EXOD.US
$46,13M
19.9%
Exodus Movement
EXOD.US
#94
#68
#24
#17
$46,13M
19.9%
Tổng giá trị trái phiếu
1.433 ETH
Tổng tài sản ETH
$2,71M
Giá trị hiện tại
0,001%
% Tổng Cung
-
Chi phí trung bình
-
Tổng chi phí
-
Lãi và Lỗ chưa thực hiện
Biểu đồ tài sản Ethereum của Exodus Movement
Theo dõi tài sản Ethereum của Exodus Movement theo thời gian.
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 7ng | 14 Ngày | 1 T | 3 T | YTD | 1 Năm |
|---|---|---|---|---|---|
| — | — | — |
-439 ETH
23.5%
|
-465 ETH
24.5%
|
-1.309 ETH
47.7%
|
Exodus Movement nắm giữ 1.433 ETH trị giá $2,71 Triệu, khiến đây trở thành chủ sở hữu Ethereum công ty đại chúng lớn thứ 24th với 0,001% tổng cung.
Statistics
Giá cổ phiếu
$4,99
Vốn hóa thị trường
$149,75M
mNAV
Giá trị tài sản ròng theo giá trị thị trường (mNAV) – Được tính bằng Giá trị doanh nghiệp (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền mặt & Tương đương tiền mặt) chia cho giá trị hiện tại của toàn bộ tài sản tiền mã hóa của một thực thể.
-
Tổng giá trị tài sản trên mỗi Cổ phiếu
Tổng giá trị của tất cả các tài sản kho bạc tiền mã hóa chia cho tổng cổ phiếu, cho thấy tổng tài sản dự trữ trên mỗi cổ phiếu.
1,54 $
BTC/Cổ phiếu
Số tài sản Bitcoin nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,000022 BTC
ETH/Cổ phiếu
Số tài sản Ethereum nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,000048 ETH
SOL/Cổ phiếu
Số tài sản Solana nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,00069 SOL
Thông tin
Trang web
Cộng đồng
ID API
Lãnh đạo
Jon Paul Richardson (Chairperson & CEO)
Loại thực thể
Công ty
Biểu tượng
EXOD.US
Quốc gia
🇺🇸
United States
Lịch sử giao dịch của Exodus Movement
Xem tất cả các giao dịch mua và bán tiền mã hóa của Exodus Movement cho đến nay. Đang bỏ lỡ giao dịch? Thêm hoặc cập nhật tại đây
| Ngày | Tiền ảo | Số dư | Mức biến động ròng | Giá trị giao dịch (USD) | Chi phí trung bình | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
2026-05-31 |
Ethereum
|
1.433 | -439 | - | - |
|
|
2026-04-30 |
Ethereum
|
1.872 | +15 | - | - |
|
|
2026-03-31 |
Ethereum
|
1.857 | +17 | - | - |
|
|
2026-02-28 |
Ethereum
|
1.840 | -47 | - | - |
|
|
2026-01-31 |
Ethereum
|
1.887 | -11 | - | - |
|
|
2025-12-31 |
Ethereum
|
1.898 | -904 | - | - |
|
|
2025-11-30 |
Ethereum
|
2.802 | +18 | - | - |
|
|
2025-10-31 |
Ethereum
|
2.784 | +14 | - | - |
|
|
2025-10-09 |
Ethereum
|
2.770 | +14 | - | - |
|
|
2025-09-08 |
Ethereum
|
2.756 | +14 | - | - |
Hiển thị 1 đến 10 trong số 11 kết quả
Hàng