Sàn giao dịch tập trung
Binance
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC794.089,1092
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
6.9%
BTC398.196,9776
Hợp đồng mở trong 24h
782
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTCUSDT
|
$79.595,00 | 0.1% | 79643,15 USDT | +0,065% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$8.590.350.795 | $13.922.831.821 |
Gần đây
|
ETHUSDT
|
$2.507,78 | 0.1% | 2508,94 USDT | +0,047% | 0.01% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$6.066.374.548 | $8.557.477.837 |
Gần đây
|
ETHUSDC
|
$2.507,78 | 0.1% | 2509,03 USDC | +0,057% | 0.01% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$2.540.629.681 | $2.146.930.409 |
Gần đây
|
BTCUSDC
|
$79.595,00 | 0.1% | 79649,39 USDC | +0,069% | 0.01% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$1.498.854.011 | $3.821.970.980 |
Gần đây
|
BTCUSD_PERP
|
$79.606,10 | 0.0% | 79644,4 USD | +0,048% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$1.069.370.500 | $1.082.475.787 |
Gần đây
|
SOLUSDT
|
$106,41 | 1.8% | 106,47 USDT | +0,059% | 0.02% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
trong khoảng 5 giờ |
$976.035.988 | $3.847.259.769 |
Gần đây
|
XRPUSDT
|
$1,43 | 0.0% | 1,43 USDT | +0,057% | 0.02% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$460.942.491 | $1.346.456.632 |
Gần đây
|
|
BNBUSDT
|
$707,53 | 0.1% | 707,09 USDT | -0,061% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$440.608.345 | $324.446.997 |
Gần đây
|
HYPEUSDT
|
$83,42 | 0.8% | 83,5 USDT | +0,089% | 0.01% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$404.180.842 | $1.171.868.169 |
Gần đây
|
ZECUSDT
|
$798,67 | 2.0% | 799,3 USDT | +0,080% | 0.01% |
0,009%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$400.966.697 | $1.020.425.153 |
Gần đây
|
ETHUSD_PERP
|
$2.507,78 | 0.1% | 2508,94 USD | +0,046% | 0.01% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$375.503.360 | $484.526.117 |
Gần đây
|
DOGEUSDT
|
$0,08712 | 1.6% | 0,09 USDT | +0,049% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$228.491.714 | $436.248.913 |
Gần đây
|
SOLUSDC
|
$106,47 | 2.0% | 106,51 USDC | +0,042% | 0.02% |
-0,004%
Đoản vị trả cho trường vị
trong khoảng 5 giờ |
$152.523.400 | $408.190.969 |
Gần đây
|
LINKUSDT
|
$11,76 | 0.0% | 11,77 USDT | +0,088% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$118.040.362 | $136.514.897 |
Gần đây
|
PUMPUSDT
|
$0,004788 | 0.9% | 0,00479746 USDT | +0,198% | 0.02% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$117.637.940 | $266.726.652 |
Gần đây
|
WLFIUSDT
|
$0,05879 | 0.3% | 0,06 USDT | -0,126% | 0.02% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$114.864.685 | $38.127.026 |
Gần đây
|
BCHUSDT
|
$264,49 | 2.0% | 264,55 USDT | +0,023% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$108.533.385 | $52.139.121 |
Gần đây
|
ENAUSDT
|
