OBTC3.SA
$331,77M
45.3%
OranjeBTC
OBTC3.SA
#44
#31
$331,77M
45.3%
Tổng giá trị trái phiếu
3.950 BTC
Tổng tài sản BTC
$331,77M
Giá trị hiện tại
0,019%
% Tổng Cung
103.217 $
Chi phí trung bình
$407,71M
Tổng chi phí
-$75,93M
Lãi và Lỗ chưa thực hiện
18.6%
Biểu đồ tài sản Bitcoin của OranjeBTC
Theo dõi tài sản Bitcoin của OranjeBTC theo thời gian.
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 7ng | 14 Ngày | 1 T | 3 T | YTD | 1 Năm |
|---|---|---|---|---|---|
| — | — | — |
+128 BTC
3.3%
|
+227 BTC
6.1%
|
+3.950 BTC
0.0%
|
OranjeBTC nắm giữ 3.950 BTC trị giá $331,77 Triệu, khiến đây trở thành chủ sở hữu Bitcoin công ty đại chúng lớn thứ 31st với 0,019% tổng cung. Được mua với giá $407,71 Triệu, với giá trung bình là 103.217 $ mỗi BTC, vị trí hiện tại 18.6% với $75,93 Triệu loss chưa thực hiện.
Statistics
Giá cổ phiếu
-
Vốn hóa thị trường
-
mNAV
Giá trị tài sản ròng theo giá trị thị trường (mNAV) – Được tính bằng Giá trị doanh nghiệp (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền mặt & Tương đương tiền mặt) chia cho giá trị hiện tại của toàn bộ tài sản tiền mã hóa của một thực thể.
-
BTC trên mỗi Cổ phiếu
Số tài sản Bitcoin nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
-
Thông tin
Trang web
Cộng đồng
ID API
Loại thực thể
Công ty
Biểu tượng
OBTC3.SA
Quốc gia
🇧🇷
Brazil
Lịch sử giao dịch BTC của OranjeBTC
Xem tất cả các giao dịch mua và bán Bitcoin của OranjeBTC cho đến nay. Đang bỏ lỡ giao dịch? Thêm hoặc cập nhật tại đây
| Ngày | Số dư BTC | Mức biến động ròng | Giá trị giao dịch (USD) | Chi phí trung bình | |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
2026-08-09 | 3.950 | +2 | $128276,77 | 64.138 $ |
|
|
2026-08-03 | 3.948 | +30 | $1,97M | 65.568 $ |
|
|
2026-07-26 | 3.918 | +6 | $394451,71 | 65.742 $ |
|
|
2026-07-12 | 3.912 | +8 | $496806,76 | 62.101 $ |
|
|
2026-07-05 | 3.904 | +8 | $488431,92 | 61.054 $ |
|
|
2026-06-28 | 3.896 | +74 | $4,9M | 66.233 $ |
|
|
2026-06-21 | 3.822 | +18 | $1,15M | 64.121 $ |
|
|
2026-06-14 | 3.804 | +1 | $62615,89 | 62.616 $ |
|
|
2026-06-07 | 3.803 | +41 | $2,79M | 68.057 $ |
|
|
2026-06-01 | 3.762 | +20 | $1,51M | 75.347 $ |
Hiển thị 1 đến 10 trong số 23 kết quả
Hàng