Talen Energy
TLN
#216
Biểu đồ giá Talen Energy (TLN)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.2% | 2.2% | 9.9% | 2.3% | 16.5% | 13.8% |
Công cụ chuyển đổi TLN
Giá lịch sử của Talen Energy
| Phạm vi trong 24g | $359,90 – $369,29 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $355,73 – $414,79 |
| Dải 52 tuần | $295,01 – $450,89 |
Thống kê cổ phiếu
| Giá trị vốn hóa thị trường | 16,658B $ |
|---|
Talen Energy(TLN) có hiệu suất như thế nào?
Talen Energy (TLN) giảm 2.2% hôm nay, giao dịch ở mức $366,92 với phạm vi hàng ngày từ $359,90 đến $369,29. Trong năm qua, Talen Energy đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $450,89 và mức thấp nhất là $295,01, và giảm 2.8% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của Talen Energy (TLN) là bao nhiêu?
Talen Energy (TLN) có vốn hóa là $16,66B, trong khi Talen Energy được token hóa có tổng vốn hóa là $26,07K. Để xem TLN so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của Talen Energy (TLN) được token hóa là ai?
Ondo Finance là nhà phát hành duy nhất của Talen Energy được token hóa trên CoinGecko. Token của họ, TLNON, có vốn hóa là $26,07K.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Talen Energy (TLN) được token hóa là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Talen Energy (TLN) được token hóa là $1,68K trong 24 giờ qua, tăng 122.86% kể từ ngày trước đó.
Tôi có thể mua Talen Energy được token hóa (TLN) ở đâu?
Có thể giao dịch Talen Energy (TLN) được token hóa trên sàn giao dịch tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch TLN được token hóa là Ondo Stocks, trong đó cặp giao dịch sôi động nhất TLNON/USDON có khối lượng giao dịch là $1,68K trong 24 giờ qua.
Thị trường Talen Energy
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
367,52 $ | 0,31% | 319.202 $ | 351.258 $ | 1.676,76 $ | 100,00% |
Gần đây
|
||
Token Talen Energy
| # | Token | Chuỗi | Nhà phát hành | Giá | % chênh lệch giá | Vốn hóa | Khối lượng giao dịch 24h |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TLNON
|
Ethereum
|
Ondo Finance
|
$367,52 | 0.2% | $26,07K | $1,68K |
Ondo Finance