$0,1681 | 12.4% | 0,17 USDT | +0,225% | 0.02% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$97.474.858 | $977.433.378 |
Gần đây
|
TRUMPUSDT
|
$2,74 | 16.7% | 2,75 USDT | +0,261% | 0.04% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$95.561.790 | $1.020.457.810 |
Gần đây
|
SUIUSDT
|
$0,7640 | 0.1% | 0,76 USDT | +0,032% | 0.01% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$94.283.547 | $256.048.806 |
Gần đây
|
TRXUSDT
|
$0,3410 | 1.6% | 0,34 USDT | +0,053% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$85.663.447 | $52.107.338 |
Gần đây
|
ADAUSDT
|
$0,2095 | 1.9% | 0,21 USDT | +0,067% | 0.05% |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
trong khoảng 5 giờ |
$83.689.400 | $154.167.138 |
Gần đây
|
UNIUSDT
|
$4,61 | 3.4% | 4,61 USDT | -0,009% | 0.02% |
0,006%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$82.204.904 | $148.379.733 |
Gần đây
|
BTWUSDT
|
$0,4060 | 2.0% | 0,41 USDT | -0,232% | 0.03% |
0,034%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$79.657.474 | $18.520.262 |
Gần đây
|
NEARUSDT
|
$1,87 | 2.1% | 1,87 USDT | +0,121% | 0.05% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$76.869.173 | $111.236.008 |
Gần đây
|
|
BNBUSD_PERP
|
$707,66 | 0.1% | 707,07 USD | -0,083% | 0.01% |
0,021%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$76.148.720 | $32.039.982 |
Gần đây
|
ASTERUSDT
|
$0,7048 | 0.8% | 0,71 USDT | +0,048% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$74.831.237 | $36.975.968 |
Gần đây
|
1000PEPEUSDT
|
$0,003813 | 3.6% | 0,00381692 USDT | +0,108% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$73.084.973 | $244.829.669 |
Gần đây
|
TAOUSDT
|
$244,62 | 4.8% | 244,71 USDT | +0,039% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$69.731.446 | $153.872.499 |
Gần đây
|
PAXGUSDT
|
$4.587,77 | 0.1% | 4589,61 USDT | +0,041% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$66.096.652 | $68.424.981 |
Gần đây
|
WLDUSDT
|
$0,4011 | 0.6% | 0,4 USDT | +0,005% | 0.02% |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
trong khoảng 5 giờ |
$64.852.027 | $169.960.534 |
Gần đây
|
LTCUSDT
|
$49,10 | 1.8% | 49,11 USDT | +0,023% | 0.02% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$59.939.049 | $72.446.355 |
Gần đây
|
AVAXUSDT
|
$7,43 | 0.1% | 7,44 USDT | +0,070% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$59.097.087 | $93.434.943 |
Gần đây
|
AAVEUSDT
|
$126,17 | 0.1% | 126,23 USDT | +0,051% | 0.02% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$57.269.402 | $111.023.927 |
Gần đây
|
BTRUSDT
|
$0,1676 | 6.4% | 0,17 USDT | -0,098% | 0.01% |
0,041%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$49.994.078 | $404.939.584 |
Gần đây
|
XRPUSD_PERP
|
$1,43 | 0.0% | 1,43 USD | +0,053% | 0.02% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
trong khoảng 5 giờ |
$48.248.490 | $55.254.198 |
Gần đây
|
SOLUSD_PERP
|
$106,42 | 1.7% | 106,47 USD | +0,046% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$47.028.970 | $111.065.606 |
Gần đây
|
|
BNBUSDC
|
$707,85 | 0.1% | 707,4 USDC | -0,064% | 0.01% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$45.717.893 | $62.947.191 |
Gần đây
|
XMRUSDT
|
$471,82 | 3.7% | 470,19 USDT | -0,343% | 0.01% |
0,097%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$45.554.634 | $70.171.325 |
Gần đây
|
ONDOUSDT
|
$0,3701 | 0.9% | 0,37 USDT | +0,096% | 0.03% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
trong khoảng 1 giờ |
$42.937.005 | $65.279.742 |
Gần đây
|
|
龙虾USDT
|
$0,05715 | 86.8% | 0,06 USDT | -0,137% | 0.01% |
0,114%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$40.524.281 | $199.900.865 |
Gần đây
|
币安人生USDT
|
$0,5039 | 1.9% | 0,5 USDT | -0,108% | 0.04% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$39.038.697 | $5.064.501 |
Gần đây
|
XRPUSDC
|
$1,43 | 0.1% | 1,43 USDC | +0,071% | 0.02% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$38.182.194 | $177.626.904 |
Gần đây
|
FILUSDT
|
$0,7023 | 1.8% | 0,7 USDT | +0,084% | 0.01% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
trong khoảng 5 giờ |
$37.119.081 | $48.950.287 |
Gần đây
|
FFUSDT
|
$0,09455 | 1.2% | 0,09 USDT | +0,088% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$36.266.727 | $12.357.462 |
Gần đây
|
XPLUSDT
|
$0,08652 | 3.3% | 0,09 USDT | -0,094% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$34.620.154 | $52.695.806 |
Gần đây
|
XLMUSDT
|
$0,1839 | 0.9% | 0,18 USDT | +0,054% | 0.02% |
0,006%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 5 giờ |
$31.235.831 | $41.902.101 |
Gần đây
|
PENGUUSDT
|
$0,009455 | 0.4% | 0,00946907 USDT | +0,149% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$30.067.663 | $73.484.161 |
Gần đây
|
AKEUSDT
|
$0,007998 | 6.4% | 0,00800567 USDT | +0,096% | 0.02% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
trong khoảng 1 giờ |
$30.023.888 | $143.162.979 |
Gần đây
|
MONUSDT
|
$0,02751 | 2.1% | 0,03 USDT | +0,258% | 0.04% |
-0,024%
Đoản vị trả cho trường vị
trong khoảng 1 giờ |
$28.453.490 | $19.529.805 |
Gần đây
|
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Hết hạn trong | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
SNDKUSDT
|
$1.454,52 | 7.4% | 1453,82 USDT | -0,047% | 0.01% | - | $372.272.541 | $2.370.767.992 |
Gần đây
|
XAUUSDT
|
$4.602,46 | 0.1% | 4597,92 USDT | -0,040% | 0.01% | - | $357.252.245 | $1.549.543.011 |
Gần đây
|
SKHYNIXUSDT
|
$1.210,22 | 3.9% | 1209,36 USDT | -0,070% | 0.01% | - | $322.245.408 | $965.795.919 |
Gần đây
|
SPCXUSDT
|
$140,50 | 0.2% | 140,56 USDT | +0,040% | 0.02% | - | $219.482.231 | $865.158.439 |
Gần đây
|
XAGUSDT
|
$70,38 | 2.9% | 70,31 USDT | -0,106% | 0.01% | - | $209.822.366 | $1.117.303.369 |
Gần đây
|
BZUSDT
|
$88,20 | 1.0% | 88,26 USDT | +0,072% | 0.01% | - | $174.742.602 | $247.888.157 |
Gần đây
|
CLUSDT
|
$83,15 | 0.9% | 83,17 USDT | +0,022% | 0.01% | - | $174.481.800 | $599.662.340 |
Gần đây
|
MUUSDT
|
$920,10 | 6.1% | 918,59 USDT | -0,105% | 0.01% | - | $141.480.645 | $715.797.801 |
Gần đây
|
SKHYUSDT
|
$158,65 | 3.9% | 158,55 USDT | -0,065% | 0.02% | - | $104.046.092 | $347.648.306 |
Gần đây
|
SOXLUSDT
|
$120,25 | 4.8% | 120,3 USDT | +0,042% | 0.02% | - | $97.242.204 | $986.891.393 |
Gần đây
|
BTCUSD_260925
|
$79.947,50 | 0.0% | 79643,82 USD | -0,380% | 0.01% | 28 ngày | $78.223.800 | $21.393.951 |
Gần đây
|
CRCLUSDT
|
$93,57 | 2.1% | 93,38 USDT | -0,201% | 0.01% | - | $78.014.395 | $200.923.565 |
Gần đây
|
GOOGLUSDT
|
$341,90 | 0.1% | 341,65 USDT | -0,073% | 0.01% | - | $72.973.768 | $54.872.610 |
Gần đây
|
QQQUSDT
|
$719,83 | 0.1% | 719,45 USDT | -0,051% | 0.01% | - | $67.750.469 | $99.550.293 |
Gần đây
|
NVDAUSDT
|
$226,72 | 1.4% | 226,72 USDT | -0,002% | 0.01% | - | $63.676.565 | $526.395.097 |
Gần đây
|
INTCUSDT
|
$90,47 | 0.0% | 90,38 USDT | -0,098% | 0.01% | - | $58.171.421 | $153.273.873 |
Gần đây
|
MSTRUSDT
|
$135,69 | 6.8% | 135,36 USDT | -0,240% | 0.02% | - | $55.550.341 | $347.838.084 |
Gần đây
|
BTCUSDT_260925
|
$79.595,00 | 0.1% | 79642,77 USDT | -0,288% | 0.01% | - | $50.470.922 | $18.793.732 |
Gần đây
|
KORUUSDT
|
$20,96 | 4.4% | 20,97 USDT | +0,041% | 0.05% | - | $46.368.806 | $478.375.863 |
Gần đây
|
BTCUSD_261225
|
$80.809,50 | 0.1% | 79641,59 USD | -1,445% | 0.01% | 4 tháng | $44.091.500 | $22.400.393 |
Gần đây
|
DRAMUSDT
|
$55,84 | 4.6% | 55,79 USDT | -0,092% | 0.02% | - | $42.486.215 | $231.283.953 |
Gần đây
|
TSLAUSDT
|
$356,90 | 2.7% | 356,55 USDT | -0,097% | 0.01% | - | $41.153.423 | $82.748.951 |
Gần đây
|
ETHUSD_260925
|
$2.518,75 | 0.1% | 2508,96 USD | -0,389% | 0.01% | 28 ngày | $38.136.360 | $5.748.114 |
Gần đây
|
MRVLUSDT
|
$222,90 | 13.1% | 222,62 USDT | -0,123% | 0.01% | - | $36.161.367 | $312.472.049 |
Gần đây
|
BTCUSDT_261225
|
$80.788,89 | 0.1% | 79642,53 USDT | -1,418% | 0.03% | - | $33.770.060 | $10.026.224 |
Gần đây
|
SPYUSDT
|
$772,09 | 0.3% | 771 USDT | -0,083% | 0.01% | - | $30.333.769 | $33.376.916 |
Gần đây
|
METAUSDT
|
$572,53 | 0.4% | 572,24 USDT | -0,049% | 0.02% | - | $28.985.601 | $44.216.375 |
Gần đây
|
EWYUSDT
|
$180,85 | 1.4% | 180,98 USDT | +0,072% | 0.02% | - | $26.143.525 | $63.947.032 |
Gần đây
|
SAMSUNGUSDT
|
$187,30 | 3.2% | 187,13 USDT | -0,091% | 0.02% | - | $25.071.653 | $189.810.673 |
Gần đây
|
SNXXUSDT
|
$12,34 | 14.4% | 12,33 USDT | -0,048% | 0.08% | - | $22.569.140 | $394.884.091 |
Gần đây
|
NBISUSDT
|
$214,82 | 5.9% | 214,59 USDT | -0,108% | 0.01% | - | $20.800.503 | $59.513.089 |
Gần đây
|
MSFTUSDT
|
$503,12 | 2.2% | 502,97 USDT | -0,027% | 0.01% | - | $20.136.848 | $25.286.804 |
Gần đây
|
AAPLUSDT
|
$315,39 | 1.6% | 315,29 USDT | -0,032% | 0.01% | - | $18.492.888 | $33.138.946 |
Gần đây
|
ANTHROPICUSDT
|
$1.941,01 | 2.1% | 1940,73 USDT | -0,013% | 0.03% | - | $17.569.037 | $6.165.506 |
