BMNR.US
$16,27B
81.7%
BitMine Immersion
BMNR.US
#3
#1
#97
$16,27B
81.7%
Tổng giá trị trái phiếu
5.983.940 ETH
Tổng tài sản ETH
$16,26B
Giá trị hiện tại
4,901%
% Tổng Cung
-
Chi phí trung bình
-
Tổng chi phí
-
Lãi và Lỗ chưa thực hiện
Biểu đồ tài sản Ethereum của BitMine Immersion
Theo dõi tài sản Ethereum của BitMine Immersion theo thời gian.
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 7ng | 14 Ngày | 1 T | 3 T | YTD | 1 Năm |
|---|---|---|---|---|---|
|
+27.562 ETH
0.5%
|
+54.742 ETH
0.9%
|
+136.329 ETH
2.3%
|
+310.984 ETH
5.5%
|
+$1,87M ETH
45.6%
|
+$3,57M ETH
147.7%
|
BitMine Immersion nắm giữ 5.983.940 ETH trị giá $16,26 Tỷ, khiến đây trở thành chủ sở hữu Ethereum công ty đại chúng lớn nhất với 4,901%tổng cung.
Statistics
Giá cổ phiếu
$27,56
Vốn hóa thị trường
$16,63B
mNAV
Giá trị tài sản ròng theo giá trị thị trường (mNAV) – Được tính bằng Giá trị doanh nghiệp (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền mặt & Tương đương tiền mặt) chia cho giá trị hiện tại của toàn bộ tài sản tiền mã hóa của một thực thể.
1,02x
Tổng giá trị tài sản trên mỗi Cổ phiếu
Tổng giá trị của tất cả các tài sản kho bạc tiền mã hóa chia cho tổng cổ phiếu, cho thấy tổng tài sản dự trữ trên mỗi cổ phiếu.
26,98 $
ETH/Cổ phiếu
Số tài sản Ethereum nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,0099 ETH
BTC/Cổ phiếu
Số tài sản Bitcoin nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,00000033 BTC
Thông tin
Trang web
Cộng đồng
ID API
Lãnh đạo
Tom Lee (Chairman)
Loại thực thể
Công ty
Biểu tượng
BMNR.US
Quốc gia
🇺🇸
United States
Lịch sử giao dịch của BitMine Immersion
Xem tất cả các giao dịch mua và bán tiền mã hóa của BitMine Immersion cho đến nay. Đang bỏ lỡ giao dịch? Thêm hoặc cập nhật tại đây
| Ngày | Tiền ảo | Số dư | Mức biến động ròng | Giá trị giao dịch (USD) | Chi phí trung bình | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
2026-09-21 |
Ethereum
|
5.983.940 | +27.562 | - | - |
|
|
2026-09-14 |
Ethereum
|
5.956.378 | +27.180 | - | - |
|
|
2026-09-08 |
Ethereum
|
5.929.198 | +28.086 | - | - |
|
|
2026-08-31 |
Ethereum
|
5.901.112 | +53.501 | - | - |
|
|
2026-08-24 |
Ethereum
|
5.847.611 | +32.447 | - | - |
|
|
2026-08-16 |
Ethereum
|
5.815.164 | +9.926 | - | - |
|
|
2026-08-10 |
Ethereum
|
5.805.238 | +7.425 | - | - |
|
|
2026-08-03 |
Ethereum
|
5.797.813 | +10.399 | - | - |
|
|
2026-07-27 |
Ethereum
|
5.787.414 | +9.946 | - | - |
|
|
2026-07-20 |
Ethereum
|
5.777.468 | +7.430 | - | - |
Hiển thị 1 đến 10 trong số 63 kết quả
Hàng