Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Polychain Capital Portfolio hôm nay là $60 Tỷ, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$59.279.607.628
Vốn hóa
0.0%
$3.339.252.996
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
Solana
SOL
|
Mua
|
$81,63 | 0.4% | 0.8% | 10.9% | 24.9% | $2.567.473.503 | $47.500.669.755 | $51.416.631.189 | 0.9238386229659944 | ||
| 33 |
Avalanche
AVAX
|
Mua
|
$6,79 | 0.6% | 0.6% | 4.1% | 0.8% | $186.289.082 | $2.931.481.300 | $3.146.496.130 | 0.9316653126946594 | ||
| 40 |
Bittensor
TAO
|
Mua
|
$215,71 | 0.6% | 1.8% | 5.9% | 2.5% | $96.312.155 | $2.070.082.028 | $4.529.488.237 | 0.45702338095238093 | ||
| 41 |
Uniswap
UNI
|
Mua
|
$3,19 | 0.8% | 1.3% | 13.7% | 24.8% | $140.038.247 | $1.978.719.890 | $2.845.763.290 | 0.6953213210865522 | ||
| 60 |
Internet Computer
ICP
|
Mua
|
$2,23 | 0.5% | 3.0% | 6.2% | 5.4% | $45.623.164 | $1.239.077.833 | $1.239.077.833 | 1.0 | ||
| 72 |
Cosmos Hub
ATOM
|
Mua
|
$1,59 | 0.3% | 1.2% | 5.5% | 6.1% | $27.310.502 | $824.021.631 | $824.028.586 | 0.9999915596690979 | ||
| 99 |
Arbitrum
ARB
|
Mua
|
$0,07911 | 0.5% | 1.2% | 7.6% | 4.2% | $37.364.686 | $503.388.783 | $791.138.392 | 0.6362841042 | ||
| 116 |
Celestia
TIA
|
Mua
|
$0,3865 | 1.1% | 2.5% | 6.5% | 22.3% | $33.590.125 | $363.167.640 | $453.054.371 | 0.8015983593253022 | ||
| 124 |
Grass
GRASS
|
Mua
|
$0,5286 | 0.3% | 8.2% | 12.8% | 50.2% | $39.610.529 | $334.249.655 | $528.806.564 | 0.6320830300000001 | ||
| 135 |
Tezos
XTZ
|
Mua
|
$0,2457 | 0.1% | 1.4% | 15.4% | 0.8% | $10.329.358 | $267.757.728 | $272.667.643 | 0.9819930418264808 | ||
| 159 |
Starknet
STRK
|
Mua
|
$0,03135 | 0.2% | 0.9% | 7.1% | 5.8% | $12.573.117 | $206.479.080 | $313.621.440 | 0.6583704227348971 | ||
| 178 |
EigenCloud (prev. EigenLayer)
EIGEN
|
Mua
|
$0,2293 | 0.2% | 0.4% | 5.9% | 32.1% | $20.054.294 | $170.046.737 | $421.450.836 | 0.4034794151181748 | ||
| 180 |
Compound
COMP
|
Mua
|
$17,40 | 0.3% | 1.2% | 13.4% | 5.9% | $13.533.046 | $168.716.676 | $174.005.190 | 0.969607146772412 | ||
| 240 |
dYdX
DYDX
|
$0,1287 | 0.0% | 0.3% | 20.8% | 7.6% | $9.690.058 | $109.172.507 | $123.341.683 | 0.8851225672776329 | |||
| 245 |
Billions Network
BILL
|
$0,04389 | 0.2% | 1.5% | 3.9% | 46.6% | $9.227.698 | $106.609.434 | $439.083.335 | 0.2428 | |||
| 351 |
Mina Protocol
MINA
|
$0,04849 | 0.4% | 1.7% | 31.2% | 11.6% | $10.898.381 | $62.728.178 | $16.130.186.397.210.620.000.000.000 | 3.8888687368171756e-18 | |||
| 357 |
Berachain
BERA
|
Mua
|
$0,2100 | 0.3% | 2.6% | 1.8% | 14.7% | $16.668.663 | $61.608.178 | $114.599.171 | 0.5375970648611097 | ||
| 386 |
Babylon
BABY
|
