Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Sequoia Capital Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Sequoia Capital Portfolio hôm nay là $2 Tỷ, thay đổi 1.7% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$2.056.243.662
Vốn hóa
1.7%
$240.615.618
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 |
Filecoin
FIL
|
Mua
|
$0,9003 | 0.2% | 2.4% | 10.0% | 3.9% | $66.630.181 | $692.963.047 | $1.763.335.565 | 0.39 |
|
|
| 99 |
LayerZero
ZRO
|
Mua
|
$2,00 | 0.6% | 1.9% | 7.2% | 3.0% | $58.236.475 | $504.057.461 | $1.997.599.018 | 0.25 |
|
|
| 145 |
Conflux
CFX
|
Mua
|
$0,05184 | 0.9% | 4.2% | 1.2% | 3.5% | $27.851.493 | $269.045.594 | $269.573.081 | 1.0 |
|
|
| 171 |
Starknet
STRK
|
Mua
|
$0,03469 | 1.6% | 5.7% | 3.4% | 12.5% | $15.607.082 | $197.358.209 | $346.714.049 | 0.57 |
|
|
| 341 |
Nervos Network
CKB
|
$0,001448 | 0.1% | 0.5% | 5.1% | 4.0% | $3.466.953 | $70.348.610 | $71.488.978 | 0.98 |
|
||
| 426 |
Magic Eden
ME
|
$0,1044 | 0.1% | 1.7% | 5.9% | 7.6% | $8.648.399 | $52.492.706 | $104.434.675 | 0.5 |
|
||
| 441 |
Decentralized Social
DESO
|
$4,73 | 0.1% | 2.1% | 10.9% | 21.8% | $24.988,93 | $49.844.363 | $51.151.675 | 0.97 |
|
||
| 542 |
Band
BAND
|
$0,2125 | 0.2% | 0.5% | 1.6% | 1.8% | $4.408.843 | $36.998.421 | $37.093.238 | 1.0 |
|
||
| 559 |
IOST
IOST
|
$0,001094 | 0.8% | 2.3% | 3.2% | 5.6% | $3.697.667 | $35.891.133 | $35.891.133 | 1.0 |
|
||
| 595 |
GMT
GMT
|
$0,01047 | 0.0% | 1.5% | 7.9% | 3.7% | $4.787.263 | $32.576.026 | $53.122.667 | 0.61 |
|
||
| 715 |
Aergo
AERGO
|
$0,05420 | 0.5% | 0.7% | 2.8% | 1.6% | $1.339.430 | $25.625.746 | $27.117.192 | 0.94 |
|
||
| 721 |
Orderly
ORDER
|
$0,06807 | 1.5% | 13.6% | 43.1% | 27.4% | $20.863.600 | $25.436.431 | $68.113.024 | 0.37 |
|
||
| 753 |
Clearpool
CPOOL
|
$0,02400 | 1.0% | 0.8% | 16.4% | 15.6% | $3.554.620 | $23.330.178 | $23.919.090 | 0.98 |
|
||
| 844 |
Huobi
HT
|
$0,1737 | 0.0% | 2.7% | 1.7% | 4.5% | $43.831,21 | $18.892.693 | $18.892.693 | 1.0 |
|
||
| 1404 |
Orchid Protocol
OXT
|
$0,01205 | 1.2% | 19.2% | 21.8% | 23.8% | $15.341.516 | $7.099.063 | $12.000.889 | 0.59 |
|
||
| 1729 |
Iron Fish
IRON
|
$0,06012 | 0.3% | 3.1% | 4.7% | 15.1% | $123.156 | $4.321.786 | $4.322.306 | 1.0 |
|
||
| 1884 |
Handshake
HNS
|
$0,005000 | 0.0% | 7.8% | 3.7% | 12.0% | $8.226,01 | $3.335.626 | $3.335.786 | 1.0 |
|
||
| 2156 |
Hooked Protocol
HOOK
|
$0,008183 | 1.1% | 2.5% | 1.3% | 60.6% | $317.509 | $2.357.673 | $4.096.749 | 0.58 |
|
||
| 2452 |
Index Cooperative
INDEX
|
$0,2392 | 0.0% | 0.4% | 1.6% | 14.4% | $7.251,56 | $1.656.038 | $2.176.008 | 0.76 |
|
||
| 2501 |
Arai
AA
|
$0,01084 | 0.0% | 2.1% | 12.6% | 1.1% | $1.845.004 | $1.566.186 | $10.838.659 | 0.14 |
|
||
| 3235 |
Arena-Z
A2Z
|
$0,00008836 | 0.8% | 4.0% | 28.8% | 90.0% | $294.801 | $735.617 | $883.934 | 0.83 |
|
||
| 5116 |
Beta Finance
BETA
|
$0,0001559 | 0.0% | 97.8% | 98.0% | 98.5% | $264,28 | $155.942 | $155.942 | 1.0 |
|
||
| 5731 |
pSTAKE Finance
PSTAKE
|
$0,0002323 | 15.9% | 27.9% | 12.1% | 33.7% | $249.065 | $102.150 | $116.171 | 0.88 |
|
||
| 6825 |
League of Kingdoms
LOKA
|
$0,0007904 | 0.5% | 5.8% | 7.9% | 95.5% | $28,19 | $52.964,66 | $395.186 | 0.13 |
|
||
Multichain
MULTI
|
$0,2135 | 0.2% | 1.7% | 4.4% | 13.5% | $9.610,81 | - | $21.302.279 |
|
||||
Multichain (BSC)
MULTI
|
$0,01654 | - | - | - | - | $5,87 | - | $76.908,23 |
|
||||
FTX
FTT
|
$0,2935 | 0.2% | 0.6% | 0.3% | 6.4% | $3.258.354 | - | $96.460.444 |
|
||||
PULSR
PULSR
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 1 đến 28 trong số 28 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Sequoia Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Sequoia Capital Portfolio hàng đầu bao gồm Filecoin, LayerZero, Conflux và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Sequoia Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Sequoia Capital Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai