Bittensor
Giá TAO
Biểu đồ giá Bittensor (TAO)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.9% | 1.8% | 7.3% | 11.7% | 16.4% | 34.6% |
Công cụ chuyển đổi TAO
Số liệu thống kê về Bittensor
Lịch sử giá của TAO
| Phạm vi trong 24g | $243,10 – $253,19 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $243,10 – $281,16 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$757,60 67.1%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$30,83 708.5%
|
Xảy ra gần đây đối với Bittensor
Hôm nay bạn thấy TAO thế nào?
Bạn có thể mua Bittensor ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token TAO trên sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch Bittensor là Coinbase Exchange. Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là TAO/USD với khối lượng giao dịch là $4.809.244,87 trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm Binance và KuCoin.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Bittensor (TAO) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Bittensor (TAO) là $105.256.774,87 trong 24 giờ qua, thể hiện 7,70 % tăng so với một ngày trước và báo hiệu tăng gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho Bittensor (TAO) là bao nhiêu?
Bittensor (TAO) đạt mức cao nhất lịch sử là $757,60 và mức thấp nhất lịch sử là $30,83. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -67,10 % và trên mức giá thấp nhất 708,00 %.
Giá trị vốn hóa thị trường của Bittensor (TAO) là bao nhiêu?
Giá trị vốn hóa thị trường của Bittensor (TAO) là $2.825.150.213 và xếp thứ 37 trên CoinGecko ngày hôm nay. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách lấy giá token nhân với nguồn cung lưu thông của token TAO (11 Triệu token có thể giao dịch trên thị trường ngày hôm nay).
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của Bittensor (TAO) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của Bittensor (TAO) là $5.231.923.013. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng số lượng tối đa 21 Triệu token TAO đều đang lưu thông ngày hôm nay. Tùy thuộc vào cách lập lịch phát hành của token TAO, có thể phải mất nhiều năm mới đạt được FDV.
Hiệu suất giá của Bittensor như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá giảm -7,30 % trong 7 ngày qua, Bittensor (TAO) đang có hiệu suất thấp hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức giảm -0,70 %, đồng thời có hiệu suất thấp hơn so với các loại tiền mã hóa Nền tảng hợp đồng thông minh tương tự với mức giảm -1,30 %.
Thị trường Bittensor
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$249,32 | 0.01% | $291.765 | $850.460 | $4.811.736 | 4.08% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$248,97 | 0.04% | $507.878 | $566.455 | $17.358.690 | 14.71% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$249,17 | 0.03% | $568.751 | $803.464 | $3.759.534 | 3.19% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$248,94 | 0.01% | $279.774 | $274.795 | $18.039.283 | 15.28% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$248,97 | 0.02% | $332.232 | $430.757 | $1.814.204 | 1.54% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$248,97 | 0.04% | $472.399 | $587.357 | $4.598.186 | 3.9% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$249,07 | 0.04% | $82.215,64 | $156.242 | $2.133.707 | 1.81% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$249,33 | 0.04% | $382.413 | $323.313 | $2.647.547 | 2.24% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$249,17 | 0.04% | $588.255 | $639.447 | $2.145.339 | 1.82% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$248,87 | 0.04% | $679.700 | $746.255 | $3.779.933 | 3.2% |
Gần đây
|
||
Bittensor Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Hợp đồng mở | Tỷ lệ vốn | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$249,19 | 0.01% | 100.049.592 $ |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$51.192.088 | 48.64% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$248,46 | 0.0% | 62.658.772 $ |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$91.351.503 | 86.79% |
Gần đây
|
||
| 3 |
DEX
|
$248,89 | 0.02% | 38.882.233 $ |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.817.622 | 5.53% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$248,35 | 0.0% | 31.824.091 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$28.045.926 | 26.65% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$248,62 | 0.01% | 26.254.755 $ |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$38.323.862 | 36.41% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$248,37 | 0.04% | 42.590.821 $ |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$10.520.205 | 9.99% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$248,64 | 0.02% | 25.089.613 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$13.729.754 | 13.04% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$248,45 | 0.02% | 24.922.749 $ |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$9.533.834 | 9.06% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$248,82 | 0.0% | 14.911.219 $ |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$17.444.820 | 16.57% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$248,37 | 0.04% | 19.300.211 $ |
-0,014%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$19.994.495 | 19.0% |
Gần đây
|
||
BittensorKho bạc
| # | Các thực thể | Loại | Hoạt động trong 30 ngày qua | Tổng Bittensor | Tổng chi phí (USD) | Giá trị hôm nay (USD) | mNAV | % Tổng Cung TAO |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
🇺🇸
TAO Synergies
TAOX.US
|
Công ty
|
-
|
54.058
|
- | $13,467,966 | - | 0,257% |
| 2 |
🇰🇾
xTAO
XTAO.U.V
|
Công ty
|
-
|
41.538
|
- | $10,348,744 | - | 0,198% |
| 3 |
🇺🇸
TaoWeave (formerly Oblong Industries)
TWAV.US
|
Công ty
|
-
|
21.613
|
$8,050,000 | $5,384,645 | - | 0,103% |
| 4 |
🇬🇧
KR1 plc
KR1.L
|
Công ty
|
-
|
5.027
|
- | $1,252,423 | - | 0,024% |
| 5 |
🇸🇪
Safello Group
SFL.ST
|
Công ty
|
-
|
2.942
|
$1,162,494 | $732,968 | - | 0,014% |
Có thể bạn quan tâm đến những tin tức mới nhất về tiền mã hóa này
Giá Bittensor toàn cầu
Loại tiền ảo liên quan