$0,01400 | 1.0% | 2.8% | 7.4% | 11.0% | $9.353.975 | $55.906.446 | $152.090.369 | 0.36758702545801814 | |||
| 398 |
Cysic
CYS
|
$0,3268 | 0.1% | 2.4% | 1.0% | 26.7% | $2.326.832 | $52.550.910 | $326.809.145 | 0.1608 | |||
| 399 |
Axelar
AXL
|
$0,04333 | 0.6% | 3.1% | 5.0% | 2.9% | $2.747.299 | $51.963.273 | $54.015.006 | 0.9620154898382142 | |||
| 431 |
Oasis
ROSE
|
Mua
|
$0,005908 | 0.1% | 0.3% | 5.1% | 12.4% | $1.662.350 | $46.826.557 | $59.080.544 | 0.7925884393 | ||
| 447 |
Nervos Network
CKB
|
$0,0009218 | 0.1% | 0.7% | 6.9% | 14.1% | $1.731.572 | $45.313.192 | $46.075.075 | 0.983464320388487 | |||
| 526 |
Vana
VANA
|
$1,17 | 0.3% | 0.8% | 7.8% | 3.9% | $2.261.797 | $35.948.837 | $140.060.403 | 0.25666666666666665 | |||
| 624 |
Anoma
XAN
|
$0,01128 | 0.5% | 2.3% | 24.5% | 42.4% | $5.875.701 | $28.199.574 | $112.798.295 | 0.25 | |||
| 889 |
SynFutures
F
|
$0,003392 | 0.6% | 1.6% | 3.3% | 13.8% | $2.357.912 | $15.210.915 | $33.919.643 | 0.44843971689999995 | |||
| 925 |
Solayer
LAYER
|
$0,06661 | 0.0% | 0.3% | 3.8% | 3.7% | $12.538.476 | $13.994.407 | $66.640.031 | 0.21 | |||
| 928 |
Enso
ENSO
|
$0,6697 | 0.1% | 1.6% | 11.2% | 17.9% | $8.774.984 | $13.812.573 | $67.083.889 | 0.20590000000000003 | |||
| 971 |
Superform
UP
|
$0,06198 | 0.4% | 3.5% | 27.8% | 12.1% | $12.750.165 | $12.499.681 | $61.989.384 | 0.201642286 | |||
| 1351 |
Bluefin
BLUE
|
$0,01126 | 1.0% | 1.4% | 33.2% | 6.2% | $268.136 | $5.917.306 | $11.264.107 | 0.525324017 | |||
| 1691 |
StakeStone Berachain Vault Token
BERASTONE
|
$1.786,89 | 0.1% | 0.5% | 12.7% | 9.1% | $656,55 | $3.405.505 | $3.405.505 | 0.9999999999999998 | |||
| 5081 |
Yala
YALA
|
$0,0002740 | 0.0% | 14.9% | 1.1% | 12.2% | $46,54 | $81.418,20 | $274.017 | 0.29712817938229324 | |||
Maker
MKR
|
$1.298,54 | 0.7% | 1.6% | 2.9% | 3.6% | $16.487,51 | - | $117.077.704 | |||||
Hiển thị 1 đến 32 trong số 32 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Polychain Capital Portfolio hàng đầu bao gồm Solana, Avalanche, Bittensor và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Tin tức mới nhất về Polychain Capital Portfolio
Tổng giá trị khóa (TVL) của Solana vừa chạm đỉnh cao nhất trong 5 tuần: Nhà giao dịch có nên chú ý?
BeInCrypto (Vietnamese)
khoảng 5 giờ trước
Lỗ hổng Ill Bloom làm thất thoát 3.1 triệu USD khỏi ví crypto: Bạn có đang gặp rủi ro?
BeInCrypto (Vietnamese)
khoảng 6 giờ trước
Vì sao năm 2026 có thể trở thành bước ngoặt của Ethereum, Solana, Base và Avalanche?
Blog Tien Ao
khoảng 4 giờ trước
Top altcoin có nhiều người dùng hoạt động nhất tuần qua được công bố, vị trí số 1 gây bất ngờ
Blog Tien Ao
khoảng 4 giờ trước