GS9.F
$74,21M
19.1%
H100 Group
GS9.F
#78
#51
$74,21M
19.1%
Tổng giá trị trái phiếu
1.046 BTC
Tổng tài sản BTC
$74,21M
Giá trị hiện tại
0,005%
% Tổng Cung
77.195 $
Chi phí trung bình
$80,8M
Tổng chi phí
-$6,59M
Lãi và Lỗ chưa thực hiện
8.2%
Biểu đồ tài sản Bitcoin của H100 Group
Theo dõi tài sản Bitcoin của H100 Group theo thời gian.
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 7ng | 14 Ngày | 1 T | 3 T | YTD | 1 Năm |
|---|---|---|---|---|---|
| — | — | — | — | — |
+1.046 BTC
0.0%
|
H100 Group nắm giữ 1.046 BTC trị giá $74,21 Triệu, khiến đây trở thành chủ sở hữu Bitcoin công ty đại chúng lớn thứ 51st với 0,005% tổng cung. Được mua với giá $80,8 Triệu, với giá trung bình là 77.195 $ mỗi BTC, vị trí hiện tại 8.2% với $6,59 Triệu loss chưa thực hiện.
Statistics
Giá cổ phiếu
$0,0133765753066271
(kr0,1245)
Vốn hóa thị trường
$4,53M
(kr42,13M)
mNAV
Giá trị tài sản ròng theo giá trị thị trường (mNAV) – Được tính bằng Giá trị doanh nghiệp (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền mặt & Tương đương tiền mặt) chia cho giá trị hiện tại của toàn bộ tài sản tiền mã hóa của một thực thể.
-
BTC trên mỗi Cổ phiếu
Số tài sản Bitcoin nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,0000031 BTC
Thông tin
Trang web
Cộng đồng
ID API
Lãnh đạo
Sander Andersen (CEO)
Loại thực thể
Công ty
Biểu tượng
GS9.F
Quốc gia
🇸🇪
Sweden
Lịch sử giao dịch BTC của H100 Group
Xem tất cả các giao dịch mua và bán Bitcoin của H100 Group cho đến nay. Đang bỏ lỡ giao dịch? Thêm hoặc cập nhật tại đây
| Ngày | Số dư BTC | Mức biến động ròng | Giá trị giao dịch (USD) | Chi phí trung bình | |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
2025-09-17 | 1.046 | +21 | $2,4M | 114.177 $ |
|
|
2025-09-10 | 1.025 | +21 | $2,37M | 112.645 $ |
|
|
2025-09-03 | 1.004 | +47 | $5,24M | 111.105 $ |
|
|
2025-08-27 | 957 | +46 | $5,25M | 113.637 $ |
|
|
2025-08-20 | 911 | +102 | $12,44M | 121.930 $ |
|
|
2025-08-13 | 809 | +45 | $5,48M | 119.699 $ |
|
|
2025-08-06 | 763 | +60 | $7,61M | 125.607 $ |
|
|
2025-08-01 | 702 | +17 | $2,05M | 117.073 $ |
|
|
2025-07-30 | 685 | +56 | $6,94M | 121.925 $ |
|
|
2025-07-23 | 628 | +117 | $13,89M | 117.793 $ |
Hiển thị 1 đến 10 trong số 21 kết quả
Hàng