Tiền ảo: 17.323
Sàn giao dịch: 1.493
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,244T $ 0.9%
Lưu lượng 24 giờ: 84,826B $
Gas: 0.132 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Polychain Capital Portfolio hôm nay là $60 Tỷ, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$59.279.607.628
Vốn hóa 0.0%
$3.339.252.996
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
7 SOL
Solana
SOL
Mua
$81,63 0.4% 0.8% 10.9% 24.9% $2.567.473.503 $47.500.669.755 $51.416.631.189 0.9238386229659944
33 AVAX
Avalanche
AVAX
Mua
$6,79 0.6% 0.6% 4.1% 0.8% $186.289.082 $2.931.481.300 $3.146.496.130 0.9316653126946594
40 TAO
Bittensor
TAO
Mua
$215,71 0.6% 1.8% 5.9% 2.5% $96.312.155 $2.070.082.028 $4.529.488.237 0.45702338095238093
41 UNI
Uniswap
UNI
Mua
$3,19 0.8% 1.3% 13.7% 24.8% $140.038.247 $1.978.719.890 $2.845.763.290 0.6953213210865522
60 ICP
Internet Computer
ICP
Mua
$2,23 0.5% 3.0% 6.2% 5.4% $45.623.164 $1.239.077.833 $1.239.077.833 1.0
72 ATOM
Cosmos Hub
ATOM
Mua
$1,59 0.3% 1.2% 5.5% 6.1% $27.310.502 $824.021.631 $824.028.586 0.9999915596690979
99 ARB
Arbitrum
ARB
Mua
$0,07911 0.5% 1.2% 7.6% 4.2% $37.364.686 $503.388.783 $791.138.392 0.6362841042
116 TIA
Celestia
TIA
Mua
$0,3865 1.1% 2.5% 6.5% 22.3% $33.590.125 $363.167.640 $453.054.371 0.8015983593253022
124 GRASS
Grass
GRASS
Mua
$0,5286 0.3% 8.2% 12.8% 50.2% $39.610.529 $334.249.655 $528.806.564 0.6320830300000001
135 XTZ
Tezos
XTZ
Mua
$0,2457 0.1% 1.4% 15.4% 0.8% $10.329.358 $267.757.728 $272.667.643 0.9819930418264808
159 STRK
Starknet
STRK
Mua
$0,03135 0.2% 0.9% 7.1% 5.8% $12.573.117 $206.479.080 $313.621.440 0.6583704227348971
178 EIGEN
EigenCloud (prev. EigenLayer)
EIGEN
Mua
$0,2293 0.2% 0.4% 5.9% 32.1% $20.054.294 $170.046.737 $421.450.836 0.4034794151181748
180 COMP
Compound
COMP
Mua
$17,40 0.3% 1.2% 13.4% 5.9% $13.533.046 $168.716.676 $174.005.190 0.969607146772412
240 DYDX
dYdX
DYDX
$0,1287 0.0% 0.3% 20.8% 7.6% $9.690.058 $109.172.507 $123.341.683 0.8851225672776329
245 BILL
Billions Network
BILL
$0,04389 0.2% 1.5% 3.9% 46.6% $9.227.698 $106.609.434 $439.083.335 0.2428
351 MINA
Mina Protocol
MINA
$0,04849 0.4% 1.7% 31.2% 11.6% $10.898.381 $62.728.178 $16.130.186.397.210.620.000.000.000 3.8888687368171756e-18
357 BERA
Berachain
BERA
Mua
$0,2100 0.3% 2.6% 1.8% 14.7% $16.668.663 $61.608.178 $114.599.171 0.5375970648611097
386 BABY
Babylon
BABY
$0,01400 1.0% 2.8% 7.4% 11.0% $9.353.975 $55.906.446 $152.090.369 0.36758702545801814
398 CYS
Cysic
CYS
$0,3268 0.1% 2.4% 1.0% 26.7% $2.326.832 $52.550.910 $326.809.145 0.1608
399 AXL
Axelar
AXL
$0,04333 0.6% 3.1% 5.0% 2.9% $2.747.299 $51.963.273 $54.015.006 0.9620154898382142
431 ROSE
Oasis
ROSE
Mua
$0,005908 0.1% 0.3% 5.1% 12.4% $1.662.350 $46.826.557 $59.080.544 0.7925884393
447 CKB
Nervos Network
CKB
$0,0009218 0.1% 0.7% 6.9% 14.1% $1.731.572 $45.313.192 $46.075.075 0.983464320388487
526 VANA
Vana
VANA
$1,17 0.3% 0.8% 7.8% 3.9% $2.261.797 $35.948.837 $140.060.403 0.25666666666666665
624 XAN
Anoma
XAN
$0,01128 0.5% 2.3% 24.5% 42.4% $5.875.701 $28.199.574 $112.798.295 0.25
889 F
SynFutures
F
$0,003392 0.6% 1.6% 3.3% 13.8% $2.357.912 $15.210.915 $33.919.643 0.44843971689999995
925 LAYER
Solayer
LAYER
$0,06661 0.0% 0.3% 3.8% 3.7% $12.538.476 $13.994.407 $66.640.031 0.21
928 ENSO
Enso
ENSO
$0,6697 0.1% 1.6% 11.2% 17.9% $8.774.984 $13.812.573 $67.083.889 0.20590000000000003
971 UP
Superform
UP
$0,06198 0.4% 3.5% 27.8% 12.1% $12.750.165 $12.499.681 $61.989.384 0.201642286
1351 BLUE
Bluefin
BLUE
$0,01126 1.0% 1.4% 33.2% 6.2% $268.136 $5.917.306 $11.264.107 0.525324017
1691 BERASTONE
StakeStone Berachain Vault Token
BERASTONE
$1.786,89 0.1% 0.5% 12.7% 9.1% $656,55 $3.405.505 $3.405.505 0.9999999999999998
5081 YALA
Yala
YALA
$0,0002740 0.0% 14.9% 1.1% 12.2% $46,54 $81.418,20 $274.017 0.29712817938229324
MKR
Maker
MKR
$1.298,54 0.7% 1.6% 2.9% 3.6% $16.487,51 - $117.077.704
Hiển thị 1 đến 32 trong số 32 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.