SFL.ST
$997943,59
55.2%
Safello Group
SFL.ST
#191
#4
$997943,59
55.2%
Tổng giá trị trái phiếu
2.942 TAO
Tổng tài sản TAO
$997943,59
Giá trị hiện tại
0,014%
% Tổng Cung
395 $
Chi phí trung bình
$1,16M
Tổng chi phí
-$164550,76
Lãi và Lỗ chưa thực hiện
14.2%
Biểu đồ tài sản Bittensor của Safello Group
Theo dõi tài sản Bittensor của Safello Group theo thời gian.
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 7ng | 14 Ngày | 1 T | 3 T | YTD | 1 Năm |
|---|---|---|---|---|---|
| — | — | — | — | — |
+2.942 TAO
0.0%
|
Safello Group nắm giữ 2.942 TAO trị giá $997,94 Nghìn, khiến đây trở thành chủ sở hữu Bittensor công ty đại chúng lớn thứ 4th với 0,014% tổng cung. Được mua với giá $1,16 Triệu, với giá trung bình là 395 $ mỗi TAO, vị trí hiện tại 14.2% với $164,55 Nghìn loss chưa thực hiện.
Statistics
Giá cổ phiếu
$0,4364246928231248
(kr4,06)
Vốn hóa thị trường
$8,92M
(kr83,03M)
mNAV
Giá trị tài sản ròng theo giá trị thị trường (mNAV) – Được tính bằng Giá trị doanh nghiệp (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền mặt & Tương đương tiền mặt) chia cho giá trị hiện tại của toàn bộ tài sản tiền mã hóa của một thực thể.
-
TAO trên mỗi Cổ phiếu
Số tài sản Bittensor nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,00014 TAO
Thông tin
Trang web
Cộng đồng
ID API
Lãnh đạo
Loại thực thể
Công ty
Biểu tượng
SFL.ST
Quốc gia
🇸🇪
Sweden
Lịch sử giao dịch TAO của Safello Group
Xem tất cả các giao dịch mua và bán Bittensor của Safello Group cho đến nay. Đang bỏ lỡ giao dịch? Thêm hoặc cập nhật tại đây
| Ngày | Số dư TAO | Mức biến động ròng | Giá trị giao dịch (USD) | Chi phí trung bình | |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
2025-07-09 | 2.942 | +333 | $108817 | 327 $ |
|
|
2025-07-02 | 2.609 | +328 | $106798 | 326 $ |
|
|
2025-06-25 | 2.280 | +314 | $107776 | 343 $ |
|
|
2025-06-18 | 1.965 | +294 | $106613 | 363 $ |
|
|
2025-06-11 | 1.671 | +259 | $112688 | 435 $ |
|
|
2025-06-05 | 1.411 | +266 | $108731,72 | 408 $ |
|
|
2025-05-28 | 1.145 | +447 | $205969,68 | 461 $ |
|
|
2025-05-23 | 698 | +229 | $99751,29 | 435 $ |
|
|
2025-05-15 | 469 | +229 | $108323,66 | 473 $ |
|
|
2025-05-13 | 239 | +239 | $97026 | 405 $ |
Hiển thị 1 đến 10 trong số 10 kết quả
Hàng