3189.T
$94,28M
13.8%
Anap Holdings
3189.T
#70
#46
$94,28M
13.8%
Tổng giá trị trái phiếu
1.431 BTC
Tổng tài sản BTC
$94,28M
Giá trị hiện tại
0,007%
% Tổng Cung
94.096 $
Chi phí trung bình
$134,74M
Tổng chi phí
-$40,46M
Lãi và Lỗ chưa thực hiện
30.0%
Biểu đồ tài sản Bitcoin của Anap Holdings
Theo dõi tài sản Bitcoin của Anap Holdings theo thời gian.
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 7ng | 14 Ngày | 1 T | 3 T | YTD | 1 Năm |
|---|---|---|---|---|---|
| — | — | — | — |
+85 BTC
6.3%
|
+1.247 BTC
675.3%
|
Anap Holdings nắm giữ 1.431 BTC trị giá $94,28 Triệu, khiến đây trở thành chủ sở hữu Bitcoin công ty đại chúng lớn thứ 46th với 0,007% tổng cung. Được mua với giá $134,74 Triệu, với giá trung bình là 94.096 $ mỗi BTC, vị trí hiện tại 30.0% với $40,46 Triệu loss chưa thực hiện.
Statistics
Giá cổ phiếu
$0,6193
(¥101,00)
Vốn hóa thị trường
$28,41M
(¥4,63B)
mNAV
Giá trị tài sản ròng theo giá trị thị trường (mNAV) – Được tính bằng Giá trị doanh nghiệp (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền mặt & Tương đương tiền mặt) chia cho giá trị hiện tại của toàn bộ tài sản tiền mã hóa của một thực thể.
-
BTC trên mỗi Cổ phiếu
Số tài sản Bitcoin nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,000031 BTC
Thông tin
Trang web
ID API
Lãnh đạo
Shinji Yuasa (Executive Vice President)
Loại thực thể
Công ty
Biểu tượng
3189.T
Quốc gia
🇯🇵
Japan
Lịch sử giao dịch BTC của Anap Holdings
Xem tất cả các giao dịch mua và bán Bitcoin của Anap Holdings cho đến nay. Đang bỏ lỡ giao dịch? Thêm hoặc cập nhật tại đây
| Ngày | Số dư BTC | Mức biến động ròng | Giá trị giao dịch (USD) | Chi phí trung bình | |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
2026-04-22 | 1.431 | +9 | $696910,15 | 75.929 $ |
|
|
2026-04-20 | 1.422 | +0 | $50673,41 | 73.546 $ |
|
|
2026-04-17 | 1.422 | +5 | $372911,53 | 73.553 $ |
|
|
2026-01-21 | 1.417 | +70 | $6,29M | 89.277 $ |
|
|
2025-12-25 | 1.346 | +109 | $9,57M | 87.542 $ |
|
|
2025-12-16 | 1.218 | +18 | $1,6M | 85.581 $ |
|
|
2025-12-03 | 1.200 | +54 | $5,13M | 94.148 $ |
|
|
2025-11-20 | 1.145 | +20 | $1,92M | 94.142 $ |
|
|
2025-11-13 | 1.125 | +10 | $1,11M | 102.163 $ |
|
|
2025-11-12 | 1.114 | +3 | $349208,11 | 102.720 $ |
Hiển thị 1 đến 10 trong số 23 kết quả
Hàng