Denison Mines
DNN
#318
Biểu đồ giá Denison Mines (DNN)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.5% | 1.7% | 8.3% | 8.0% | 13.0% | 35.6% |
Công cụ chuyển đổi DNN
Giá lịch sử của Denison Mines
| Phạm vi trong 24g | $2,81 – $2,94 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $2,77 – $3,22 |
| Dải 52 tuần | $1,87 – $4,41 |
Thống kê cổ phiếu
| Giá trị vốn hóa thị trường | 2,647B $ |
|---|
Denison Mines(DNN) có hiệu suất như thế nào?
Denison Mines (DNN) tăng 1.7% hôm nay, giao dịch ở mức $2,93 với phạm vi hàng ngày từ $2,81 đến $2,94. Trong năm qua, Denison Mines đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $4,41 và mức thấp nhất là $1,87, và tăng 9.1% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của Denison Mines (DNN) là bao nhiêu?
Denison Mines (DNN) có vốn hóa là $2,65B, trong khi Denison Mines được token hóa có tổng vốn hóa là $20,02K. Để xem DNN so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của Denison Mines (DNN) được token hóa là ai?
Ondo Finance là nhà phát hành duy nhất của Denison Mines được token hóa trên CoinGecko. Token của họ, DNNON, có vốn hóa là $19,96K.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Denison Mines (DNN) được token hóa là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Denison Mines (DNN) được token hóa là $23,78 trong 24 giờ qua, tăng 19.35% kể từ ngày trước đó.
Tôi có thể mua Denison Mines được token hóa (DNN) ở đâu?
Có thể giao dịch Denison Mines (DNN) được token hóa trên sàn giao dịch tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch DNN được token hóa là Ondo Stocks, trong đó cặp giao dịch sôi động nhất DNNON/USDON có khối lượng giao dịch là $23,6 trong 24 giờ qua.
Thị trường Denison Mines
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
2,92 $ | 0,35% | 420.482 $ | 409.247 $ | 23,60 $ | 100,00% |
Gần đây
|
||
Token Denison Mines
| # | Token | Chuỗi | Nhà phát hành | Giá | % chênh lệch giá | Vốn hóa | Khối lượng giao dịch 24h |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
DNNON
|
Ethereum
|
Ondo Finance
|
$2,94 | 0.4% | $19,96K | $23,7 |
Ondo Finance