ | $21.754,00 | 0.12% |
Gần đây
|
||
| 44 | $0,356736933104923201683237 | 0.62% | 803 $ | 800 $ | $20.399,00 | 0.11% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 45 | $0,8272537834336438746134359 | 0.61% | 1.097 $ | 1.093 $ | $20.105,00 | 0.11% |
Gần đây
|
||
| 46 | $0,9997575369205190870794362 | 0.6% | 4.047 $ | 4.035 $ | $19.921,00 | 0.11% |
Gần đây
|
||
| 47 | $0,02112859443778463258333753937942536998821371595367500081 | 0.6% | 2.415 $ | 2.408 $ | $17.188,00 | 0.09% |
Gần đây
|
||
| 48 | $0,13772150535075513671400705 | 0.6% | 3.448 $ | 3.438 $ | $12.475,00 | 0.07% |
Gần đây
|
||
| 49 | $0,005354678263634571663143616 | 0.6% | 7.049 $ | 7.028 $ | $12.131,00 | 0.07% |
Gần đây
|
||
| 50 | $0,1995761048737514695512498043025395379110933118727169522134 | 0.64% | 601 $ | 600 $ | $11.604,00 | 0.06% |
Gần đây
|
||
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Uniswap V3 (Polygon)
Uniswap V3 (Polygon) là gì?
Uniswap V3 (Polygon) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phi tập trung được thành lập vào năm 2021. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 157 loại tiền ảo và 321 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Uniswap V3 (Polygon) trong 24h được báo cáo ở mức 18.541.352 $, thay đổi 23.91% trong 24 giờ qua. Cặp được giao dịch nhiều nhất là WPOL/USDT0 với khối lượng giao dịch trong 24h là 1.944.906 $.
Trang web
Cộng đồng
ID API
Địa chỉ
-
# Tiền ảo
157
# Cặp
321
Năm thành lập
2021
Phí
Giao dịch đòn bẩy
Không
Sàn giao dịch có phí
Không
Uniswap V3 (Polygon) Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.691%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
88th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
80th
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai