COIN.US
$1,41B
17.5%
Coinbase Global
COIN.US
#13
#12
#5
$1,41B
17.5%
Tổng giá trị trái phiếu
2
Tài sản nắm giữ
$1,41B
Tổng giá trị trái phiếu
-$15,32M
Lãi và Lỗ chưa thực hiện
1.1%
Tài sản củaCoinbase Global
Xem phân bổ danh mục đầu tư tiền mã hóa của Coinbase Global
Trái phiếu tiền mã hóa của Coinbase Global có giá trị là $1,41 Tỷ, 1.1% hoặc $15,32 Triệu loss chưa thực hiện từ tổng chi phí là $1,43 Tỷ. Trái phiếu nắm giữ 2 tài sản, 77% trong đó được phân bổ cho Bitcoin (15.389 BTC) và 23% cho Ethereum (151.175 ETH).
| Tiền ảo | Tài sản | Chi phí trung bình | Giá trị (USD) | Lãi và Lỗ chưa thực hiện |
|---|---|---|---|---|
Bitcoin
|
15.389 BTC | 70.125 VNĐ | $1,09B |
+$7,84M0.7%
|
Ethereum
|
151.175 ETH | 2.308 VNĐ | $325,81M |
-$23,16M6.6%
|
Statistics
Giá cổ phiếu
$181,04
Vốn hóa thị trường
$47,81B
mNAV
Giá trị tài sản ròng theo giá trị thị trường (mNAV) – Được tính bằng Giá trị doanh nghiệp (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền mặt & Tương đương tiền mặt) chia cho giá trị hiện tại của toàn bộ tài sản tiền mã hóa của một thực thể.
32,79x
Tổng giá trị tài sản trên mỗi Cổ phiếu
Tổng giá trị của tất cả các tài sản kho bạc tiền mã hóa chia cho tổng cổ phiếu, cho thấy tổng tài sản dự trữ trên mỗi cổ phiếu.
5,35 $
BTC/Cổ phiếu
Số tài sản Bitcoin nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,000058 BTC
ETH/Cổ phiếu
Số tài sản Ethereum nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,00057 ETH
Thông tin
Trang web
Cộng đồng
ID API
Lãnh đạo
Brian Armstrong (Co-Founder, Chairman & CEO)
Loại thực thể
Công ty
Biểu tượng
COIN.US
Quốc gia
🇺🇸
United States
Lịch sử giao dịch của Coinbase Global
Xem tất cả các giao dịch mua và bán tiền mã hóa của Coinbase Global cho đến nay. Đang bỏ lỡ giao dịch? Thêm hoặc cập nhật tại đây
| Ngày | Tiền ảo | Số dư | Mức biến động ròng | Giá trị giao dịch (USD) | Chi phí trung bình | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
2026-02-12 |
Ethereum
|
151.175 | +2.460 | - | - |
|
|
2026-02-12 |
Bitcoin
|
15.389 | +841 | - | 0 $ |
|
|
2025-10-30 |
Ethereum
|
148.715 | +11.933 | - | - |
|
|
2025-10-30 |
Bitcoin
|
14.548 | +2.772 | - | - |
|
|
2025-07-31 |
Ethereum
|
136.782 | +21.082 | - | - |
|
|
2025-07-31 |
Bitcoin
|
11.776 | +2.509 | - | - |
|
|
2025-03-31 |
Bitcoin
|
9.267 | +2.382 | - | - |
|
|
2024-12-31 |
Bitcoin
|
6.885 | -2.478 | - | - |
|
|
2024-09-30 |
Bitcoin
|
9.363 | +364 | - | - |
|
|
2024-06-30 |
Bitcoin
|
8.999 | -184 | - | - |
Hiển thị 1 đến 10 trong số 15 kết quả
Hàng