RIOT.US
$999,81M
21.3%
Riot Platforms
RIOT.US
#18
#13
$999,81M
21.3%
Tổng giá trị trái phiếu
15.680 BTC
Tổng tài sản BTC
$999,81M
Giá trị hiện tại
0,075%
% Tổng Cung
-
Chi phí trung bình
-
Tổng chi phí
-
Lãi và Lỗ chưa thực hiện
Biểu đồ tài sản Bitcoin của Riot Platforms
Theo dõi tài sản Bitcoin của Riot Platforms theo thời gian.
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 7ng | 14 Ngày | 1 T | 3 T | YTD | 1 Năm |
|---|---|---|---|---|---|
| — | — | — |
-2.325 BTC
12.9%
|
-3.688 BTC
19.0%
|
-3.545 BTC
18.4%
|
Riot Platforms nắm giữ 15.680 BTC trị giá $999,81 Triệu, khiến đây trở thành chủ sở hữu Bitcoin công ty đại chúng lớn thứ 13th với 0,075% tổng cung.
Statistics
Giá cổ phiếu
$26,61
Vốn hóa thị trường
$10,06B
mNAV
Giá trị tài sản ròng theo giá trị thị trường (mNAV) – Được tính bằng Giá trị doanh nghiệp (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền mặt & Tương đương tiền mặt) chia cho giá trị hiện tại của toàn bộ tài sản tiền mã hóa của một thực thể.
10,57x
BTC trên mỗi Cổ phiếu
Số tài sản Bitcoin nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,000041 BTC
Thông tin
Trang web
Cộng đồng
ID API
Lãnh đạo
Soo Li Yi C.F.A. (Executive Chairman)
Loại thực thể
Công ty
Biểu tượng
RIOT.US
Quốc gia
🇺🇸
United States
Lịch sử giao dịch BTC của Riot Platforms
Xem tất cả các giao dịch mua và bán Bitcoin của Riot Platforms cho đến nay. Đang bỏ lỡ giao dịch? Thêm hoặc cập nhật tại đây
| Ngày | Số dư BTC | Mức biến động ròng | Giá trị giao dịch (USD) | Chi phí trung bình | |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
2026-04-02 | 15.680 | -2.325 | - | - |
|
|
2026-01-06 | 18.005 | -1.363 | - | - |
|
|
2025-12-04 | 19.368 | +44 | - | - |
|
|
2025-11-04 | 19.324 | +37 | - | - |
|
|
2025-10-03 | 19.287 | -22 | - | - |
|
|
2025-09-03 | 19.309 | +22 | - | - |
|
|
2025-08-05 | 19.239 | +14 | - | - |
|
|
2025-07-03 | 19.273 | +48 | - | - |
|
|
2025-05-31 | 19.225 | +14 | - | - |
|
|
2025-04-30 | 19.211 | -12 | - | - |
Hiển thị 1 đến 10 trong số 45 kết quả
Hàng
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai