NA.US
$160,32M
20.7%
Nano Labs
NA.US
#57
#51
$160,32M
20.7%
Tổng giá trị trái phiếu
128.000 BNB
Tổng tài sản BNB
$82,33M
Giá trị hiện tại
0,095%
% Tổng Cung
713 $
Chi phí trung bình
$91,28M
Tổng chi phí
-$8,95M
Lãi và Lỗ chưa thực hiện
9.8%
Biểu đồ tài sản BNB của Nano Labs
Theo dõi tài sản BNB của Nano Labs theo thời gian.
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 7ng | 14 Ngày | 1 T | 3 T | YTD | 1 Năm |
|---|---|---|---|---|---|
| — | — | — | — | — |
+128.000 BNB
0.0%
|
Nano Labs nắm giữ 128.000 BNB trị giá $82,33 Triệu, khiến đây trở thành chủ sở hữu BNB công ty đại chúng lớn thứ 2nd với 0,095% tổng cung. Được mua với giá $91,28 Triệu, với giá trung bình là 713 $ mỗi BNB, vị trí hiện tại 9.8% với $8,95 Triệu loss chưa thực hiện.
Statistics
Giá cổ phiếu
$0,3562109707115424
(¥2,43)
Vốn hóa thị trường
$16,54M
(¥112,82M)
mNAV
Giá trị tài sản ròng theo giá trị thị trường (mNAV) – Được tính bằng Giá trị doanh nghiệp (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền mặt & Tương đương tiền mặt) chia cho giá trị hiện tại của toàn bộ tài sản tiền mã hóa của một thực thể.
0,38x
Tổng giá trị tài sản trên mỗi Cổ phiếu
Tổng giá trị của tất cả các tài sản kho bạc tiền mã hóa chia cho tổng cổ phiếu, cho thấy tổng tài sản dự trữ trên mỗi cổ phiếu.
3,45 $
BNB/Cổ phiếu
Số tài sản BNB nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,0028 BNB
BTC/Cổ phiếu
Số tài sản Bitcoin nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,000022 BTC
Lịch sử giao dịch của Nano Labs
Xem tất cả các giao dịch mua và bán tiền mã hóa của Nano Labs cho đến nay. Đang bỏ lỡ giao dịch? Thêm hoặc cập nhật tại đây
| Ngày | Tiền ảo | Số dư | Mức biến động ròng | Giá trị giao dịch (USD) | Chi phí trung bình | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
2025-07-28 |
BNB
|
128.000 | +8.000 | $6,41M | 801 $ |
|
|
2025-07-22 |
BNB
|
120.000 | +45.684 | $34,9M | 764 $ |
|
|
2025-07-03 |
BNB
|
74.315 | +74.315 | $49,97M | 672 $ |
Hiển thị 1 đến 3 trong số 3 kết quả
Hàng
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai