3350.T
$2,7B
5.2%
Metaplanet
3350.T
#7
#6
$2,7B
5.2%
Tổng giá trị trái phiếu
43.000 BTC
Tổng tài sản BTC
$2,7B
Giá trị hiện tại
0,205%
% Tổng Cung
88.622 $
Chi phí trung bình
$3,81B
Tổng chi phí
-$1,12B
Lãi và Lỗ chưa thực hiện
29.3%
Biểu đồ tài sản Bitcoin của Metaplanet
Theo dõi tài sản Bitcoin của Metaplanet theo thời gian.
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 7ng | 14 Ngày | 1 T | 3 T | YTD | 1 Năm |
|---|---|---|---|---|---|
| — |
+2.823 BTC
7.0%
|
+2.823 BTC
7.0%
|
+2.823 BTC
7.0%
|
+7.898 BTC
22.5%
|
+27.445 BTC
176.4%
|
Metaplanet nắm giữ 43.000 BTC trị giá $2,7 Tỷ, khiến đây trở thành chủ sở hữu Bitcoin công ty đại chúng lớn thứ 6th với 0,205% tổng cung. Được mua với giá $3,81 Tỷ, với giá trung bình là 88.622 $ mỗi BTC, vị trí hiện tại 29.3% với $1,12 Tỷ loss chưa thực hiện.
Statistics
Giá cổ phiếu
$1,47
(¥238,00)
Vốn hóa thị trường
$1,88B
(¥304,94B)
mNAV
Giá trị tài sản ròng theo giá trị thị trường (mNAV) – Được tính bằng Giá trị doanh nghiệp (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền mặt & Tương đương tiền mặt) chia cho giá trị hiện tại của toàn bộ tài sản tiền mã hóa của một thực thể.
0,77x
BTC trên mỗi Cổ phiếu
Số tài sản Bitcoin nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,000034 BTC
Thông tin
Trang web
Cộng đồng
ID API
Lãnh đạo
Simon Morris Gerovich (President, CEO & Director)
Loại thực thể
Công ty
Biểu tượng
3350.T
Quốc gia
🇯🇵
Japan
Lịch sử giao dịch BTC của Metaplanet
Xem tất cả các giao dịch mua và bán Bitcoin của Metaplanet cho đến nay. Đang bỏ lỡ giao dịch? Thêm hoặc cập nhật tại đây
| Ngày | Số dư BTC | Mức biến động ròng | Giá trị giao dịch (USD) | Chi phí trung bình | |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
2026-07-02 | 43.000 | +2.823 | $221,83M | 78.579 $ |
|
|
2026-04-02 | 40.177 | +5.075 | $78588,71 | 15 $ |
|
|
2025-12-30 | 35.102 | +4.279 | $447,87M | 104.666 $ |
|
|
2025-10-01 | 30.823 | +5.268 | $623,28M | 118.315 $ |
|
|
2025-09-22 | 25.555 | +5.419 | $632,53M | 116.724 $ |
|
|
2025-09-08 | 20.136 | +136 | $15,19M | 111.666 $ |
|
|
2025-09-01 | 20.000 | +1.009 | $112,06M | 111.061 $ |
|
|
2025-08-25 | 18.991 | +103 | $11,69M | 113.491 $ |
|
|
2025-08-18 | 18.888 | +775 | $93,07M | 120.087 $ |
|
|
2025-08-12 | 18.113 | +518 | $61,39M | 118.519 $ |
Hiển thị 1 đến 10 trong số 54 kết quả
Hàng