Gần đây
|
SOLUSD_260925
|
$106,43 | 1.9% | 106,47 USD | +0,040% | 0.02% | 28 ngày | $17.194.618 | $1.700.077 |
Gần đây
|
SOXSUSDT
|
$46,52 | 5.5% | 46,48 USDT | -0,094% | 0.02% | - | $14.791.280 | $170.150.741 |
Gần đây
|
BABAUSDT
|
$116,69 | 1.1% | 116,63 USDT | -0,051% | 0.03% | - | $14.270.016 | $12.886.982 |
Gần đây
|
ETHUSD_261225
|
$2.536,58 | 0.0% | 2508,97 USD | -1,088% | 0.02% | 4 tháng | $13.934.860 | $1.397.478 |
Gần đây
|
COINUSDT
|
$189,15 | 2.0% | 188,93 USDT | -0,118% | 0.02% | - | $13.633.485 | $49.774.858 |
Gần đây
|
NATGASUSDT
|
$2,89 | 0.0% | 2,89 USDT | -0,065% | 0.03% | - | $13.181.374 | $34.907.869 |
Gần đây
|
AMZNUSDT
|
$257,22 | 0.9% | 257,1 USDT | -0,047% | 0.02% | - | $13.119.932 | $12.196.738 |
Gần đây
|
CBRSUSDT
|
$184,26 | 2.9% | 184,02 USDT | -0,130% | 0.01% | - | $12.931.666 | $32.607.281 |
Gần đây
|
AVGOUSDT
|
$372,83 | 2.9% | 372,65 USDT | -0,049% | 0.02% | - | $12.071.647 | $18.271.496 |
Gần đây
|
AAOIUSDT
|
$111,22 | 7.3% | 111,03 USDT | -0,167% | 0.02% | - | $12.011.576 | $34.794.201 |
Gần đây
|
ZHIPUUSDT
|
$138,01 | 6.2% | 137,66 USDT | -0,257% | 0.05% | - | $11.474.519 | $29.690.888 |
Gần đây
|
ORCLUSDT
|
$151,57 | 0.4% | 151,47 USDT | -0,069% | 0.02% | - | $11.445.683 | $21.318.862 |
Gần đây
|
OPENAIUSDT
|
$1.209,16 | 1.2% | 1209,33 USDT | +0,015% | 0.03% | - | $11.409.020 | $3.875.235 |
Gần đây
|
LITEUSDT
|
$940,83 | 2.9% | 939,89 USDT | -0,099% | 0.01% | - | $11.179.682 | $55.148.044 |
Gần đây
|
TQQQUSDT
|
$72,76 | 0.2% | 72,74 USDT | -0,025% | 0.01% | - | $10.930.651 | $22.048.400 |
Gần đây
|
BMNRUSDT
|
$25,42 | 2.2% | 25,41 USDT | -0,036% | 0.04% | - | $10.767.141 | $25.254.954 |
Gần đây
|
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Binance (Futures)
Binance (Futures) là gì?
Binance (Futures) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2019. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 782 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Binance (Futures) 24h được báo cáo ở mức 63.239.474.691 $, thay đổi -6.93% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 31.711.513.728 $, thay đổi 0.71% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Binance (Futures). Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USDT với khối lượng giao dịch trong 24h là 13.922.831.821 $.
Trang web
Cộng đồng
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
2019
Mã quốc gia thành lập
Cayman Islands
Phí
Ký gửi tiền pháp định
AED
AMD
ARS
AUD
AZN
BGN
BHD
BRL
CAD
CHF
CLP
COP
CRC
CZK
DKK
DOP
ETB
EUR
GBP
GEL
HKD
HNL
HUF
IDR
ILS
INR
ISK
JPY
KES
KWD
KYD
KZT
MNT
MXN
NZD
OMR
PAB
PEN
PHP
PLN
PYG
QAR
RON
SAR
SEK
SLE
SOS
TJS
TRY
TWD
UGX
USD
UYU
UZS
VND
XAF
ZAR
Giao dịch đòn bẩy
Không
Sàn giao dịch có phí
Không
Binance (Futures) Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.051%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-