CRCL.US
$12,55M
25.6%
Circle Internet Group
CRCL.US
#133
#119
#23
#3
$12,55M
25.6%
Tổng giá trị trái phiếu
3
Tài sản nắm giữ
$12,55M
Tổng giá trị trái phiếu
-$2,47M
Lãi và Lỗ chưa thực hiện
16.4%
Tài sản củaCircle Internet Group
Xem phân bổ danh mục đầu tư tiền mã hóa của Circle Internet Group
Trái phiếu tiền mã hóa của Circle Internet Group có giá trị là $12,55 Triệu, 16.4% hoặc $2,47 Triệu loss chưa thực hiện từ tổng chi phí là $15,02 Triệu. Trái phiếu nắm giữ 3 tài sản: Bitcoin thể hiện vị trí lớn nhất tại 74 BTC, chiếm 42% trong danh mục đầu tư, tiếp theo là Ethereum (30%) và Sui (28%).
| Tiền ảo | Tài sản | Chi phí trung bình | Giá trị (USD) | Lãi và Lỗ chưa thực hiện |
|---|---|---|---|---|
Bitcoin
|
74 BTC | 30.108 VNĐ | $5,24M |
+$3,01M135.3%
|
Ethereum
|
1.744 ETH | 2.592 VNĐ | $3,77M |
-$749607,4316.6%
|
Sui
|
3.701.242 SUI | 2 VNĐ | $3,54M |
-$4,73M57.2%
|
Statistics
Giá cổ phiếu
$101,17
Vốn hóa thị trường
$24,97B
mNAV
Giá trị tài sản ròng theo giá trị thị trường (mNAV) – Được tính bằng Giá trị doanh nghiệp (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền mặt & Tương đương tiền mặt) chia cho giá trị hiện tại của toàn bộ tài sản tiền mã hóa của một thực thể.
-
Tổng giá trị tài sản trên mỗi Cổ phiếu
Tổng giá trị của tất cả các tài sản kho bạc tiền mã hóa chia cho tổng cổ phiếu, cho thấy tổng tài sản dự trữ trên mỗi cổ phiếu.
0,05 $
BTC/Cổ phiếu
Số tài sản Bitcoin nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,0000003 BTC
ETH/Cổ phiếu
Số tài sản Ethereum nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,0000071 ETH
SUI/Cổ phiếu
Số tài sản Sui nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,015 SUI
Thông tin
Trang web
Cộng đồng
ID API
Loại thực thể
Công ty
Biểu tượng
CRCL.US
Quốc gia
🇺🇸
United States
Lịch sử giao dịch của Circle Internet Group
Xem tất cả các giao dịch mua và bán tiền mã hóa của Circle Internet Group cho đến nay. Đang bỏ lỡ giao dịch? Thêm hoặc cập nhật tại đây
| Ngày | Tiền ảo | Số dư | Mức biến động ròng | Giá trị giao dịch (USD) | Chi phí trung bình | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
2025-09-30 |
Sui
|
3.701.242 | +137.163 | $479000 | 3,49 $ |
|
|
2025-09-30 |
Ethereum
|
1.744 | +21 | $108000 | 5.143 $ |
|
|
2025-09-30 |
Bitcoin
|
74 | +1 | $35000 | 35.000 $ |
|
|
2025-06-30 |
Sui
|
3.564.079 | +3.564.079 | $7,79M | 2,19 $ |
|
|
2025-06-30 |
Ethereum
|
1.726 | +1.726 | $4,41M | 2.556 $ |
|
|
2025-06-30 |
Bitcoin
|
73 | +73 | $2,19M | 30.041 $ |
Hiển thị 1 đến 6 trong số 6 kết quả
Hàng